13’ Albert Vallci

52’ Seedy Jatta

Tỷ lệ kèo

1

2.25

X

3.3

2

3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rapid Wien

65%

Sturm Graz

35%

0 Sút trúng đích 7

5

8

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
13’
Albert Vallci

Albert Vallci

Bendeguz Bolla

34’
34’

Gizo Mamageishvili

36’

Jacob Peter Hödl

0-2
52’
Seedy Jatta

Seedy Jatta

Tobias Fjeld Gulliksen

56’

Petter Nosakhare Dahl

Tobias Fjeld Gulliksen

57’
59’

Arjan Malic

Jusuf Gazibegovic

Kouadio Guy Ange·Ahoussou

68’
68’

Jeyland Mitchell

Marco Tilio

Janis Antiste

71’
73’

Otar Kiteishvili

Gizo Mamageishvili

80’

Filip Rozga Kucharczyk

81’

Stefan Hierländer

Filip Rozga Kucharczyk

Marco Tilio

91’
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Rapid Wien
10 Trận thắng 33%
8 Trận hoà 27%
Sturm Graz
12 Trận thắng 40%
Rapid Wien

2 - 1

Sturm Graz
Sturm Graz

1 - 2

Rapid Wien
Rapid Wien

3 - 1

Sturm Graz
Sturm Graz

2 - 0

Rapid Wien
Sturm Graz

1 - 1

Rapid Wien
Rapid Wien

1 - 0

Sturm Graz
Sturm Graz

2 - 1

Rapid Wien
Rapid Wien

1 - 3

Sturm Graz
Sturm Graz

1 - 0

Rapid Wien
Sturm Graz

1 - 1

Rapid Wien
Rapid Wien

1 - 1

Sturm Graz
Rapid Wien

3 - 2

Sturm Graz
Rapid Wien

0 - 2

Sturm Graz
Sturm Graz

3 - 1

Rapid Wien
Sturm Graz

1 - 0

Rapid Wien
Rapid Wien

1 - 2

Sturm Graz
Rapid Wien

1 - 1

Sturm Graz
Sturm Graz

2 - 1

Rapid Wien
Sturm Graz

2 - 2

Rapid Wien
Rapid Wien

0 - 3

Sturm Graz
Sturm Graz

4 - 1

Rapid Wien
Rapid Wien

0 - 0

Sturm Graz
Rapid Wien

4 - 1

Sturm Graz
Sturm Graz

1 - 1

Rapid Wien
Sturm Graz

2 - 3

Rapid Wien
Rapid Wien

4 - 0

Sturm Graz
Rapid Wien

1 - 1

Sturm Graz
Sturm Graz

0 - 1

Rapid Wien
Sturm Graz

0 - 1

Rapid Wien
Rapid Wien

1 - 2

Sturm Graz

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Sturm Graz

22

7

38

5

Rapid Wien

22

1

33

2

Sturm Graz

8

5

12

3

Rapid Wien

8

-2

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Allianz Stadion
Sức chứa
28,345
Địa điểm
Vienna, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rapid Wien

65%

Sturm Graz

35%

5 Tổng cú sút 16
0 Sút trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 6
5 Phạt góc 8
13 Đá phạt 10
30 Phá bóng 17
10 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 1
464 Đường chuyền 238
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Rapid Wien

0

Sturm Graz

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

5 Tổng cú sút 16
7 Sút trúng đích 7
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 1

Đường chuyền

464 Đường chuyền 238
396 Độ chính xác chuyền bóng 157
5 Đường chuyền quyết định 13
17 Tạt bóng 12
3 Độ chính xác tạt bóng 1
70 Chuyền dài 80
30 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
52 Tranh chấp thắng 38
14 Rê bóng 19
6 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 12
7 Cắt bóng 7
30 Phá bóng 17

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 10
4 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

122 Mất bóng 133

Kiểm soát bóng

Rapid Wien

69%

Sturm Graz

31%

3 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4
16 Phá bóng 7
278 Đường chuyền 122
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Rapid Wien

0

Sturm Graz

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

278 Đường chuyền 122
3 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 4
2 Cắt bóng 4
16 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Rapid Wien

61%

Sturm Graz

39%

2 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 10
2 Việt vị 1
187 Đường chuyền 116
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Rapid Wien

0

Sturm Graz

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

187 Đường chuyền 116
2 Đường chuyền quyết định 7
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 3
14 Phá bóng 10

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-2

91'

90'+1'Marco Tilio (Rapid Wien) Yellow Card at 91'.

