Sascha Horvath 52’

Samuel Adeniran 63’

Moses Usor 75’

12’ Janis Antiste

Tỷ lệ kèo

1

1.22

X

5.23

2

26.27

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
LASK Linz

42%

Rapid Wien

58%

4 Sút trúng đích 1

4

0

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
12’
Janis Antiste

Janis Antiste

Sascha Horvath

Sascha Horvath

52’
1-1

Samuel Adeniran

Phạt đền

63’
63’

Yusuf Demir

Janis Antiste

Moses Usor

Krystof Danek

70’
71’

Andreas Weimann

Ercan Kara

71’

Nikolaus Wurmbrand

Petter Nosakhare Dahl

Moses Usor

Moses Usor

75’
3-1
81’

Tobias Borkeeiet

Kouadio Guy Ange·Ahoussou

81’

Tobias Fjeld Gulliksen

Jakob Scholler

Xavier Mbuyamba

Sasa Kalajdžić

82’

Florian Flecker

kasper jorgensen

83’

Ismaila Cheick Coulibaly

Samuel Adeniran

91’

Christoph Lang

Sascha Horvath

91’
97’

Matthias Seidl

Sasa Kalajdžić

99’
99’

Tobias Borkeeiet

Florian Flecker

99’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
LASK Linz
10 Trận thắng 33%
8 Trận hoà 27%
Rapid Wien
12 Trận thắng 40%
Rapid Wien

4 - 2

LASK Linz
LASK Linz

3 - 0

Rapid Wien
Rapid Wien

0 - 2

LASK Linz
Rapid Wien

3 - 0

LASK Linz
LASK Linz

3 - 1

Rapid Wien
LASK Linz

2 - 1

Rapid Wien
Rapid Wien

1 - 1

LASK Linz
LASK Linz

5 - 0

Rapid Wien
Rapid Wien

0 - 0

LASK Linz
Rapid Wien

3 - 3

LASK Linz
LASK Linz

1 - 1

Rapid Wien
Rapid Wien

1 - 1

LASK Linz
LASK Linz

3 - 1

Rapid Wien
Rapid Wien

1 - 0

LASK Linz
LASK Linz

2 - 1

Rapid Wien
Rapid Wien

3 - 2

LASK Linz
LASK Linz

1 - 1

Rapid Wien
Rapid Wien

3 - 0

LASK Linz
LASK Linz

1 - 1

Rapid Wien
LASK Linz

1 - 2

Rapid Wien
Rapid Wien

3 - 0

LASK Linz
Rapid Wien

3 - 1

LASK Linz
LASK Linz

0 - 1

Rapid Wien
LASK Linz

0 - 4

Rapid Wien
Rapid Wien

1 - 2

LASK Linz
LASK Linz

1 - 1

Rapid Wien
Rapid Wien

0 - 1

LASK Linz
LASK Linz

2 - 1

Rapid Wien
LASK Linz

0 - 2

Rapid Wien
Rapid Wien

2 - 0

LASK Linz

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

LASK Linz

22

2

37

5

Rapid Wien

22

1

33

1

LASK Linz

8

8

15

3

Rapid Wien

8

-2

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Raiffeisen Arena
Sức chứa
19,080
Địa điểm
Linz

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

LASK Linz

42%

Rapid Wien

58%

2 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 0
10 Đá phạt 13
21 Phá bóng 19
14 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 2
361 Đường chuyền 502
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

LASK Linz

3

Rapid Wien

1

1 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

361 Đường chuyền 502
297 Độ chính xác chuyền bóng 432
12 Đường chuyền quyết định 6
17 Tạt bóng 16
5 Độ chính xác tạt bóng 3
65 Chuyền dài 48
30 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
37 Tranh chấp thắng 48
10 Rê bóng 17
3 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 18
9 Cắt bóng 6
21 Phá bóng 19

