Elias Havel 48’
5’ Xavier Mbuyamba
30’ Sasa Kalajdžić
46’ Moses Usor
90’+2 Christoph Lang
90’+5 Sasa Kalajdžić
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
6
2
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Xavier Mbuyamba
Sasa Kalajdžić
Musibau Aziz
Habib Coulibaly
maximilian hennig
luca pazourek
Elias Havel
Lukas Fridrikas
Moses Usor
Elias Havel
Modou Keba Cisse
Sasa Kalajdžić
Musibau Aziz
Christoph Lang
Moses Usor
Ismaila Cheick Coulibaly
Melayro Bogarde
Krystof Danek
Maximilian Entrup
David Korherr
Tobias Kainz
Julian Halwachs
Benjamin Markus
Cheikne Kébé
Modou Keba Cisse
Florian Flecker
George Bello
Marco Hoffmann
Christoph Lang
Sasa Kalajdžić
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
2 - 2
3 - 3
2 - 0
0 - 0
0 - 1
1 - 1
1 - 2
1 - 2
1 - 3
0 - 0
0 - 0
2 - 2
0 - 3
3 - 3
0 - 0
2 - 1
1 - 1
1 - 2
1 - 1
1 - 5
1 - 2
5 - 1
1 - 2
3 - 3
0 - 1
2 - 0
0 - 1
2 - 2
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Profertil Arena |
|---|---|
|
|
4,635 |
|
|
Hartberg, Austria |
Trận đấu tiếp theo
17/05
11:00
Austria Vienna
LASK Linz
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
5
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 38 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 37 | |
| 3 |
LASK Linz |
22 | 2 | 37 | |
| 4 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 36 | |
| 5 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 33 | |
| 6 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 33 | |
| 7 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 31 | |
| 8 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 29 | |
| 9 |
SV Ried |
22 | -4 | 28 | |
| 10 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 26 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 20 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
8 | 8 | 15 | |
| 2 |
Sturm Graz |
8 | 5 | 12 | |
| 3 |
Rapid Wien |
8 | -2 | 11 | |
| 4 |
Red Bull Salzburg |
8 | 2 | 11 | |
| 5 |
Austria Vienna |
8 | -8 | 8 | |
| 6 |
TSV Hartberg |
8 | -5 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grazer AK |
9 | 8 | 14 | |
| 2 |
FC Blau Weiss Linz |
9 | 7 | 14 | |
| 3 |
SV Ried |
9 | 2 | 14 | |
| 4 |
Wolfsberger AC |
9 | -2 | 12 | |
| 5 |
Rheindorf Altach |
9 | -4 | 10 | |
| 6 |
WSG Tirol |
9 | -11 | 9 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
11 | 3 | 22 | |
| 2 |
Rheindorf Altach |
11 | 4 | 20 | |
| 3 |
Red Bull Salzburg |
11 | 8 | 18 | |
| 4 |
WSG Tirol |
11 | 4 | 18 | |
| 5 |
Austria Vienna |
11 | -1 | 17 | |
| 6 |
Rapid Wien |
11 | 2 | 17 | |
| 7 |
Sturm Graz |
11 | -2 | 16 | |
| 8 |
TSV Hartberg |
11 | 2 | 16 | |
| 9 |
SV Ried |
11 | -1 | 15 | |
| 10 |
Wolfsberger AC |
11 | 2 | 15 | |
| 11 |
Grazer AK |
11 | -1 | 14 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
11 | -4 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
4 | 5 | 8 | |
| 2 |
Rapid Wien |
4 | -1 | 6 | |
| 3 |
Sturm Graz |
4 | 0 | 4 | |
| 4 |
Red Bull Salzburg |
4 | 0 | 4 | |
| 5 |
Austria Vienna |
4 | -4 | 4 | |
| 6 |
TSV Hartberg |
4 | -6 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Blau Weiss Linz |
4 | 12 | 12 | |
| 2 |
SV Ried |
5 | 4 | 12 | |
| 3 |
Grazer AK |
5 | 7 | 11 | |
| 4 |
WSG Tirol |
5 | -1 | 8 | |
| 5 |
Rheindorf Altach |
4 | 0 | 7 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
4 | 1 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
11 | 9 | 22 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
11 | 8 | 19 | |
| 3 |
Austria Vienna |
11 | 5 | 19 | |
| 4 |
TSV Hartberg |
11 | 3 | 17 | |
| 5 |
Rapid Wien |
11 | -1 | 16 | |
| 6 |
LASK Linz |
11 | -1 | 15 | |
| 7 |
WSG Tirol |
11 | -3 | 13 | |
| 8 |
SV Ried |
11 | -3 | 13 | |
| 9 |
Wolfsberger AC |
11 | -3 | 11 | |
| 10 |
Rheindorf Altach |
11 | -5 | 9 | |
| 11 |
Grazer AK |
11 | -13 | 6 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
11 | -12 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
4 | 5 | 8 | |
| 2 |
LASK Linz |
4 | 3 | 7 | |
| 3 |
Red Bull Salzburg |
4 | 2 | 7 | |
| 4 |
Rapid Wien |
4 | -1 | 5 | |
| 5 |
TSV Hartberg |
4 | 1 | 5 | |
| 6 |
Austria Vienna |
4 | -4 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wolfsberger AC |
5 | -3 | 6 | |
| 2 |
Grazer AK |
4 | 1 | 3 | |
| 3 |
Rheindorf Altach |
5 | -4 | 3 | |
| 4 |
FC Blau Weiss Linz |
5 | -5 | 2 | |
| 5 |
SV Ried |
4 | -2 | 2 | |
| 6 |
WSG Tirol |
4 | -10 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kingstone Mutandwa |
|
14 |
| 2 |
Otar Kiteishvili |
|
14 |
| 3 |
Moses Usor |
|
13 |
| 4 |
Elias Havel |
|
13 |
| 5 |
Ramiz Harakaté |
|
11 |
| 6 |
Patrick Greil |
|
11 |
| 7 |
Valentino Müller |
|
10 |
| 8 |
Nikolai Baden Frederiksen |
|
9 |
| 9 |
Petar Ratkov |
|
9 |
| 10 |
Ronivaldo Bernardo Sales |
|
9 |
TSV Hartberg
Đối đầu
LASK Linz
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-595'
90'+5'Sasa Kalajdzic (LASK Linz) Goal at 95'.
92'
90'+2'Christoph Lang (LASK Linz) Goal at 92'.
89'
89'Marco Hoffman (TSV Hartberg) Yellow Card at 89'.
87'
87'Cheikne Kebe (LASK Linz) Substitution at 87'.
83'
83'Julian Halwachs (TSV Hartberg) Substitution at 83'.
75'
75'David Korherr (TSV Hartberg) Substitution at 75'.
75'
75'Krystof Danek (LASK Linz) Substitution at 75'.
64'
64'Christoph Lang (LASK Linz) Substitution at 64'.
59'
59'Musibau Aziz (TSV Hartberg) Yellow Card at 59'.
57'
57'Sasa Kalajdzic (LASK Linz) Yellow Card at 57'.
52'
52'Modou Cissé (LASK Linz) Yellow Card at 52'.
48'
48'Elias Havel (TSV Hartberg) Goal at 48'.
46'
46'Moses Usor (LASK Linz) Goal at 46'.
45'
45'Musibau Aziz (TSV Hartberg) Substitution at 45'.
30'
30'Sasa Kalajdzic (LASK Linz) Goal at 30'.
5'
5'Xavier Mbuyamba (LASK Linz) Goal at 5'.