Michal Kroupa 40’

90’ Krollis Raimonds

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dukla Prague

45%

Slovan Liberec

55%

3 Sút trúng đích 5

7

7

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
11’

Krollis Raimonds

13’

Dominik Plechaty

Zlatan Šehović

18’
37’

Soliu Afolabi

Michal Kroupa

Michal Kroupa

40’
1-0
46’

Lukas Masek

Ermin Mahmić

Tomas Jedlicka

Michal Kroupa

63’
64’

Michal Hlavatý

toumani diakite

Tomas Jedlicka

68’
73’

Josef Kozeluh

Marek Icha

Michal Cernak

79’
80’

Daniel Rus

Aziz Abdu Kayondo

Dominik Hasek

Namory Cisse

89’
1-1
90’
Krollis Raimonds

Krollis Raimonds

Matěj Žitný

Pavel Gaszczyk

92’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Dukla Prague
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Slovan Liberec
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Slovan Liberec

30

13

46

14

Dukla Prague

30

-22

23

Thông tin trận đấu

Sân
Juliska Stadium
Sức chứa
8,150
Địa điểm
Prague, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Dukla Prague

45%

Slovan Liberec

55%

11 Total Shots 19
3 Sút trúng đích 5
4 Blocked Shots 5
7 Corner Kicks 7
52 Clearances 28
17 Fouls 17
6 Offsides 3
210 Passes 327
3 Yellow Cards 3

GOALS

Dukla Prague

1

Slovan Liberec

1

1 Goals Against 1

SHOTS

11 Total Shots 19
5 Sút trúng đích 5
1 Hit Woodwork 1
4 Blocked Shots 5

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1
6 Offsides 3

PASSES

210 Passes 327
119 Passes accuracy 230
7 Key passes 10
15 Crosses 27
4 Crosses Accuracy 7
93 Long Balls 81
21 Long balls accuracy 22

DUELS & DROBBLIN

117 Duels 117
61 Duels won 56
8 Dribble 13
6 Dribble success 4

DEFENDING

13 Total Tackles 8
13 Interceptions 8
52 Clearances 28

DISCIPLINE

17 Fouls 17
17 Was Fouled 17
3 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

151 Lost the ball 163

Ball Possession

Dukla Prague

57%

Slovan Liberec

43%

8 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 2
15 Clearances 23
118 Passes 152
1 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

118 Passes 152
4 Key passes 3
13 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 5
4 Interceptions 3
15 Clearances 23

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

84 Lost the ball 69

Ball Possession

Dukla Prague

33%

Slovan Liberec

67%

3 Total Shots 13
1 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 3
37 Clearances 5
4 Offsides 3
92 Passes 175

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 13
3 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 3

ATTACK

4 Offsides 3

PASSES

92 Passes 175
3 Key passes 7
2 Crosses 18

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 3
9 Interceptions 5
37 Clearances 5

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

67 Lost the ball 94

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 35
2
FC Zlín

FC Zlín

0 0 34
3
Teplice

Teplice

0 0 29
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 23
5
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 23
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 22

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
9
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
2
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
3
Teplice

Teplice

0 0 0
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
5
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
9
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
8
Pardubice

Pardubice

15 0 21
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
2
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
3
Teplice

Teplice

0 0 0
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
5
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
3
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
4
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 11
5
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 10
6
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
7
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
8
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
9
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9
10
Abdallah Gning

Abdallah Gning

Banik Ostrava 9

Dukla Prague

Đối đầu

Slovan Liberec

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Dukla Prague
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Slovan Liberec
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.