Samuel Adeniran 36’
kasper jorgensen 69’
Maximilian Entrup 90’+3
42’ Dominik Baumgartner
Tỷ lệ kèo
1
1.1
X
7.1
2
31
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả40%
60%
2
6
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Samuel Adeniran
Dominik Baumgartner
Xavier Mbuyamba
João Victor Tornich
René Renner
Alessandro Schöpf
David Atanga
Emin Kujovic
Dejan Zukic
Sasa Kalajdžić
Christoph Lang
Simon Piesinger
Emin Kujovic
kasper jorgensen
Lukas Kacavenda
Moses Usor
Florian Flecker
kasper jorgensen
Angelo Gattermayer
Marco Alessandro Sulzner
Maximilian Entrup
Lukas Kacavenda
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Raiffeisen Arena |
|---|---|
|
|
19,080 |
|
|
Linz |
Trận đấu tiếp theo
04/05
14:30
LASK Linz
SK Rapid Wien
04/05
12:30
Rheindorf Altach
Wolfsberger AC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
40%
60%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 38 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 37 | |
| 3 |
LASK Linz |
22 | 2 | 37 | |
| 4 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 36 | |
| 5 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 33 | |
| 6 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 33 | |
| 7 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 31 | |
| 8 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 29 | |
| 9 |
SV Ried |
22 | -4 | 28 | |
| 10 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 26 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 20 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
7 | 6 | 12 | |
| 2 |
Sturm Graz |
7 | 5 | 11 | |
| 3 |
Rapid Wien |
7 | 0 | 11 | |
| 4 |
Red Bull Salzburg |
7 | 2 | 10 | |
| 5 |
TSV Hartberg |
7 | -4 | 6 | |
| 6 |
Austria Vienna |
7 | -9 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Blau Weiss Linz |
7 | 9 | 13 | |
| 2 |
SV Ried |
7 | 1 | 11 | |
| 3 |
Grazer AK |
7 | 4 | 10 | |
| 4 |
Rheindorf Altach |
7 | -1 | 9 | |
| 5 |
WSG Tirol |
7 | -7 | 8 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
7 | -6 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
LASK Linz |
11 | 3 | 22 | |
| 8 |
Rheindorf Altach |
11 | 4 | 20 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
11 | 8 | 18 | |
| 7 |
WSG Tirol |
11 | 4 | 18 | |
| 4 |
Austria Vienna |
11 | -1 | 17 | |
| 5 |
Rapid Wien |
11 | 2 | 17 | |
| 1 |
Sturm Graz |
11 | -2 | 16 | |
| 6 |
TSV Hartberg |
11 | 2 | 16 | |
| 9 |
SV Ried |
11 | -1 | 15 | |
| 10 |
Wolfsberger AC |
11 | 2 | 15 | |
| 11 |
Grazer AK |
11 | -1 | 14 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
11 | -4 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Rapid Wien |
4 | -1 | 6 | |
| 1 |
LASK Linz |
3 | 3 | 5 | |
| 2 |
Sturm Graz |
4 | 0 | 4 | |
| 4 |
Red Bull Salzburg |
3 | 0 | 3 | |
| 5 |
TSV Hartberg |
4 | -6 | 1 | |
| 6 |
Austria Vienna |
3 | -5 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Blau Weiss Linz |
4 | 12 | 12 | |
| 2 |
SV Ried |
3 | 3 | 9 | |
| 3 |
Grazer AK |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Rheindorf Altach |
3 | 3 | 7 | |
| 5 |
WSG Tirol |
4 | -1 | 7 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
4 | 1 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
11 | 9 | 22 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
11 | 8 | 19 | |
| 4 |
Austria Vienna |
11 | 5 | 19 | |
| 6 |
TSV Hartberg |
11 | 3 | 17 | |
| 5 |
Rapid Wien |
11 | -1 | 16 | |
| 3 |
LASK Linz |
11 | -1 | 15 | |
| 7 |
WSG Tirol |
11 | -3 | 13 | |
| 9 |
SV Ried |
11 | -3 | 13 | |
| 10 |
Wolfsberger AC |
11 | -3 | 11 | |
| 8 |
Rheindorf Altach |
11 | -5 | 9 | |
| 11 |
Grazer AK |
11 | -13 | 6 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
11 | -12 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
4 | 3 | 7 | |
| 2 |
Sturm Graz |
3 | 5 | 7 | |
| 4 |
Red Bull Salzburg |
4 | 2 | 7 | |
| 3 |
Rapid Wien |
3 | 1 | 5 | |
| 5 |
TSV Hartberg |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
Austria Vienna |
4 | -4 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Grazer AK |
4 | 1 | 3 | |
| 2 |
SV Ried |
4 | -2 | 2 | |
| 4 |
Rheindorf Altach |
4 | -4 | 2 | |
| 1 |
FC Blau Weiss Linz |
3 | -3 | 1 | |
| 5 |
WSG Tirol |
3 | -6 | 1 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
3 | -7 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Otar Kiteishvili |
|
14 |
| 2 |
Elias Havel |
|
13 |
| 3 |
Kingstone Mutandwa |
|
13 |
| 4 |
Moses Usor |
|
12 |
| 5 |
Ramiz Harakaté |
|
11 |
| 6 |
Patrick Greil |
|
10 |
| 7 |
Valentino Müller |
|
10 |
| 8 |
Petar Ratkov |
|
9 |
| 9 |
Ronivaldo Bernardo Sales |
|
9 |
| 10 |
Shon Weissman |
|
9 |
LASK Linz
Đối đầu
Wolfsberger AC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
3-193'
90'+3'Maximilian Entrup (LASK Linz) Goal at 93'.
87'
87'Maximilian Entrup (LASK Linz) Substitution at 87'.
87'
87'Emmanuel Agyemang (Wolfsberger AC) Substitution at 87'.
77'
77'Lukas Kacavenda (LASK Linz) Substitution at 77'.
69'
69'Kasper Jørgensen (LASK Linz) Goal at 69'.
67'
67'Simon Piesinger (Wolfsberger AC) Substitution at 67'.
66'
66'Sasa Kalajdzic (LASK Linz) Substitution at 66'.
66'
66'Dejan Zukic (Wolfsberger AC) Yellow Card at 66'.
63'
63'Emin Kujovic (Wolfsberger AC) Yellow Card at 63'.
60'
60'Alessandro Schöpf (Wolfsberger AC) Substitution at 60'.
47'
45'+2'René Renner (Wolfsberger AC) Yellow Card at 47'.
45'
45'Xavier Mbuyamba (LASK Linz) Substitution at 45'.
42'
42'Dominik Baumgartner (Wolfsberger AC) Goal at 42'.
36'
36'Samuel Adeniran (LASK Linz) Goal at 36'.