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

113 Mất bóng 116

Kiểm soát bóng

LASK Linz

48%

Rapid Wien

52%

6 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 13
0 Việt vị 2
213 Đường chuyền 238

Bàn thắng

LASK Linz

0

Rapid Wien

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

213 Đường chuyền 238
5 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 5
6 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

LASK Linz

36%

Rapid Wien

64%

11 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 4
1 Việt vị 0
146 Đường chuyền 265
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

LASK Linz

3

Rapid Wien

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

146 Đường chuyền 265
7 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 3
14 Phá bóng 4

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-1

99'

90'+9'Tobias Børkeeiet (Rapid Wien) Yellow Card at 99'.

Rapid Wien

99'

90'+9'Sasa Kalajdzic (LASK Linz) Yellow Card at 99'.

LASK Linz

97'

90'+7'Matthias Seidl (Rapid Wien) Red Card at 97'.

Rapid Wien

91'

90'+1'Ismaila Coulibaly (LASK Linz) Substitution at 91'.

LASK Linz

83'

83'Florian Flecker (LASK Linz) Substitution at 83'.

LASK Linz

82'

82'Xavier Mbuyamba (LASK Linz) Substitution at 82'.

LASK Linz

81'

81'Tobias Børkeeiet (Rapid Wien) Substitution at 81'.

Rapid Wien

75'

75'Moses Usor (LASK Linz) Goal at 75'.

LASK Linz

71'

71'Andreas Weimann (Rapid Wien) Substitution at 71'.

Rapid Wien

70'

70'Moses Usor (LASK Linz) Substitution at 70'.

LASK Linz

63'

63'Yusuf Demir (Rapid Wien) Substitution at 63'.

Rapid Wien

63'

63'Samuel Adeniran (LASK Linz) Penalty - Scored at 63'.

LASK Linz

52'

52'Sascha Horvath (LASK Linz) Goal at 52'.

LASK Linz

12'

12'Janis Antiste (Rapid Wien) Goal at 12'.

Rapid Wien

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

LASK Linz

Đối đầu

Rapid Wien

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

LASK Linz
10 Trận thắng 33%
8 Trận hoà 27%
Rapid Wien
12 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.22
5.23
26.27
1
51
501
1.01
18.5
26
1.01
12.85
100
1.01
26
71
1.01
12
234
1.88
3.5
3.25
1.87
3.6
3.8
1.01
151
151
1.16
4.4
16
1.01
15
71
1.01
15
100
1.01
12
234
1.24
4.59
16.5
1.25
5.05
17.1
1.89
3.7
3.7

Chủ nhà

Đội khách

0 0.56
0 1.49
0 0.52
0 1.42
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 0.91
-0.5 0.83
0 0.73
0 1.23
+0.5 0.88
-0.5 0.9
+0.5 0.9
-0.5 0.74
0 0.57
0 1.39
0 0.62
0 1.29
+0.5 0.97
-0.5 0.83
0 0.74
0 1.21
+0.25 7.69
-0.25 0.05
+0.25 6.65
-0.25 0.05
+0.5 0.86
-0.5 0.91

Xỉu

Tài

U 4.5 0.18
O 4.5 4.1
U 4.5 0.21
O 4.5 3.25
U 4.5 0.01
O 4.5 6.66
U 4.5 0.1
O 4.5 5.37
U 2.5 1.9
O 2.5 0.33
U 4.5 0.02
O 4.5 11.11
U 2.75 0.97
O 2.75 0.75
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 4.5 0.07
O 4.5 7.1
U 4.5 0.23
O 4.5 3.1
U 4.5 0.07
O 4.5 6
U 4.5 0.02
O 4.5 11.11
U 4.5 0.06
O 4.5 7.14
U 4.5 0.07
O 4.5 5.85
U 2.75 0.97
O 2.75 0.8

Xỉu

Tài

U 4.5 0.57
O 4.5 1.25
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 5.5 0.63
O 5.5 1.25
U 5 0.69
O 5 1.09

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.