Markus Pink 84’

Tỷ lệ kèo

1

5.12

X

1.44

2

5.94

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Wolfsberger AC

45%

Grazer AK

55%

4 Sút trúng đích 2

5

8

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

David Atanga

René Renner

62’

Markus Pink

Jessic Ngankam

62’

Dejan Zukic

Emmanuel Agyeman

62’
65’

Beres Owusu

67’

Alexander Hofleitner

68’

Tobias Koch

Thorsten Schriebl

Donis Avdijaj

Alessandro Schöpf

78’
79’

Dominik Frieser

Ramiz Harakaté

Markus Pink

Markus Pink

84’
1-0

Lukas Gütlbauer

84’

Tobias Gruber

Fabian Wohlmuth

86’
87’

Mark Große

Mathias Olesen

87’

Christian Lichtenberger

L. Vraa-Jensen

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Wolfsberger AC
7 Trận thắng 70%
1 Trận hoà 10%
Grazer AK
2 Trận thắng 20%
Wolfsberger AC

2 - 0

Grazer AK
Wolfsberger AC

2 - 2

Grazer AK
Wolfsberger AC

1 - 3

Grazer AK
Wolfsberger AC

3 - 4

Grazer AK
Wolfsberger AC

4 - 2

Grazer AK
Wolfsberger AC

0 - 1

Grazer AK
Wolfsberger AC

2 - 1

Grazer AK
Wolfsberger AC

0 - 6

Grazer AK
Wolfsberger AC

0 - 1

Grazer AK
Wolfsberger AC

2 - 1

Grazer AK

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Wolfsberger AC

22

-1

26

11

Grazer AK

22

-14

20

2

Grazer AK

8

8

13

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Lavanttal-Arena
Sức chứa
7,300
Địa điểm
Wolfsberg, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Wolfsberger AC

45%

Grazer AK

55%

1 Kiến tạo 0
8 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 7
5 Phạt góc 8
2 Đá phạt 11
27 Phá bóng 28
13 Phạm lỗi 10
2 Việt vị 2
282 Đường chuyền 365
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Wolfsberger AC

1

Grazer AK

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

8 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
2 Việt vị 2

Đường chuyền

282 Đường chuyền 365
198 Độ chính xác chuyền bóng 264
4 Đường chuyền quyết định 11
18 Tạt bóng 18
5 Độ chính xác tạt bóng 3
92 Chuyền dài 107
35 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

82 Tranh chấp 82
39 Tranh chấp thắng 43
8 Rê bóng 12
0 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 14
11 Cắt bóng 7
27 Phá bóng 28

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 10
8 Bị phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

141 Mất bóng 152

Kiểm soát bóng

Wolfsberger AC

54%

Grazer AK

46%

3 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 19
1 Việt vị 1
163 Đường chuyền 183

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

163 Đường chuyền 183
2 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 5
9 Phá bóng 19

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Wolfsberger AC

36%

Grazer AK

64%

5 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 5
18 Phá bóng 9
1 Việt vị 1
119 Đường chuyền 182
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Wolfsberger AC

1

Grazer AK

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

119 Đường chuyền 182
2 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 8
7 Cắt bóng 2
18 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

Wolfsberger AC

Đối đầu

Grazer AK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Wolfsberger AC
7 Trận thắng 70%
1 Trận hoà 10%
Grazer AK
2 Trận thắng 20%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.12
1.44
5.94
1.01
26
501
1.01
13
29
1.04
9.68
100
1.02
10
51
1.03
10
200
2.18
3.31
2.73
2.2
3.3
3.05
1.03
17
151
5
1.41
5.8
1.03
10
201
1.01
19
100
1.08
6.9
166
1.06
7.5
105
1.04
11
26
2.3
3.25
3.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.97
0 0.88
0 1
0 0.8
-0.25 0.01
+0.25 7.69
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.98
0 0.93
+0.25 0.97
-0.25 0.81
+0.25 0.95
-0.25 0.7
0 0.89
0 0.99
0 0.93
0 0.86
0 0.7
0 1.05
0 0.98
0 0.93
0 0.92
0 1
+0.25 7.65
-0.25 0.03
+0.25 0.95
-0.25 0.81

Xỉu

Tài

U 1.5 0.17
O 1.5 4.2
U 1.5 0.06
O 1.5 9
U 1.5 0.01
O 1.5 6.66
U 1.5 0.12
O 1.5 3.85
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.01
O 1.5 10
U 2.5 0.79
O 2.5 0.93
U 2.5 0.73
O 2.5 1.05
U 1.5 0
O 1.5 4.1
U 1.5 0.16
O 1.5 4.05
U 1.5 0.03
O 1.5 8
U 1.5 0.03
O 1.5 8.33
U 1.75 0.12
O 1.75 5
U 1.5 0.05
O 1.5 6.65
U 2.25 1
O 2.25 0.77

Xỉu

Tài

U 12.5 0.44
O 12.5 1.62
U 9.5 0.8
O 9.5 0.95
U 12.5 0.77
O 12.5 0.83
U 12.5 0.87
O 12.5 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.