2 1

Kết thúc

Ante Bajic 28’

Kingstone Mutandwa 35’

67’ Mark Große

Tỷ lệ kèo

1

1.19

X

5.5

2

29.36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
SV Ried

62%

Grazer AK

38%

6 Sút trúng đích 2

5

4

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
12’

Tobias Koch

Ante Bajic

Ante Bajic

28’
1-0
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

35’
2-0
38’

Leon Klassen

45’

Martin Kreuzriegler

L. Vraa-Jensen

46’

Donovan Pines

62’

Mark Große

Alexander Hofleitner

2-1
67’
Mark Große

Mark Große

Martin Rasner

Nicolas Bajlicz

72’
75’

Tim Paumgartner

Tobias Koch

Evan Eghosa Aisowieren

Antonio Van Wyk

78’

Ante Bajic

83’

Martin Rasner

91’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
SV Ried
5 Trận thắng 33%
5 Trận hoà 34%
Grazer AK
5 Trận thắng 33%
Grazer AK

1 - 1

SV Ried
Grazer AK

2 - 1

SV Ried
SV Ried

0 - 0

Grazer AK
SV Ried

0 - 1

Grazer AK
Grazer AK

1 - 0

SV Ried
Grazer AK

4 - 2

SV Ried
SV Ried

1 - 2

Grazer AK
Grazer AK

2 - 3

SV Ried
SV Ried

3 - 1

Grazer AK
Grazer AK

2 - 2

SV Ried
SV Ried

1 - 1

Grazer AK
Grazer AK

1 - 4

SV Ried
SV Ried

2 - 1

Grazer AK
Grazer AK

2 - 2

SV Ried
SV Ried

2 - 1

Grazer AK

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

SV Ried

22

-4

28

11

Grazer AK

22

-14

20

1

SV Ried

8

3

14

2

Grazer AK

8

8

13

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Josko Arena
Sức chứa
7,300
Địa điểm
Reed, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

SV Ried

62%

Grazer AK

38%

2 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 5
6 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 4
11 Đá phạt 8
18 Phá bóng 36
8 Phạm lỗi 12
2 Việt vị 1
376 Đường chuyền 375
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

SV Ried

2

Grazer AK

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

17 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

376 Đường chuyền 375
293 Độ chính xác chuyền bóng 280
12 Đường chuyền quyết định 3
15 Tạt bóng 16
5 Độ chính xác tạt bóng 2
95 Chuyền dài 90
41 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

94 Tranh chấp 94
46 Tranh chấp thắng 48
18 Rê bóng 6
8 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 19
7 Cắt bóng 8
18 Phá bóng 36

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

143 Mất bóng 147

Kiểm soát bóng

SV Ried

57%

Grazer AK

43%

10 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 19
1 Việt vị 0
209 Đường chuyền 157
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

SV Ried

2

Grazer AK

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

209 Đường chuyền 157
9 Đường chuyền quyết định 1
9 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 3
6 Phá bóng 19

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

SV Ried

67%

Grazer AK

33%

7 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 17
1 Việt vị 1
167 Đường chuyền 218
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

SV Ried

0

Grazer AK

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

167 Đường chuyền 218
3 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 12
5 Cắt bóng 5
12 Phá bóng 17

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

91'

90'+1'Martin Rasner (SV Ried) Yellow Card at 91'.

SV Ried

83'

83'Ante Bajic (SV Ried) Yellow Card at 83'.

SV Ried

78'

78'Evan Eghosa (SV Ried) Substitution at 78'.

SV Ried

75'

75'Tim Paumgartner (Grazer AK) Substitution at 75'.

Grazer AK

72'

72'Martin Rasner (SV Ried) Substitution at 72'.

SV Ried

67'

67'Mark Grosse (Grazer AK) Goal at 67'.

Grazer AK

62'

62'Mark Grosse (Grazer AK) Substitution at 62'.

Grazer AK

46'

45'+1'Donovan Pines (Grazer AK) Yellow Card at 46'.

Grazer AK

45'

45'Dominik Frieser (Grazer AK) Substitution at 45'.

Grazer AK

38'

38'Mathias Olesen (Grazer AK) Yellow Card at 38'.

Grazer AK

35'

35'Kingstone Mutandwa (SV Ried) Goal at 35'.

SV Ried

28'

28'Ante Bajic (SV Ried) Goal at 28'.

SV Ried

12'

12'Tobias Koch (Grazer AK) Yellow Card at 12'.

Grazer AK

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

SV Ried

Đối đầu

Grazer AK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

SV Ried
5 Trận thắng 33%
5 Trận hoà 34%
Grazer AK
5 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.19
5.5
29.36
1.01
26
501
1.01
17.5
29
1.01
16.31
100
1.01
13
71
1.01
9.4
200
2.15
3.1
3.45
1.01
29
151
1.02
11
265
1.02
10.5
251
1.01
21
100
1.01
9.4
200
1.01
11
265
1.04
14
42
1.95
3.25
4

Chủ nhà

Đội khách

0 0.59
0 1.41
0 0.7
0 1.1
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 1.1
-0.5 0.67
0 0.69
0 1.28
+0.25 0.71
-0.25 0.95
0 0.58
0 1.32
0 0.62
0 1.28
+0.5 1.1
-0.5 0.73
0 0.69
0 1.28
0 0.68
0 1.31
+0.25 7.1
-0.25 0.04
+0.5 0.93
-0.5 0.83

Xỉu

Tài

U 3.5 0.18
O 3.5 4.22
U 3.5 0.05
O 3.5 9.5
U 3.5 0.02
O 3.5 6.25
U 3.5 0.02
O 3.5 7.33
U 2.5 1.05
O 2.5 0.61
U 3.5 0.04
O 3.5 8.33
U 2.5 0.6
O 2.5 1.2
U 3.5 0
O 3.5 4.1
U 3.5 0.18
O 3.5 3.7
U 3.5 0.03
O 3.5 8
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 4 0.13
O 4 4.34
U 3.5 0.04
O 3.5 7.1
U 2.25 0.86
O 2.25 0.91

Xỉu

Tài

U 9.5 0.33
O 9.5 2.25
U 9.5 0.7
O 9.5 1.05
U 10 0.9
O 10 0.8
U 9.5 1.6
O 9.5 0.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.