Michal Kroupa 40’
90’ Krollis Raimonds
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
7
7
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKrollis Raimonds
Dominik Plechaty
Zlatan Šehović
Soliu Afolabi
Michal Kroupa
Lukas Masek
Ermin Mahmić
Tomas Jedlicka
Michal Kroupa
Michal Hlavatý
toumani diakite
Tomas Jedlicka
Josef Kozeluh
Marek Icha
Michal Cernak
Daniel Rus
Aziz Abdu Kayondo
Dominik Hasek
Namory Cisse
Krollis Raimonds
Matěj Žitný
Pavel Gaszczyk
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Juliska Stadium |
|---|---|
|
|
8,150 |
|
|
Prague, Czech Republic |
Trận đấu tiếp theo
02/05
12:00
Slovan Liberec
Slavia Praha
02/05
09:00
FC Zlín
Dukla Prague
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
33%
67%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
30 | 40 | 71 | |
| 2 |
Sparta Praha |
30 | 27 | 63 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
30 | 16 | 53 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
30 | 8 | 51 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
30 | 9 | 49 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
30 | 13 | 46 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
30 | 0 | 43 | |
| 8 |
Pardubice |
30 | -7 | 41 | |
| 9 |
MFK Karvina |
30 | -8 | 39 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
30 | -9 | 36 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
30 | -8 | 35 | |
| 12 |
FC Zlín |
30 | -11 | 34 | |
| 13 |
Teplice |
30 | -9 | 29 | |
| 14 |
Dukla Prague |
30 | -22 | 23 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
30 | -19 | 23 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
30 | -20 | 22 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mlada Boleslav |
0 | 0 | 35 | |
| 2 |
FC Zlín |
0 | 0 | 34 | |
| 3 |
Teplice |
0 | 0 | 29 | |
| 4 |
Synot Slovacko |
0 | 0 | 23 | |
| 5 |
Dukla Prague |
0 | 0 | 23 | |
| 6 |
Banik Ostrava |
0 | 0 | 22 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
15 | 25 | 39 | |
| 2 |
Sparta Praha |
15 | 17 | 36 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
15 | 10 | 28 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
15 | 6 | 28 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
15 | 7 | 26 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
15 | 9 | 26 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
15 | 7 | 26 | |
| 8 |
Pardubice |
15 | -7 | 20 | |
| 12 |
FC Zlín |
15 | -1 | 19 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
15 | -4 | 18 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
15 | -5 | 18 | |
| 9 |
MFK Karvina |
15 | -4 | 17 | |
| 13 |
Teplice |
15 | -3 | 15 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
15 | -4 | 15 | |
| 14 |
Dukla Prague |
15 | -8 | 14 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
15 | -6 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mlada Boleslav |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
FC Zlín |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Teplice |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Synot Slovacko |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Dukla Prague |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Banik Ostrava |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
15 | 15 | 32 | |
| 2 |
Sparta Praha |
15 | 10 | 27 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
15 | 9 | 27 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
15 | 1 | 25 | |
| 9 |
MFK Karvina |
15 | -4 | 22 | |
| 8 |
Pardubice |
15 | 0 | 21 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
15 | -1 | 21 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
15 | 4 | 20 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
15 | -5 | 18 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
15 | -3 | 17 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
15 | -6 | 15 | |
| 12 |
FC Zlín |
15 | -10 | 15 | |
| 13 |
Teplice |
15 | -6 | 14 | |
| 14 |
Dukla Prague |
15 | -14 | 9 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
15 | -15 | 8 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
15 | -14 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mlada Boleslav |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
FC Zlín |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Teplice |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Synot Slovacko |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Dukla Prague |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Banik Ostrava |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tomáš Chorý |
|
17 |
| 2 |
Lukáš Haraslín |
|
12 |
| 3 |
Mojmir Chytil |
|
11 |
| 4 |
Vojtech Patrak |
|
11 |
| 5 |
Jan Kuchta |
|
10 |
| 6 |
Vladimír Darida |
|
10 |
| 7 |
Jan Chramosta |
|
10 |
| 8 |
Dávid Krčík |
|
10 |
| 9 |
Lamin Jawo |
|
9 |
| 10 |
Abdallah Gning |
|
9 |
Dukla Prague
Đối đầu
Slovan Liberec
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu