Donis Avdijaj 22’

Nicolas Wimmer 45’+1

38’ Patrick Greil

Tỷ lệ kèo

1

3.05

X

1.68

2

6.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Wolfsberger AC

49%

Rheindorf Altach

51%

6 Sút trúng đích 1

12

2

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Jessic Ngankam

18’
Donis Avdijaj

Donis Avdijaj

22’
1-0

Donis Avdijaj

24’
0-1
38’
Patrick Greil

Patrick Greil

+4 phút bù giờ
45’

Moritz Oswald

Erkin Yalcin

Nicolas Wimmer

Nicolas Wimmer

46’
1-1
58’

Moritz Oswald

61’

Suliman-Marlon Mustapha

Yann massombo

Emmanuel Agyeman

Donis Avdijaj

63’

Erik Kojzek

Jessic Ngankam

74’
82’

Rassa Rahmani

Sandro Ingolitsch

85’

O Zaric

Nicolas Wimmer

90’
+3 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Wolfsberger AC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rheindorf Altach
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Wolfsberger AC

22

-1

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Lavanttal-Arena
Sức chứa
7,300
Địa điểm
Wolfsberg, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Wolfsberger AC

49%

Rheindorf Altach

51%

1 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 3
12 Phạt góc 2
11 Đá phạt 1
26 Phá bóng 29
6 Phạm lỗi 12
5 Việt vị 2
381 Đường chuyền 420
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Wolfsberger AC

1

Rheindorf Altach

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
5 Việt vị 2

Đường chuyền

381 Đường chuyền 420
286 Độ chính xác chuyền bóng 329
11 Đường chuyền quyết định 9
29 Tạt bóng 12
6 Độ chính xác tạt bóng 3
68 Chuyền dài 77
38 Độ chính xác chuyền dài 36

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 92
45 Tranh chấp thắng 48
19 Rê bóng 13
8 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 19
9 Cắt bóng 7
26 Phá bóng 29

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

158 Mất bóng 139

Kiểm soát bóng

Wolfsberger AC

47%

Rheindorf Altach

53%

7 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 15
2 Việt vị 1
176 Đường chuyền 207
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Wolfsberger AC

1

Rheindorf Altach

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

176 Đường chuyền 207
6 Đường chuyền quyết định 3
16 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 8
7 Cắt bóng 4
9 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Wolfsberger AC

51%

Rheindorf Altach

49%

9 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 14
3 Việt vị 1
205 Đường chuyền 213
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

205 Đường chuyền 213
5 Đường chuyền quyết định 6
13 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 11
2 Cắt bóng 3
17 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

89 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

9 9 18
2
Sturm Graz

Sturm Graz

9 7 15
3
Rapid Wien

Rapid Wien

9 -4 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

9 1 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

9 -6 11
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

9 -7 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

9 8 14
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

9 7 14
3
SV Ried

SV Ried

9 2 14
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

9 -2 12
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

9 -4 10
6
WSG Tirol

WSG Tirol

9 -11 9

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

5 6 11
2
Rapid Wien

Rapid Wien

5 -3 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

5 -8 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
2
SV Ried

SV Ried

5 4 12
3
Grazer AK

Grazer AK

5 7 11
4
WSG Tirol

WSG Tirol

5 -1 8
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

5 7 11
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

5 1 7
4
Austria Vienna

Austria Vienna

5 -2 7
5
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

5 -3 6
2
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
3
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

5 -4 3
4
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

5 -5 2
5
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 15
2
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 11
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Nikolai Baden Frederiksen

Nikolai Baden Frederiksen

WSG Tirol 9
9
Samuel Adeniran

Samuel Adeniran

LASK Linz 9
10
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9

+
-
×

Wolfsberger AC

Đối đầu

Rheindorf Altach

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Wolfsberger AC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rheindorf Altach
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.05
1.68
6.3
3.25
1.67
6.61
3.1
1.72
6.5
3.05
1.68
6.3
2.24
3.2
3.25
2.8
1.7
5
3.17
1.69
5.8
2.2
3.15
3.3
2.5
2.05
4.5
3.1
1.68
6.3
3
1.72
6
3
1.7
6.25
3.22
1.69
5.6
3.16
1.68
5.9
3.04
1.63
7.45
3
1.68
7

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.28
-0.25 0.68
+0.25 1.38
-0.25 0.63
+0.25 1.25
-0.25 0.62
+0.25 1.26
-0.25 0.67
+0.5 1.37
-0.5 0.53
+0.25 1.26
-0.25 0.7
+0.25 0.9
-0.25 0.74
+0.25 1.27
-0.25 0.67
+0.25 1.27
-0.25 0.63
+0.5 1.25
-0.5 0.63
+0.25 1.29
-0.25 0.68
+0.25 1.36
-0.25 0.65
+0.25 1.28
-0.25 0.68
+0.25 1.17
-0.25 0.65

Xỉu

Tài

U 2.5 0.9
O 2.5 0.98
U 2.5 0.86
O 2.5 1
U 2.5 0.82
O 2.5 0.97
U 2.5 0.89
O 2.5 0.97
U 2.25 0.85
O 2.25 0.86
U 2.5 0.91
O 2.5 0.73
U 2.5 0.93
O 2.5 0.96
U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 2.5 0.88
O 2.5 0.97
U 2.5 0.95
O 2.5 0.88
U 2.5 0.8
O 2.5 0.85
U 2.5 0.92
O 2.5 0.97
U 2.75 0.87
O 2.75 1.03
U 2.5 0.91
O 2.5 0.97
U 2.5 0.88
O 2.5 0.86

Xỉu

Tài

U 13.5 0.61
O 13.5 1.2
U 9.5 0.85
O 9.5 0.83
U 13 1
O 13 0.7
U 13.5 0.72
O 13.5 1
U 13.5 0.71
O 13.5 1.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.