Kelvin Owusu Boateng 34’

83’ Ercan Kara

Tỷ lệ kèo

1

2.36

X

3.35

2

2.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Austria Vienna

34%

Rapid Wien

66%

1 Sút trúng đích 3

6

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Vasilije Markovic

19’
Kelvin Owusu Boateng

Kelvin Owusu Boateng

34’
1-0
43’

Nikolaus Wurmbrand

Samuel Sahin-Radlinger

43’
45’

Kouadio Guy Ange·Ahoussou

Jakob Scholler

Sanel Saljic

Kelvin Owusu Boateng

62’
63’

Janis Antiste

Romeo Amane

1-1
83’
Ercan Kara

Ercan Kara

Matteo Schablas

Vasilije Markovic

84’
88’

Jannes Horn

89’

Lukas Grgić

Andreas Weimann

Marijan Österreicher

Manfred Fischer

91’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Austria Vienna
10 Trận thắng 33%
12 Trận hoà 40%
Rapid Wien
8 Trận thắng 27%
Austria Vienna

2 - 0

Rapid Wien
Rapid Wien

1 - 3

Austria Vienna
Austria Vienna

1 - 2

Rapid Wien
Rapid Wien

2 - 0

Austria Vienna
Austria Vienna

2 - 1

Rapid Wien
Rapid Wien

2 - 1

Austria Vienna
Rapid Wien

3 - 0

Austria Vienna
Austria Vienna

0 - 0

Rapid Wien
Austria Vienna

3 - 1

Rapid Wien
Rapid Wien

3 - 3

Austria Vienna
Austria Vienna

2 - 0

Rapid Wien
Rapid Wien

1 - 2

Austria Vienna
Austria Vienna

1 - 1

Rapid Wien
Rapid Wien

1 - 1

Austria Vienna
Rapid Wien

1 - 1

Austria Vienna
Austria Vienna

1 - 1

Rapid Wien
Austria Vienna

0 - 0

Rapid Wien
Rapid Wien

1 - 1

Austria Vienna
Rapid Wien

2 - 2

Austria Vienna
Austria Vienna

1 - 3

Rapid Wien
Austria Vienna

6 - 1

Rapid Wien
Rapid Wien

0 - 1

Austria Vienna
Austria Vienna

0 - 4

Rapid Wien
Rapid Wien

1 - 1

Austria Vienna
Austria Vienna

1 - 2

Rapid Wien
Austria Vienna

0 - 1

Rapid Wien
Rapid Wien

2 - 2

Austria Vienna
Rapid Wien

0 - 2

Austria Vienna
Austria Vienna

1 - 1

Rapid Wien
Rapid Wien

0 - 2

Austria Vienna

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Rapid Wien

22

1

33

3

Rapid Wien

8

-2

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Generali Arena
Sức chứa
17,656
Địa điểm
Vienna, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Austria Vienna

34%

Rapid Wien

66%

0 Kiến tạo 1
6 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 6
9 Đá phạt 13
22 Phá bóng 27
16 Phạm lỗi 9
3 Việt vị 2
288 Đường chuyền 609
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Austria Vienna

1

Rapid Wien

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

6 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 2

Đường chuyền

288 Đường chuyền 609
204 Độ chính xác chuyền bóng 534
5 Đường chuyền quyết định 8
23 Tạt bóng 24
3 Độ chính xác tạt bóng 5
80 Chuyền dài 46
15 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
48 Tranh chấp thắng 52
21 Rê bóng 21
9 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 17
13 Cắt bóng 6
22 Phá bóng 27

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

144 Mất bóng 136

Kiểm soát bóng

Austria Vienna

35%

Rapid Wien

65%

2 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
16 Phá bóng 11
2 Việt vị 0
152 Đường chuyền 294
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Austria Vienna

1

Rapid Wien

0

Cú sút

2 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

152 Đường chuyền 294
1 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 9
8 Cắt bóng 4
16 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Austria Vienna

33%

Rapid Wien

67%

4 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
3 Phá bóng 15
1 Việt vị 2
138 Đường chuyền 315
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Austria Vienna

0

Rapid Wien

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

138 Đường chuyền 315
4 Đường chuyền quyết định 6
12 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 2
3 Phá bóng 15

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

91'

90'+1'Marijan Österreicher (Austria Wien) Substitution at 91'.

Austria Vienna

89'

89'Lukas Grgic (Rapid Wien) Substitution at 89'.

Rapid Wien

88'

88'Jannes Horn (Rapid Wien) Yellow Card at 88'.

Rapid Wien

83'

83'Matteo Schablas (Austria Wien) Substitution at 83'.

Austria Vienna

83'

83'Ercan Kara (Rapid Wien) Goal at 83'.

Rapid Wien

63'

63'Janis Antiste (Rapid Wien) Substitution at 63'.

Rapid Wien

62'

62'Sanel Saljic (Austria Wien) Substitution at 62'.

Austria Vienna

61'

61'Florian Wustinger (Austria Wien) Substitution at 61'.

Austria Vienna

45'

45'Ange Ahoussou (Rapid Wien) Substitution at 45'.

Rapid Wien

43'

43'Samuel Radlinger (Austria Wien) Yellow Card at 43'.

Austria Vienna

43'

43'Nikolaus Wurmbrand (Rapid Wien) Yellow Card at 43'.

Rapid Wien

34'

34'Kelvin Boateng (Austria Wien) Goal at 34'.

Austria Vienna

19'

19'Vasilije Markovic (Austria Wien) Yellow Card at 19'.

Austria Vienna

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

Austria Vienna

Đối đầu

Rapid Wien

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Austria Vienna
10 Trận thắng 33%
12 Trận hoà 40%
Rapid Wien
8 Trận thắng 27%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.36
3.35
2.8
8.46
1.2
8.2
23
1.02
23
21
1.01
18
7.14
1.28
6.34
13
1.05
12
1.16
5.1
53
2.45
2.95
2.65
2.6
2.95
2.8
34
1.03
19
21
1.01
18
17
1.05
15
2.65
3.05
2.85
7.6
1.23
7.4
19
1.02
18.5
17.4
1.07
15.5
20
1.02
20

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.09
-0.25 0.81
0 0.97
0 0.88
0 0.92
0 0.87
-0.25 0.03
+0.25 6.66
+0.5 1.3
-0.5 0.55
-0.25 0.03
+0.25 8.33
0 0.8
0 0.98
0 0.8
0 0.84
-0.25 0.04
+0.25 7.7
0 0.95
0 0.84
0 0.8
0 0.9
0 1.01
0 0.9
0 0.97
0 0.95
-0.25 0.05
+0.25 6.65
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 2.25 1.01
O 2.25 0.87
U 2.5 0.23
O 2.5 3.35
U 2.5 0.25
O 2.5 2.8
U 2.5 0.02
O 2.5 6.25
U 2.5 0.32
O 2.5 2.31
U 2.5 0.05
O 2.5 6.5
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.25 0.72
O 2.25 1
U 2.5 0.65
O 2.5 1.15
U 2.5 0.04
O 2.5 6.6
U 2.5 0.26
O 2.5 2.75
U 2.5 0.63
O 2.5 1.2
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.04
O 2.5 8.33
U 2.5 0.05
O 2.5 6.65
U 2.5 0.02
O 2.5 10.32

Xỉu

Tài

U 11.5 1.5
O 11.5 0.5
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 12.5 0.48
O 12.5 1.4
U 12.5 0.47
O 12.5 1.55
U 12.5 0.48
O 12.5 1.42

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.