34’ Jurgen Heil

82’ Elias Havel

Tỷ lệ kèo

1

12.19

X

3.45

2

1.46

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rapid Wien

61%

TSV Hartberg

39%

3 Sút trúng đích 2

11

1

4

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
34’
Jurgen Heil

Jurgen Heil

+3 phút bù giờ

Romeo Amane

60’
63’

Elias Havel

Marco Hoffmann

Nenad Cvetković

66’

Tobias Fjeld Gulliksen

Nikolaus Wurmbrand

70’
78’

maximilian hennig

Damjan Kovacevic

Tobias Fjeld Gulliksen

81’

Jonas Antonius Auer

Petter Nosakhare Dahl

81’
0-2
82’
Elias Havel

Elias Havel

Janis Antiste

86’
+5 phút bù giờ
92’

Emmanuel Ojukwu

Lukas Fridrikas

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Rapid Wien
12 Trận thắng 44%
6 Trận hoà 23%
TSV Hartberg
9 Trận thắng 33%
TSV Hartberg

2 - 2

Rapid Wien
Rapid Wien

1 - 1

TSV Hartberg
TSV Hartberg

0 - 1

Rapid Wien
TSV Hartberg

2 - 1

Rapid Wien
Rapid Wien

2 - 1

TSV Hartberg
Rapid Wien

0 - 3

TSV Hartberg
TSV Hartberg

0 - 3

Rapid Wien
TSV Hartberg

1 - 0

Rapid Wien
Rapid Wien

0 - 1

TSV Hartberg
TSV Hartberg

1 - 2

Rapid Wien
Rapid Wien

5 - 1

TSV Hartberg
Rapid Wien

1 - 2

TSV Hartberg
TSV Hartberg

1 - 1

Rapid Wien
Rapid Wien

0 - 2

TSV Hartberg
Rapid Wien

4 - 0

TSV Hartberg
TSV Hartberg

1 - 3

Rapid Wien
Rapid Wien

0 - 1

TSV Hartberg
TSV Hartberg

0 - 1

Rapid Wien
TSV Hartberg

2 - 2

Rapid Wien
Rapid Wien

3 - 3

TSV Hartberg
Rapid Wien

3 - 4

TSV Hartberg
TSV Hartberg

2 - 4

Rapid Wien
Rapid Wien

2 - 2

TSV Hartberg
Rapid Wien

5 - 2

TSV Hartberg
TSV Hartberg

3 - 0

Rapid Wien
Rapid Wien

3 - 1

TSV Hartberg
Rapid Wien

3 - 0

TSV Hartberg

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Rapid Wien

22

1

33

6

TSV Hartberg

22

5

33

3

Rapid Wien

9

-4

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Allianz Stadion
Sức chứa
28,345
Địa điểm
Vienna, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rapid Wien

61%

TSV Hartberg

39%

0 Kiến tạo 2
14 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0
11 Phạt góc 1
1 Đá phạt 11
14 Phá bóng 45
11 Phạm lỗi 20
3 Việt vị 2
502 Đường chuyền 324
4 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Rapid Wien

0

TSV Hartberg

2

2 Bàn thua 0
1 Phạt đền 0

Cú sút

14 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 2

Đường chuyền

502 Đường chuyền 324
442 Độ chính xác chuyền bóng 260
10 Đường chuyền quyết định 3
46 Tạt bóng 6
10 Độ chính xác tạt bóng 0
38 Chuyền dài 77
27 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
60 Tranh chấp thắng 32
11 Rê bóng 9
6 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 8
14 Phá bóng 45

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 20
20 Bị phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

123 Mất bóng 107

Kiểm soát bóng

Rapid Wien

57%

TSV Hartberg

43%

6 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 20
267 Đường chuyền 203

Bàn thắng

Rapid Wien

0

TSV Hartberg

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

267 Đường chuyền 203
4 Đường chuyền quyết định 2
19 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 20

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Rapid Wien

65%

TSV Hartberg

35%

8 Tổng cú sút 1
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 25
3 Việt vị 2
235 Đường chuyền 121
4 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Rapid Wien

0

TSV Hartberg

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 2

Đường chuyền

235 Đường chuyền 121
6 Đường chuyền quyết định 1
27 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 3
2 Cắt bóng 4
4 Phá bóng 25

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

9 9 18
2
Sturm Graz

Sturm Graz

9 7 15
3
Rapid Wien

Rapid Wien

9 -4 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

9 1 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

9 -6 11
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

9 -7 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

9 8 14
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

9 7 14
3
SV Ried

SV Ried

9 2 14
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

9 -2 12
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

9 -4 10
6
WSG Tirol

WSG Tirol

9 -11 9

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

5 6 11
2
Rapid Wien

Rapid Wien

5 -3 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

5 -8 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
2
SV Ried

SV Ried

5 4 12
3
Grazer AK

Grazer AK

5 7 11
4
WSG Tirol

WSG Tirol

5 -1 8
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

5 7 11
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

5 1 7
4
Austria Vienna

Austria Vienna

5 -2 7
5
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

5 -3 6
2
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
3
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

5 -4 3
4
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

5 -5 2
5
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 15
2
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 11
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Nikolai Baden Frederiksen

Nikolai Baden Frederiksen

WSG Tirol 9
9
Samuel Adeniran

Samuel Adeniran

LASK Linz 9
10
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9

+
-
×

Rapid Wien

Đối đầu

TSV Hartberg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rapid Wien
12 Trận thắng 44%
6 Trận hoà 23%
TSV Hartberg
9 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

12.19
3.45
1.46
401
51
1
29
17.5
1.01
12.44
3.26
1.44
81
34
1.01
11
3.1
1.5
1.6
3.65
4.4
1.55
3.9
5.5
151
101
1.01
100
14
1.01
76
15
1.01
100
15
1.01
200
12
1.01
60
10.5
1.03
23
12.3
1.04
1.58
3.7
6

Chủ nhà

Đội khách

0 0.22
0 3.48
0 0.21
0 3.25
+0.25 3.7
-0.25 0.15
+0.5 0.57
-0.5 1.25
0 0.23
0 3.22
+0.75 0.8
-0.75 0.98
+1 0.96
-1 0.69
+0.25 2.1
-0.25 0.02
+0.25 2.75
-0.25 0.27
+1 1.15
-1 0.65
+0.25 5
-0.25 0.12
+0.25 3.12
-0.25 0.24
-0.25 0.06
+0.25 6.25
+1 0.98
-1 0.79

Xỉu

Tài

U 2.5 0.18
O 2.5 4.2
U 2.5 0.05
O 2.5 9.5
U 2.5 0.07
O 2.5 4.76
U 2.5 0.12
O 2.5 4.63
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 2.5 0.14
O 2.5 4.54
U 2.5 0.93
O 2.5 0.79
U 2.5 0.91
O 2.5 0.83
U 2.5 0.02
O 2.5 3.9
U 2.5 0.23
O 2.5 3.1
U 2.5 0.07
O 2.5 6
U 2.5 0.1
O 2.5 5.88
U 2.5 0.12
O 2.5 5
U 2.5 0.06
O 2.5 6.25
U 2.5 0.86
O 2.5 0.9

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 9.5 0.53
O 9.5 1.2
U 9.5 0.66
O 9.5 1.1
U 9.5 1.02
O 9.5 0.76

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.