1 1

Kết thúc

Peter Kiedl 55’

Tỷ lệ kèo

1

1.19

X

5.6

2

30.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
WSG Tirol

48%

SV Ried

52%

3 Sút trúng đích 2

6

3

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
11’

Peter Kiedl

Evan Eghosa Aisowieren

27’

Joris Boguo

Marco Boras

28’

A. Ola-Adebomi

Lukas Hinterseer

45’
45’

Y. Nasrawe

Joris Boguo

Peter Kiedl

55’
56’

Jonas Mayer

Nicolas Bajlicz

56’

Martin Rasner

Moegamat Yusuf Maart

A. Ola-Adebomi

58’
64’

Saliou Sané

Antonio Van Wyk

Johannes Naschberger

Lukas Sulzbacher

79’

Christian Huetz

Nikolai Baden Frederiksen

80’

David Kubatta

A. Ola-Adebomi

93’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
WSG Tirol
5 Trận thắng 24%
5 Trận hoà 24%
SV Ried
11 Trận thắng 52%
SV Ried

2 - 1

WSG Tirol
WSG Tirol

1 - 1

SV Ried
SV Ried

2 - 0

WSG Tirol
SV Ried

1 - 1

WSG Tirol
WSG Tirol

1 - 1

SV Ried
SV Ried

1 - 1

WSG Tirol
WSG Tirol

2 - 0

SV Ried
SV Ried

1 - 2

WSG Tirol
WSG Tirol

2 - 0

SV Ried
SV Ried

2 - 3

WSG Tirol
SV Ried

3 - 2

WSG Tirol
WSG Tirol

4 - 2

SV Ried
WSG Tirol

1 - 3

SV Ried
SV Ried

3 - 2

WSG Tirol
SV Ried

2 - 1

WSG Tirol
WSG Tirol

0 - 3

SV Ried
SV Ried

2 - 1

WSG Tirol
WSG Tirol

1 - 1

SV Ried
SV Ried

2 - 0

WSG Tirol
WSG Tirol

1 - 2

SV Ried
SV Ried

4 - 0

WSG Tirol

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

WSG Tirol

22

1

31

9

SV Ried

22

-4

28

1

SV Ried

8

3

14

6

WSG Tirol

8

-11

8

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tivoli Stadion Tirol
Sức chứa
17,000
Địa điểm
Innsbruck, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

WSG Tirol

48%

SV Ried

52%

16 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0
6 Phạt góc 3
1 Đá phạt 20
25 Phá bóng 40
20 Phạm lỗi 16
3 Việt vị 3
259 Đường chuyền 307
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

WSG Tirol

1

SV Ried

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 3

Đường chuyền

259 Đường chuyền 307
175 Độ chính xác chuyền bóng 212
10 Đường chuyền quyết định 6
16 Tạt bóng 8
4 Độ chính xác tạt bóng 4
82 Chuyền dài 105
39 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

136 Tranh chấp 136
63 Tranh chấp thắng 73
21 Rê bóng 9
12 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 18
4 Cắt bóng 5
25 Phá bóng 40

Kỷ luật

20 Phạm lỗi 16
15 Bị phạm lỗi 20
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

152 Mất bóng 140

Kiểm soát bóng

WSG Tirol

49%

SV Ried

51%

7 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 16
3 Việt vị 0
140 Đường chuyền 134
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

140 Đường chuyền 134
4 Đường chuyền quyết định 1
6 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

WSG Tirol

47%

SV Ried

53%

9 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
18 Phá bóng 24
0 Việt vị 3
119 Đường chuyền 173
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

WSG Tirol

1

SV Ried

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

119 Đường chuyền 173
6 Đường chuyền quyết định 5
10 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 13
2 Cắt bóng 2
18 Phá bóng 24

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

WSG Tirol

Đối đầu

SV Ried

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

WSG Tirol
5 Trận thắng 24%
5 Trận hoà 24%
SV Ried
11 Trận thắng 52%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.19
5.6
30.6
1.01
26
501
1.01
17
29
1.03
12.91
100
1.01
13
71
1.01
11
200
2.68
3.17
2.28
2.85
3.15
2.35
1.02
23
151
1.02
10.5
260
1.02
10.5
201
1.03
12
100
1.05
8.3
200
1.02
10.5
260
1.05
10.1
26
2.85
3.25
2.45

Chủ nhà

Đội khách

0 0.7
0 1.22
0 0.67
0 1.15
+0.25 7.69
-0.25 0.01
-0.5 0.55
+0.5 1.3
0 0.73
0 1.22
0 1.05
0 0.73
-0.25 0.68
+0.25 0.97
0 0.86
0 1.02
0 0.75
0 1.07
0 1.05
0 0.73
0 0.76
0 1.17
0 0.88
0 1.04
+0.25 7.1
-0.25 0.04
0 1.05
0 0.74

Xỉu

Tài

U 1.5 0.17
O 1.5 4.35
U 1.5 0.07
O 1.5 7.75
U 1.5 0.01
O 1.5 6.66
U 1.5 0.11
O 1.5 4.07
U 2.5 0.03
O 2.5 8.5
U 1.5 0.01
O 1.5 11.11
U 2.25 0.98
O 2.25 0.74
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 1.5 0
O 1.5 4.5
U 1.5 0.16
O 1.5 4.05
U 1.5 0.07
O 1.5 5
U 1.5 0.02
O 1.5 10
U 1.5 0.01
O 1.5 11.11
U 1.5 0.04
O 1.5 7.1
U 2.25 1.01
O 2.25 0.77

Xỉu

Tài

U 9.5 0.61
O 9.5 1.2
U 9.5 0.7
O 9.5 1.05
U 9.5 0.43
O 9.5 1.6
U 9.5 0.45
O 9.5 1.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.