56’ Abubakr Bari

73’ Aleksandar Dragović

Tỷ lệ kèo

1

26

X

19

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
SV Ried

53%

Austria Vienna

47%

2 Sút trúng đích 4

4

7

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bắt đầu
0-0
41’

Aleksandar Dragović

0-1
56’
Abubakr Bari

Abubakr Bari

65’

Vasilije Markovic

Manfred Fischer

Fabian Hubert Rossdorfer

67’
0-2
73’
Aleksandar Dragović

Aleksandar Dragović

Jonathan Scherzer

Fabian Hubert Rossdorfer

76’
76’

Lee Tae-seok

81’

Marijan Österreicher

Reinhold Ranftl

86’

Marko Raguž

Johannes Eggestein

Evan Eghosa Aisowieren

Nicolas Bajlicz

86’
94’

Vasilije Markovic

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
SV Ried
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Austria Vienna
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

SV Ried

22

-4

28

1

SV Ried

8

3

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Josko Arena
Sức chứa
7,300
Địa điểm
Reed, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

SV Ried

53%

Austria Vienna

47%

0 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 7
14 Đá phạt 6
43 Phá bóng 40
6 Phạm lỗi 16
352 Đường chuyền 322
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

SV Ried

0

Austria Vienna

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1

Đường chuyền

352 Đường chuyền 322
262 Độ chính xác chuyền bóng 206
9 Đường chuyền quyết định 6
17 Tạt bóng 11
5 Độ chính xác tạt bóng 2
110 Chuyền dài 90
50 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

114 Tranh chấp 114
61 Tranh chấp thắng 53
23 Rê bóng 12
10 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 26
9 Cắt bóng 11
43 Phá bóng 40

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 16
14 Bị phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

167 Mất bóng 177

Kiểm soát bóng

SV Ried

49%

Austria Vienna

51%

6 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
22 Phá bóng 20
162 Đường chuyền 179
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

162 Đường chuyền 179
5 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 12
4 Cắt bóng 8
22 Phá bóng 20

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

SV Ried

57%

Austria Vienna

43%

6 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
22 Phá bóng 20
188 Đường chuyền 142
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

SV Ried

0

Austria Vienna

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

188 Đường chuyền 142
4 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 14
5 Cắt bóng 2
22 Phá bóng 20

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 95

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-2

94'

90'+4'Vasilije Markovic (Austria Wien) Yellow Card at 94'.

Austria Vienna

86'

86'Yussef Nasrawe (SV Ried) Substitution at 86'.

SV Ried

86'

86'Marko Raguz (Austria Wien) Substitution at 86'.

Austria Vienna

85'

85'Romeo Vucic (Austria Wien) Substitution at 85'.

Austria Vienna

81'

81'Johannes Handl (Austria Wien) Substitution at 81'.

Austria Vienna

76'

76'Lee Tae-Seok (Austria Wien) Yellow Card at 76'.

Austria Vienna

76'

76'Jonathan Scherzer (SV Ried) Substitution at 76'.

SV Ried

73'

73'Aleksandar Dragovic (Austria Wien) Goal at 73'.

Austria Vienna

67'

67'Fabian Rossdorfer (SV Ried) Yellow Card at 67'.

SV Ried

65'

65'Vasilije Markovic (Austria Wien) Substitution at 65'.

Austria Vienna

56'

56'Abubakr Barry (Austria Wien) Goal at 56'.

Austria Vienna

41'

41'Aleksandar Dragovic (Austria Wien) Yellow Card at 41'.

Austria Vienna

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

SV Ried

Đối đầu

Austria Vienna

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

SV Ried
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Austria Vienna
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
19
1.01
21.18
4.63
1.27
101
26
1
26
19
1.01
2.87
2.23
3.53
46
17
1.01
16
4
1.3
2.23
3.03
2.88
17
4.2
1.25
17
4.5
1.25
2.3
3.2
3
100
15
1.01
16
4
1.3
16
4.46
1.26
3.66
1.84
4.26
226
23
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.96
0 0.94
0 1
0 0.88
0 0.95
0 0.85
0 0.96
0 0.92
+0.5 1.25
-0.5 0.57
0 1.05
0 0.86
+0.25 0.98
-0.25 0.8
+0.25 0.97
-0.25 0.68
0 0.95
0 0.93
+0.25 1.01
-0.25 0.83
0 0.63
0 1.2
0 1.04
0 0.87
0 1.03
0 0.89
0 0.8
0 1.11
0 0.69
0 1.09

Xỉu

Tài

U 2.5 0.5
O 2.5 1.61
U 2.5 0.53
O 2.5 1.59
U 2.5 0.45
O 2.5 1.67
U 2.5 0.49
O 2.5 1.58
U 1 1
O 1 0.78
U 2.5 0.6
O 2.5 1.1
U 2.5 0.5
O 2.5 1.63
U 2.25 0.87
O 2.25 0.85
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 2.5 0.48
O 2.5 1.5
U 2.25 0.92
O 2.25 0.91
U 2.5 0.45
O 2.5 1.4
U 2.5 0.5
O 2.5 1.63
U 2.5 0.48
O 2.5 1.72
U 0.75 0.99
O 0.75 0.89
U 2.5 0.52
O 2.5 1.43

Xỉu

Tài

U 10.5 0.83
O 10.5 0.83
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 10.5 0.88
O 10.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.