Matyas Kozak 86’

62’ Mojmir Chytil

68’ Mojmir Chytil

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Teplice

41%

Slavia Praha

59%

4 Sút trúng đích 5

5

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Matěj Pulkrab

24’

Jakub Jakubko

Ladislav Takács

29’

Daniel Trubač

Ladislav Krejčí

39’

Josef Svanda

John Auta

45’
0-1
62’
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Dalibor Večerka

67’
68’

Mojmir Chytil

Phạt đền

Matyas Kozak

Matej Radosta

70’
72’

Vasil Kušej

Erik Prekop

77’

Michal Sadílek

81’

Muhammed Cham Saracevic

David Moses

Matyas Kozak

Matyas Kozak

86’
1-2
89’

Christos Zafeiris

Mojmir Chytil

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Teplice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Slavia Praha
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Slavia Praha

30

40

71

13

Teplice

30

-9

29

3

Teplice

1

0

30

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Na Stinadlech
Sức chứa
18,221
Địa điểm
Teplice, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Teplice

41%

Slavia Praha

59%

1 Kiến tạo 1
8 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 4
13 Đá phạt 12
34 Phá bóng 29
12 Phạm lỗi 15
0 Việt vị 1
288 Đường chuyền 488
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Teplice

1

Slavia Praha

2

2 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

8 Tổng cú sút 16
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 3
0 Việt vị 1

Đường chuyền

288 Đường chuyền 488
181 Độ chính xác chuyền bóng 375
8 Đường chuyền quyết định 12
14 Tạt bóng 22
1 Độ chính xác tạt bóng 9
105 Chuyền dài 117
28 Độ chính xác chuyền dài 47

Tranh chấp & rê bóng

140 Tranh chấp 140
63 Tranh chấp thắng 77
15 Rê bóng 12
7 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 18
10 Cắt bóng 5
34 Phá bóng 29

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 15
13 Bị phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

169 Mất bóng 163

Kiểm soát bóng

Teplice

36%

Slavia Praha

64%

1 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 3
19 Phá bóng 14
0 Việt vị 1
126 Đường chuyền 266
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

126 Đường chuyền 266
1 Đường chuyền quyết định 7
6 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 1
19 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

89 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

Teplice

46%

Slavia Praha

54%

7 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
15 Phá bóng 15
162 Đường chuyền 222
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Teplice

1

Slavia Praha

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

162 Đường chuyền 222
7 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 4
15 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 56
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 37
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 36
3
Teplice

Teplice

1 0 30
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 24
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 3
3
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
2
Teplice

Teplice

1 0 1
3
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
2
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 1
3
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 12
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

Teplice

Đối đầu

Slavia Praha

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Teplice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Slavia Praha
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.