Rapid Wien

81'

81'Stephan Hierländer (Sturm Graz) Substitution at 81'.

Sturm Graz

80'

80'Filip Kucharczyk (Sturm Graz) Yellow Card at 80'.

Sturm Graz

73'

73'Maurice Malone (Sturm Graz) Substitution at 73'.

Sturm Graz

71'

71'Yusuf Demir (Rapid Wien) Substitution at 71'.

Rapid Wien

68'

68'Jeyland Mitchell (Sturm Graz) Yellow Card at 68'.

Sturm Graz

68'

68'Ange Ahoussou (Rapid Wien) Yellow Card at 68'.

Rapid Wien

59'

59'Arjan Malic (Sturm Graz) Substitution at 59'.

Sturm Graz

57'

57'Petter Dahl (Rapid Wien) Substitution at 57'.

Rapid Wien

56'

56'Tobias Gulliksen (Rapid Wien) Yellow Card at 56'.

Rapid Wien

52'

52'Seedy Jatta (Sturm Graz) Goal at 52'.

Sturm Graz

36'

36'Jacob Peter Hödl (Sturm Graz) Yellow Card at 36'.

Sturm Graz

34'

34'Gizo Mamageishvili (Sturm Graz) Yellow Card at 34'.

Sturm Graz

34'

34'Bendegúz Bolla (Rapid Wien) Yellow Card at 34'.

Rapid Wien

13'

13'Albert Vallci (Sturm Graz) Goal at 13'.

Sturm Graz

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

Rapid Wien

Đối đầu

Sturm Graz

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rapid Wien
10 Trận thắng 33%
8 Trận hoà 27%
Sturm Graz
12 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.25
3.3
3
2.27
3.38
3.36
2.2
3.25
3.3
2.25
3.3
3
2.23
3.3
3.15
2.15
3.1
3
2.28
3.3
2.94
2.2
3.22
2.76
2.4
3.2
2.75
2.2
3.1
3.2
2.25
3.2
3
2.2
3.4
3.2
2.25
3.35
3.2
2.28
3.3
2.94
2.12
3.16
3.1
2.23
3.37
3.18
2.25
3.3
3.15

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.98
-0.25 0.94
+0.25 0.96
-0.25 0.94
+0.25 0.9
-0.25 0.9
+0.25 0.97
-0.25 0.92
+0.5 1.25
-0.5 0.57
+0.25 0.96
-0.25 0.96
+0.25 0.92
-0.25 0.86
0 0.7
0 0.96
+0.25 0.97
-0.25 0.93
+0.25 0.92
-0.25 0.9
+0.5 1.25
-0.5 0.63
+0.25 0.96
-0.25 0.96
+0.25 0.96
-0.25 0.92
+0.25 0.97
-0.25 0.93
+0.25 0.89
-0.25 0.88

Xỉu

Tài

U 2.5 0.85
O 2.5 1.03
U 2.5 0.88
O 2.5 1.02
U 2.5 0.83
O 2.5 0.98
U 2.5 0.84
O 2.5 1.02
U 2.5 0.79
O 2.5 0.92
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.5 0.88
O 2.5 1.02
U 2.5 0.78
O 2.5 0.94
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.5 0.83
O 2.5 1.04
U 2.5 0.84
O 2.5 0.99
U 2.5 0.83
O 2.5 0.95
U 2.5 0.88
O 2.5 1.02
U 2.5 0.85
O 2.5 1.01
U 2.5 0.86
O 2.5 1.02
U 2.5 0.81
O 2.5 0.96

Xỉu

Tài

U 9.5 1
O 9.5 0.72
U 9.5 0.8
O 9.5 0.95
U 9.5 1
O 9.5 0.8
U 9.5 0.77
O 9.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.