Martin Rasner 56’

Kingstone Mutandwa 62’

Kingstone Mutandwa 69’

Kingstone Mutandwa 90’+3

27’ Patrick Greil

46’ Mohamed Ouedraogo

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

15.5

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
SV Ried

54%

Rheindorf Altach

46%

5 Sút trúng đích 3

5

1

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
27’
Patrick Greil

Patrick Greil

Kingstone Mutandwa

Peter Kiedl

45’
0-2
46’
Mohamed Ouedraogo

Mohamed Ouedraogo

Kingstone Mutandwa

50’
54’

O Zaric

Martin Rasner

Martin Rasner

56’
1-2
57’

O Zaric

58’

Ousmane Diawara

Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

62’
1-2

Evan Eghosa Aisowieren

Martin Rasner

64’
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

69’
2-2
70’

Suliman-Marlon Mustapha

Patrick Greil

74’

Sandro Ingolitsch

80’

Lukas Gugganig

Yann massombo

Y. Nasrawe

Fabian Hubert Rossdorfer

85’

Ante Bajic

89’

Ante Bajic

91’

Kingstone Mutandwa

Phạt đền

93’
94’

srdan hristic

Lukas Jäger

dominik kirnbauer

Ante Bajic

97’

Philipp Pomer

100’
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
SV Ried
13 Trận thắng 43%
7 Trận hoà 24%
Rheindorf Altach
10 Trận thắng 33%
SV Ried

3 - 0

Rheindorf Altach
Rheindorf Altach

1 - 0

SV Ried
SV Ried

0 - 1

Rheindorf Altach
Rheindorf Altach

1 - 1

SV Ried
Rheindorf Altach

1 - 2

SV Ried
SV Ried

2 - 3

Rheindorf Altach
Rheindorf Altach

1 - 1

SV Ried
SV Ried

1 - 2

Rheindorf Altach
SV Ried

2 - 1

Rheindorf Altach
Rheindorf Altach

1 - 1

SV Ried
Rheindorf Altach

3 - 0

SV Ried
SV Ried

0 - 0

Rheindorf Altach
Rheindorf Altach

2 - 1

SV Ried
SV Ried

1 - 4

Rheindorf Altach
Rheindorf Altach

0 - 2

SV Ried
SV Ried

2 - 0

Rheindorf Altach
Rheindorf Altach

1 - 0

SV Ried
SV Ried

2 - 1

Rheindorf Altach
Rheindorf Altach

0 - 0

SV Ried
SV Ried

0 - 2

Rheindorf Altach
Rheindorf Altach

1 - 3

SV Ried
SV Ried

2 - 0

Rheindorf Altach
SV Ried

4 - 1

Rheindorf Altach
Rheindorf Altach

2 - 1

SV Ried
SV Ried

2 - 1

Rheindorf Altach
Rheindorf Altach

2 - 2

SV Ried
Rheindorf Altach

1 - 1

SV Ried
SV Ried

3 - 2

Rheindorf Altach
Rheindorf Altach

0 - 1

SV Ried
SV Ried

3 - 0

Rheindorf Altach

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

SV Ried

22

-4

28

1

SV Ried

8

3

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Josko Arena
Sức chứa
7,300
Địa điểm
Reed, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

SV Ried

54%

Rheindorf Altach

46%

2 Kiến tạo 2
12 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 1
10 Đá phạt 9
25 Phá bóng 32
9 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 0
361 Đường chuyền 310
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

SV Ried

3

Rheindorf Altach

2

2 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 0

Đường chuyền

361 Đường chuyền 310
282 Độ chính xác chuyền bóng 208
10 Đường chuyền quyết định 6
22 Tạt bóng 8
7 Độ chính xác tạt bóng 2
67 Chuyền dài 101
27 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
56 Tranh chấp thắng 57
25 Rê bóng 16
13 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 24
14 Cắt bóng 9
25 Phá bóng 32

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

148 Mất bóng 145

Kiểm soát bóng

SV Ried

41%

Rheindorf Altach

59%

3 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 10
1 Việt vị 0
146 Đường chuyền 213

Bàn thắng

SV Ried

0

Rheindorf Altach

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

146 Đường chuyền 213
2 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 14
8 Cắt bóng 8
14 Phá bóng 10

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

SV Ried

67%

Rheindorf Altach

33%

9 Tổng cú sút 2
5 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
13 Phá bóng 21
215 Đường chuyền 99
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

SV Ried

3

Rheindorf Altach

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

215 Đường chuyền 99
8 Đường chuyền quyết định 2
14 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
6 Cắt bóng 0
13 Phá bóng 21

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-2

100'

90'+10'Philipp Pomer (SV Ried) Yellow Card at 100'.

