Marek Icha 83’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Slovan Liberec

54%

Sigma Olomouc

46%

9 Sút trúng đích 4

6

4

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
12’

Michal Beran

Aziz Abdu Kayondo

30’
45’

Muhamed Tijani

Daniel Vasulin

Petr Hodous

Patrik Dulay

59’
62’

Tomáš Huk

70’

Abdoulaye Sylla

Lukas Letenay

Lukas Masek

71’

Petr Julis

Soliu Afolabi

72’
76’

Jan Kliment

Štěpán Langer

Lukáš Masopust

toumani diakite

79’
80’

Jiri Slama

Jáchym Šíp

Marek Icha

Marek Icha

83’
1-0
83’

Jiri Slama

90’

Jan Král

Filip Slavicek

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Slovan Liberec
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sigma Olomouc
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Slovan Liberec

30

13

46

7

Sigma Olomouc

30

0

43

Thông tin trận đấu

Sân
Stadion u Nisy
Sức chứa
9,900
Địa điểm
Liberec, Czech Republic

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Slovan Liberec

54%

Sigma Olomouc

46%

24 Total Shots 12
9 Sút trúng đích 4
5 Blocked Shots 4
6 Corner Kicks 4
33 Clearances 36
16 Fouls 9
299 Passes 264
1 Yellow Cards 4

GOALS

SHOTS

24 Total Shots 12
4 Sút trúng đích 4
5 Blocked Shots 4

ATTACK

PASSES

299 Passes 264
210 Passes accuracy 180
17 Key passes 7
28 Crosses 23
10 Crosses Accuracy 4
97 Long Balls 95
28 Long balls accuracy 42

DUELS & DROBBLIN

108 Duels 108
54 Duels won 54
10 Dribble 19
6 Dribble success 9

DEFENDING

18 Total Tackles 10
9 Interceptions 13
33 Clearances 36

DISCIPLINE

16 Fouls 9
8 Was Fouled 14
1 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

153 Lost the ball 145

Ball Possession

Slovan Liberec

54%

Sigma Olomouc

46%

11 Total Shots 4
4 Sút trúng đích 2
13 Clearances 12
160 Passes 113
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

11 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

160 Passes 113
8 Key passes 4
14 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 1
6 Interceptions 7
13 Clearances 12

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

71 Lost the ball 70

Ball Possession

Slovan Liberec

54%

Sigma Olomouc

46%

13 Total Shots 8
5 Sút trúng đích 2
4 Blocked Shots 4
20 Clearances 24
139 Passes 151

GOALS

SHOTS

13 Total Shots 8
2 Sút trúng đích 2
4 Blocked Shots 4

ATTACK

PASSES

139 Passes 151
9 Key passes 3
14 Crosses 12

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 9
3 Interceptions 6
20 Clearances 24

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

82 Lost the ball 75

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
9
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
9
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
8
Pardubice

Pardubice

15 0 21
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
3
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
4
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 11
5
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 10
6
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
7
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
8
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9
9
Abdallah Gning

Abdallah Gning

Banik Ostrava 9
10
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 9

Slovan Liberec

Đối đầu

Sigma Olomouc

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Slovan Liberec
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sigma Olomouc
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.