34’ Jurgen Heil
82’ Elias Havel
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
11
1
4
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jurgen Heil
Romeo Amane
Elias Havel
Marco Hoffmann
Nenad Cvetković
Tobias Fjeld Gulliksen
Nikolaus Wurmbrand
maximilian hennig
Damjan Kovacevic
Tobias Fjeld Gulliksen
Jonas Antonius Auer
Petter Nosakhare Dahl
Elias Havel
Janis Antiste
Emmanuel Ojukwu
Lukas Fridrikas
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
1 - 1
0 - 1
2 - 1
2 - 1
0 - 3
0 - 3
1 - 0
0 - 1
1 - 2
5 - 1
1 - 2
1 - 1
0 - 2
4 - 0
1 - 3
0 - 1
0 - 1
2 - 2
3 - 3
3 - 4
2 - 4
2 - 2
5 - 2
3 - 0
3 - 1
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Allianz Stadion |
|---|---|
|
|
28,345 |
|
|
Vienna, Austria |
Trận đấu tiếp theo
17/05
08:30
Sturm Graz
SK Rapid Wien
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 38 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 37 | |
| 3 |
LASK Linz |
22 | 2 | 37 | |
| 4 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 36 | |
| 5 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 33 | |
| 6 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 33 | |
| 7 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 31 | |
| 8 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 29 | |
| 9 |
SV Ried |
22 | -4 | 28 | |
| 10 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 26 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 20 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
9 | 9 | 18 | |
| 2 |
Sturm Graz |
9 | 7 | 15 | |
| 3 |
Rapid Wien |
9 | -4 | 11 | |
| 4 |
Red Bull Salzburg |
9 | 1 | 11 | |
| 5 |
Austria Vienna |
9 | -6 | 11 | |
| 6 |
TSV Hartberg |
9 | -7 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grazer AK |
9 | 8 | 14 | |
| 2 |
FC Blau Weiss Linz |
9 | 7 | 14 | |
| 3 |
SV Ried |
9 | 2 | 14 | |
| 4 |
Wolfsberger AC |
9 | -2 | 12 | |
| 5 |
Rheindorf Altach |
9 | -4 | 10 | |
| 6 |
WSG Tirol |
9 | -11 | 9 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
11 | 3 | 22 | |
| 2 |
Rheindorf Altach |
11 | 4 | 20 | |
| 3 |
Red Bull Salzburg |
11 | 8 | 18 | |
| 4 |
WSG Tirol |
11 | 4 | 18 | |
| 5 |
Austria Vienna |
11 | -1 | 17 | |
| 6 |
Rapid Wien |
11 | 2 | 17 | |
| 7 |
Sturm Graz |
11 | -2 | 16 | |
| 8 |
TSV Hartberg |
11 | 2 | 16 | |
| 9 |
SV Ried |
11 | -1 | 15 | |
| 10 |
Wolfsberger AC |
11 | 2 | 15 | |
| 11 |
Grazer AK |
11 | -1 | 14 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
11 | -4 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
5 | 6 | 11 | |
| 2 |
Rapid Wien |
5 | -3 | 6 | |
| 3 |
Sturm Graz |
4 | 0 | 4 | |
| 4 |
Red Bull Salzburg |
4 | 0 | 4 | |
| 5 |
Austria Vienna |
4 | -4 | 4 | |
| 6 |
TSV Hartberg |
5 | -8 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Blau Weiss Linz |
4 | 12 | 12 | |
| 2 |
SV Ried |
5 | 4 | 12 | |
| 3 |
Grazer AK |
5 | 7 | 11 | |
| 4 |
WSG Tirol |
5 | -1 | 8 | |
| 5 |
Rheindorf Altach |
4 | 0 | 7 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
4 | 1 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
11 | 9 | 22 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
11 | 8 | 19 | |
| 3 |
Austria Vienna |
11 | 5 | 19 | |
| 4 |
TSV Hartberg |
11 | 3 | 17 | |
| 5 |
Rapid Wien |
11 | -1 | 16 | |
| 6 |
LASK Linz |
11 | -1 | 15 | |
| 7 |
WSG Tirol |
11 | -3 | 13 | |
| 8 |
SV Ried |
11 | -3 | 13 | |
| 9 |
Wolfsberger AC |
11 | -3 | 11 | |
| 10 |
Rheindorf Altach |
11 | -5 | 9 | |
| 11 |
Grazer AK |
11 | -13 | 6 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
11 | -12 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
5 | 7 | 11 | |
| 2 |
LASK Linz |
4 | 3 | 7 | |
| 3 |
Red Bull Salzburg |
5 | 1 | 7 | |
| 4 |
Austria Vienna |
5 | -2 | 7 | |
| 5 |
Rapid Wien |
4 | -1 | 5 | |
| 6 |
TSV Hartberg |
4 | 1 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wolfsberger AC |
5 | -3 | 6 | |
| 2 |
Grazer AK |
4 | 1 | 3 | |
| 3 |
Rheindorf Altach |
5 | -4 | 3 | |
| 4 |
FC Blau Weiss Linz |
5 | -5 | 2 | |
| 5 |
SV Ried |
4 | -2 | 2 | |
| 6 |
WSG Tirol |
4 | -10 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Otar Kiteishvili |
|
15 |
| 2 |
Kingstone Mutandwa |
|
14 |
| 3 |
Moses Usor |
|
13 |
| 4 |
Elias Havel |
|
13 |
| 5 |
Ramiz Harakaté |
|
11 |
| 6 |
Patrick Greil |
|
11 |
| 7 |
Valentino Müller |
|
10 |
| 8 |
Nikolai Baden Frederiksen |
|
9 |
| 9 |
Samuel Adeniran |
|
9 |
| 10 |
Petar Ratkov |
|
9 |
Rapid Wien
Đối đầu
TSV Hartberg
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu