Jakob Scholler 3’

Bendeguz Bolla 33’

Bendeguz Bolla 65’

Matthias Seidl 85’

1’ Samuel Adeniran

79’ Moses Usor

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

19

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rapid Wien

52%

LASK Linz

48%

6 Sút trúng đích 5

6

1

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
1’
Samuel Adeniran

Samuel Adeniran

Jakob Scholler

Jakob Scholler

3’
1-1
Bendeguz Bolla

Bendeguz Bolla

33’
2-1
45’

Emmanuel michael

George Bello

Kouadio Guy Ange·Ahoussou

Jakob Scholler

54’
63’

Sasa Kalajdžić

Christoph Lang

Bendeguz Bolla

Phạt đền

65’

Petter Nosakhare Dahl

Nikolaus Wurmbrand

66’
75’

Ismaila Cheick Coulibaly

Lukas Kacavenda

Jannes Horn

77’
3-2
79’
Moses Usor

Moses Usor

83’

Maximilian Entrup

Samuel Adeniran

Furkan Demir

Bendeguz Bolla

83’
Matthias Seidl

Matthias Seidl

85’
4-2

Furkan Demir

91’
Kết thúc trận đấu
4-2

Đối đầu

Xem tất cả
Rapid Wien
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
LASK Linz
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

LASK Linz

22

2

37

5

Rapid Wien

22

1

33

1

LASK Linz

8

8

15

3

Rapid Wien

8

-2

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Allianz Stadion
Sức chứa
28,345
Địa điểm
Vienna, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rapid Wien

52%

LASK Linz

48%

3 Kiến tạo 1
9 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 1
5 Đá phạt 11
11 Phá bóng 13
11 Phạm lỗi 6
4 Việt vị 3
502 Đường chuyền 470
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Rapid Wien

4

LASK Linz

2

2 Bàn thua 4
1 Phạt đền 0

Cú sút

9 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
4 Việt vị 3

Đường chuyền

502 Đường chuyền 470
428 Độ chính xác chuyền bóng 399
8 Đường chuyền quyết định 8
18 Tạt bóng 13
5 Độ chính xác tạt bóng 1
68 Chuyền dài 59
15 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

70 Tranh chấp 70
33 Tranh chấp thắng 37
13 Rê bóng 10
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 11
11 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 13

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 6
5 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

121 Mất bóng 116

Kiểm soát bóng

Rapid Wien

63%

LASK Linz

37%

5 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
4 Phá bóng 8
2 Việt vị 1
305 Đường chuyền 179

Bàn thắng

Rapid Wien

2

LASK Linz

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

305 Đường chuyền 179
5 Đường chuyền quyết định 3
11 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 4
5 Cắt bóng 4
4 Phá bóng 8

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

Rapid Wien

41%

LASK Linz

59%

4 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 5
2 Việt vị 2
197 Đường chuyền 293
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Rapid Wien

2

LASK Linz

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

197 Đường chuyền 293
3 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 5

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

4-2

91'

90'+1'Furkan Demir (Rapid Wien) Yellow Card at 91'.

Rapid Wien

85'

85'Matthias Seidl (Rapid Wien) Goal at 85'.

Rapid Wien

83'

83'Furkan Demir (Rapid Wien) Substitution at 83'.

Rapid Wien

83'

83'Maximilian Entrup (LASK Linz) Substitution at 83'.

LASK Linz

79'

79'Moses Usor (LASK Linz) Goal at 79'.

LASK Linz

77'

77'Jannes Horn (Rapid Wien) Yellow Card at 77'.

Rapid Wien

75'

75'Ismaila Coulibaly (LASK Linz) Substitution at 75'.

LASK Linz

67'

67'Tobias Gulliksen (Rapid Wien) Substitution at 67'.

Rapid Wien

66'

66'Tobias Gulliksen (Rapid Wien) Substitution at 66'.

Rapid Wien

65'

65'Bendegúz Bolla (Rapid Wien) Penalty - Scored at 65'.

Rapid Wien

63'

63'Sasa Kalajdzic (LASK Linz) Substitution at 63'.

LASK Linz

54'

54'Ange Ahoussou (Rapid Wien) Substitution at 54'.

Rapid Wien

45'

45'Emmanuel Michael (LASK Linz) Substitution at 45'.

LASK Linz

33'

33'Bendegúz Bolla (Rapid Wien) Goal at 33'.

Rapid Wien

3'

3'Jakob Schöller (Rapid Wien) Goal at 3'.

Rapid Wien

1'

1'Samuel Adeniran (LASK Linz) Goal at 1'.

LASK Linz

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

Rapid Wien

Đối đầu

LASK Linz

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rapid Wien
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
LASK Linz
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
19
26
1.24
4.88
26.43
1
41
301
1.01
18.5
26
1.01
12.5
100
1.12
5.25
26
1.2
4.55
35
2.8
3.05
2.55
1.02
26
101
1.01
19
26
1
15
71
1.17
5.25
45
1.2
4.55
35
1.19
4.98
22
1.18
5.85
25
1.17
5.25
41

Chủ nhà

Đội khách

0 1
0 0.9
0 1.01
0 0.84
0 1
0 0.8
0 0.99
0 0.89
-0.5 0.48
+0.5 1.45
0 1.06
0 0.85
0 0.91
0 0.75
0 0.99
0 0.89
0 0.97
0 0.83
0 0.9
0 0.83
0 0.98
0 0.93
0 1.04
0 0.88
0 1
0 0.9
0 0.98
0 0.78

Xỉu

Tài

U 6.5 0.15
O 6.5 4
U 6.5 0.32
O 6.5 2.43
U 6.5 0.12
O 6.5 5.25
U 6.5 0.14
O 6.5 3.84
U 4.5 0.69
O 4.5 1.13
U 2.5 4.75
O 2.5 0.09
U 6.5 0.09
O 6.5 5.88
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 6.5 0.09
O 6.5 3.8
U 6.5 0.26
O 6.5 2.75
U 6.5 0.15
O 6.5 3.8
U 6.5 0.08
O 6.5 6.25
U 6.5 0.12
O 6.5 5
U 6.5 0.15
O 6.5 4
U 6.5 0.13
O 6.5 4.41

Xỉu

Tài

U 7.5 0.44
O 7.5 1.62
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 7 1.35
O 7 0.58
U 7.5 0.47
O 7.5 1.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.