SV Ried

99'

90'+9'Moegamat Yusuf Maart (SV Ried) Yellow Card at 99'.

SV Ried

97'

90'+7'Dominik Kirnbauer (SV Ried) Substitution at 97'.

SV Ried

96'

90'+6'Jonas Mayer (SV Ried) Substitution at 96'.

SV Ried

95'

90'+5'Alexander Gorgon (Rheindorf Altach) Substitution at 95'.

Rheindorf Altach

93'

90'+3'Kingstone Mutandwa (SV Ried) Penalty - Scored at 93'.

SV Ried

85'

85'Yussef Nasrawe (SV Ried) Substitution at 85'.

SV Ried

80'

80'Lukas Gugganig (Rheindorf Altach) Substitution at 80'.

Rheindorf Altach

74'

74'Sandro Ingolitsch (Rheindorf Altach) Yellow Card at 74'.

Rheindorf Altach

70'

70'Marlon Mustapha (Rheindorf Altach) Substitution at 70'.

Rheindorf Altach

69'

69'Kingstone Mutandwa (SV Ried) Goal at 69'.

SV Ried

64'

64'Evan Eghosa (SV Ried) Substitution at 64'.

SV Ried

62'

62'Kingstone Mutandwa (SV Ried) Goal at 62'.

SV Ried

58'

58'Ousmane Diawara (Rheindorf Altach) Red Card at 58'.

Rheindorf Altach

50'

50'Kingstone Mutandwa (SV Ried) Yellow Card at 50'.

SV Ried

46'

46'Mohamed Ouédraogo (Rheindorf Altach) Goal at 46'.

Rheindorf Altach

45'

45'Kingstone Mutandwa (SV Ried) Substitution at 45'.

SV Ried

27'

27'Patrick Greil (Rheindorf Altach) Goal at 27'.

Rheindorf Altach

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

SV Ried

Đối đầu

Rheindorf Altach

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

SV Ried
13 Trận thắng 43%
7 Trận hoà 24%
Rheindorf Altach
10 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
15.5
21
7.36
1.12
23.39
1.01
23
501
1.01
15.5
21
4.06
1.26
19.75
1.01
19
81
5.4
1.15
22
2.14
3.12
3
2.05
3.1
3.55
1.01
126
151
5
1.21
15
1.01
11.5
301
1.02
14
100
5.4
1.15
22
5
1.21
12.5
4.03
1.28
15.3
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

0 3.33
0 2.5
0 0.2
0 3.66
0 0.35
0 2.1
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 1.15
-0.5 0.65
+0.25 2.5
-0.25 0.3
+0.25 0.83
-0.25 0.95
+0.25 0.73
-0.25 0.88
+0.25 2
-0.25 0.39
+0.25 2.25
-0.25 0.34
+0.5 1.25
-0.5 0.63
+0.25 2.5
-0.25 0.3
0 0.43
0 1.88
+0.25 1.78
-0.25 0.44
+0.5 6.86
-0.5 0.06

Xỉu

Tài

U 0.5 6.6
O 0.5 0.08
U 4.5 0.19
O 4.5 3.83
U 5.5 0.06
O 5.5 8.5
U 5.5 0.02
O 5.5 6.25
U 4.5 0.27
O 4.5 2.29
U 2.5 1.6
O 2.5 0.4
U 5.5 0.05
O 5.5 6.66
U 2 0.99
O 2 0.73
U 2.5 0.6
O 2.5 1.25
U 4.5 0.23
O 4.5 2.4
U 4.5 0.25
O 4.5 2.85
U 5.5 0.09
O 5.5 5
U 5.5 0.05
O 5.5 6.66
U 5.5 0.13
O 5.5 4.76
U 4.5 0.31
O 4.5 2.32
U 5.5 0.06
O 5.5 6.75

Xỉu

Tài

U 6.5 0.18
O 6.5 3.5
U 9.5 0.67
O 9.5 1.05
U 7.5 0.8
O 7.5 0.9
U 7.5 0.92
O 7.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.