61’ Vojtech Patrak
Tỷ lệ kèo
1
501
X
51
2
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
4
7
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảTomas Jelinek
Michal Hlavatý
Tomáš Pekhart
Matěj Žitný
Lukáš Penxa
Vojtech Patrak
Ryan Mahuta
Tobias Boledovič
Zlatan Šehović
Marios Pourzitidis
Rajmund Mikus
Dantaye·Gilbert
Boubou Diallo
Jan Tredl
Daniel Smekal
Rajmund Mikus
Simon Bammens
Eric Hunal
Filip Vecheta
Abdoull Tanko
Filip Vecheta
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 0
0 - 1
2 - 1
1 - 1
1 - 2
0 - 0
4 - 1
3 - 1
0 - 1
3 - 1
3 - 0
1 - 0
0 - 1
3 - 0
4 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Juliska Stadium |
|---|---|
|
|
8,150 |
|
|
Prague, Czech Republic |
Trận đấu tiếp theo
25/04
10:00
1. FC Slovácko
Dukla Prague
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
29 | 39 | 68 | |
| 2 |
Sparta Praha |
29 | 29 | 63 | |
| 3 |
Baumit Jablonec |
29 | 9 | 51 | |
| 4 |
FC Viktoria Plzen |
29 | 15 | 50 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
29 | 8 | 46 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
29 | 12 | 43 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
29 | 1 | 43 | |
| 8 |
MFK Karvina |
29 | -5 | 39 | |
| 9 |
Pardubice |
29 | -9 | 38 | |
| 10 |
FC Zlín |
29 | -9 | 34 | |
| 11 |
Bohemians 1905 |
29 | -11 | 33 | |
| 12 |
Mlada Boleslav |
29 | -11 | 32 | |
| 13 |
Teplice |
29 | -8 | 29 | |
| 14 |
Synot Slovacko |
29 | -18 | 23 | |
| 15 |
Banik Ostrava |
29 | -19 | 22 | |
| 16 |
Dukla Prague |
29 | -23 | 20 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sparta Praha |
15 | 17 | 36 | |
| 2 |
Slavia Praha |
14 | 24 | 36 | |
| 3 |
Hradec Kralove |
15 | 10 | 28 | |
| 4 |
Sigma Olomouc |
15 | 6 | 28 | |
| 5 |
Slovan Liberec |
15 | 9 | 26 | |
| 6 |
Baumit Jablonec |
14 | 8 | 26 | |
| 7 |
FC Viktoria Plzen |
15 | 7 | 26 | |
| 8 |
FC Zlín |
15 | -1 | 19 | |
| 9 |
Mlada Boleslav |
15 | -5 | 18 | |
| 10 |
Pardubice |
14 | -9 | 17 | |
| 11 |
MFK Karvina |
14 | -1 | 17 | |
| 12 |
Bohemians 1905 |
14 | -6 | 15 | |
| 13 |
Teplice |
14 | -2 | 15 | |
| 14 |
Synot Slovacko |
14 | -3 | 15 | |
| 15 |
Banik Ostrava |
14 | -5 | 14 | |
| 16 |
Dukla Prague |
15 | -8 | 14 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
15 | 15 | 32 | |
| 2 |
Sparta Praha |
14 | 12 | 27 | |
| 3 |
Baumit Jablonec |
15 | 1 | 25 | |
| 4 |
FC Viktoria Plzen |
14 | 8 | 24 | |
| 5 |
MFK Karvina |
15 | -4 | 22 | |
| 6 |
Pardubice |
15 | 0 | 21 | |
| 7 |
Hradec Kralove |
14 | -2 | 18 | |
| 8 |
Bohemians 1905 |
15 | -5 | 18 | |
| 9 |
Slovan Liberec |
14 | 3 | 17 | |
| 10 |
Sigma Olomouc |
14 | -5 | 15 | |
| 11 |
FC Zlín |
14 | -8 | 15 | |
| 12 |
Mlada Boleslav |
14 | -6 | 14 | |
| 13 |
Teplice |
15 | -6 | 14 | |
| 14 |
Synot Slovacko |
15 | -15 | 8 | |
| 15 |
Banik Ostrava |
15 | -14 | 8 | |
| 16 |
Dukla Prague |
14 | -15 | 6 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tomáš Chorý |
|
17 |
| 2 |
Lukáš Haraslín |
|
12 |
| 3 |
Vojtech Patrak |
|
11 |
| 4 |
Jan Kuchta |
|
10 |
| 5 |
Mojmir Chytil |
|
10 |
| 6 |
Dávid Krčík |
|
10 |
| 7 |
Lamin Jawo |
|
9 |
| 8 |
Abdallah Gning |
|
9 |
| 9 |
Vladimír Darida |
|
9 |
| 10 |
Albion Rrahmani |
|
9 |
Dukla Prague
Đối đầu
Pardubice
Đối đầu
Corners
Over/Under
1x2
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu