Rafiu Durosinmi 41’

Václav Jemelka 65’

Václav Jemelka 66’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Viktoria Plzen

53%

Dukla Prague

47%

8 Sút trúng đích 7

4

1

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Sampson Dweh

Svetozar Marković

8’
Rafiu Durosinmi

Rafiu Durosinmi

41’
1-0
57’

Jaroslav Svozil

63’

Daniel Kozma

Michal Kroupa

Václav Jemelka

Václav Jemelka

65’
2-0
Václav Jemelka

Václav Jemelka

66’
2-0

Adrian Zeljkovic

Matej Valenta

68’
73’

Eric Hunal

78’

Mouhamed Tidjane Traore

Marios Pourzitidis

Rafiu Durosinmi

89’

Jiří Maxim Panoš

Lukas Cerv

89’
+ phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
FC Viktoria Plzen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dukla Prague
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Dukla Prague

30

-22

23

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Doosan Arena
Sức chứa
11,700
Địa điểm
Plzen

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Viktoria Plzen

53%

Dukla Prague

47%

2 Kiến tạo 0
21 Tổng cú sút 17
8 Sút trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 7
4 Phạt góc 1
1 Đá phạt 1
20 Phá bóng 29
13 Phạm lỗi 8
5 Việt vị 0
386 Đường chuyền 316
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Viktoria Plzen

2

Dukla Prague

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

21 Tổng cú sút 17
7 Sút trúng đích 7
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
5 Việt vị 0

Đường chuyền

386 Đường chuyền 316
310 Độ chính xác chuyền bóng 225
16 Đường chuyền quyết định 14
23 Tạt bóng 13
7 Độ chính xác tạt bóng 3
69 Chuyền dài 91
24 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
44 Tranh chấp thắng 55
21 Rê bóng 12
5 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 23
8 Cắt bóng 9
20 Phá bóng 29

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

142 Mất bóng 138

Kiểm soát bóng

FC Viktoria Plzen

63%

Dukla Prague

37%

14 Tổng cú sút 6
6 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 4
7 Phá bóng 22
1 Việt vị 0
215 Đường chuyền 151

Bàn thắng

FC Viktoria Plzen

1

Dukla Prague

0

Cú sút

14 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

215 Đường chuyền 151
12 Đường chuyền quyết định 6
15 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 22

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

FC Viktoria Plzen

43%

Dukla Prague

57%

7 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 3
13 Phá bóng 7
4 Việt vị 0
171 Đường chuyền 165
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Viktoria Plzen

1

Dukla Prague

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

4 Việt vị 0

Đường chuyền

171 Đường chuyền 165
4 Đường chuyền quyết định 7
8 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 13
3 Cắt bóng 4
13 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

2 4 59
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

2 -2 52
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

2 -2 50
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

2 -3 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

3 1 39
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

3 -2 37
3
Teplice

Teplice

3 1 34
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

3 3 30
5
Dukla Prague

Dukla Prague

3 0 26
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

3 -3 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

2 4 6
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
3
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 0 1
4
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

2 1 4
2
Teplice

Teplice

2 1 4
3
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 2 3
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

2 -2 1
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA EL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA CL group stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Hradec Kralove

Hradec Kralove

2 -2 1
3
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
4
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
5
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Synot Slovacko

Synot Slovacko

2 1 4
2
Dukla Prague

Dukla Prague

2 1 3
3
FC Zlín

FC Zlín

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
5
Teplice

Teplice

1 0 1
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

2 -3 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA EL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA CL group stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 13
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

+
-
×

FC Viktoria Plzen

Đối đầu

Dukla Prague

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Viktoria Plzen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dukla Prague
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.