1 1

Kết thúc

Ramiz Harakaté 47’

69’ Nikki Havenaar

Tỷ lệ kèo

1

16.16

X

1.09

2

13.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Grazer AK

46%

SV Ried

54%

2 Sút trúng đích 4

4

8

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Beres Owusu

38’
46’

Oliver Steurer

Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

47’
1-0
49’

Ante Bajic

62’

Y. Nasrawe

Jonas Mayer

Thorsten Schriebl

65’

Tobias Koch

Thorsten Schriebl

66’
1-1
69’
Nikki Havenaar

Nikki Havenaar

Murat Satin

Christian Lichtenberger

76’
77’

Joris Boguo

Ante Bajic

88’

Evan Eghosa Aisowieren

Antonio Van Wyk

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Grazer AK
5 Trận thắng 36%
4 Trận hoà 28%
SV Ried
5 Trận thắng 36%
Grazer AK

2 - 1

SV Ried
Grazer AK

0 - 0

SV Ried
Grazer AK

0 - 1

SV Ried
Grazer AK

1 - 0

SV Ried
Grazer AK

4 - 2

SV Ried
Grazer AK

1 - 2

SV Ried
Grazer AK

2 - 3

SV Ried
Grazer AK

3 - 1

SV Ried
Grazer AK

2 - 2

SV Ried
Grazer AK

1 - 1

SV Ried
Grazer AK

1 - 4

SV Ried
Grazer AK

2 - 1

SV Ried
Grazer AK

2 - 2

SV Ried
Grazer AK

2 - 1

SV Ried

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

SV Ried

22

-4

28

11

Grazer AK

22

-14

20

1

SV Ried

8

3

14

2

Grazer AK

8

8

13

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Liebenauer Stadium
Sức chứa
16,364
Địa điểm
Graz, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Grazer AK

46%

SV Ried

54%

0 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 18
2 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 8
14 Đá phạt 1
27 Phá bóng 24
10 Phạm lỗi 14
4 Việt vị 2
305 Đường chuyền 358
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Grazer AK

1

SV Ried

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 18
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

5 Phản công nhanh 1
5 Cú sút phản công nhanh 1
4 Việt vị 2

Đường chuyền

305 Đường chuyền 358
224 Độ chính xác chuyền bóng 289
6 Đường chuyền quyết định 12
14 Tạt bóng 25
2 Độ chính xác tạt bóng 7
101 Chuyền dài 80
36 Độ chính xác chuyền dài 40

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
47 Tranh chấp thắng 54
7 Rê bóng 16
2 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 12
27 Phá bóng 24

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

131 Mất bóng 120

Kiểm soát bóng

Grazer AK

38%

SV Ried

62%

4 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
16 Phá bóng 13
1 Việt vị 0
112 Đường chuyền 193
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

112 Đường chuyền 193
1 Đường chuyền quyết định 7
10 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 3
5 Cắt bóng 7
16 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Grazer AK

54%

SV Ried

46%

9 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 11
3 Việt vị 2
193 Đường chuyền 165
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Grazer AK

1

SV Ried

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 2

Đường chuyền

193 Đường chuyền 165
5 Đường chuyền quyết định 5
4 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 5
11 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

88'

88'Evan Eghosa (SV Ried) Substitution at 88'.

SV Ried

77'

77'Joris Boguo (SV Ried) Substitution at 77'.

SV Ried

76'

76'Murat Satin (Grazer AK) Substitution at 76'.

Grazer AK

69'

69'Nikki Havenaar (SV Ried) Goal at 69'.

SV Ried

66'

66'Tobias Koch (Grazer AK) Substitution at 66'.

Grazer AK

65'

65'Thorsten Schriebl (Grazer AK) Yellow Card at 65'.

Grazer AK

62'

62'Yussef Nasrawe (SV Ried) Substitution at 62'.

SV Ried

49'

45'+4'Ante Bajic (SV Ried) Yellow Card at 49'.

SV Ried

47'

47'Ramiz Harakate (Grazer AK) Goal at 47'.

Grazer AK

46'

45'+1'Oliver Steurer (SV Ried) Yellow Card at 46'.

SV Ried

38'

38'Beres Owusu (Grazer AK) Yellow Card at 38'.

Grazer AK

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

Grazer AK

Đối đầu

SV Ried

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Grazer AK
5 Trận thắng 36%
4 Trận hoà 28%
SV Ried
5 Trận thắng 36%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

16.16
1.09
13.05
13
1.14
9.5
15
1.08
12
6.46
1.3
6
8
1.15
7
7.4
1.25
6.9
2.3
2.96
2.83
2.4
3
3
4.6
1.53
4.4
14
1.09
11.5
13
1.09
11.5
12
1.1
11
11
1.14
8.9
13.5
1.08
12.5
13.8
1.12
11.4
2.5
3.05
2.95

Chủ nhà

Đội khách

0 1.2
0 0.71
0 1.3
0 0.6
0 1.08
0 0.8
+0.5 1.4
-0.5 0.5
0 1.13
0 0.8
+0.25 1.02
-0.25 0.76
0 0.71
0 0.92
0 1.15
0 0.75
0 1.12
0 0.71
0 0.7
0 1.05
0 1.19
0 0.76
0 1.11
0 0.82
0 1.19
0 0.74
0 0.73
0 1.06

Xỉu

Tài

U 2.5 0.27
O 2.5 2.95
U 2.5 0.14
O 2.5 4.75
U 2.5 0.09
O 2.5 4.76
U 2.5 0.33
O 2.5 1.95
U 2.5 0.13
O 2.5 3.6
U 2.5 0.29
O 2.5 2.63
U 2.25 0.82
O 2.25 0.9
U 2.5 0.6
O 2.5 1.25
U 2.5 0.13
O 2.5 2.4
U 2.5 0.12
O 2.5 4.95
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 2.5 0.3
O 2.5 2.56
U 2.5 0.09
O 2.5 5.88
U 2.5 0.11
O 2.5 4.75
U 2.25 0.8
O 2.25 0.96

Xỉu

Tài

U 12.5 0.66
O 12.5 1.1
U 8.5 1
O 8.5 0.73
U 12 0.83
O 12 0.88
U 12.5 0.47
O 12.5 1.55

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.