Jamie Lawrence 78’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

17.5

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
WSG Tirol

46%

Sturm Graz

54%

4 Sút trúng đích 2

7

1

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
42’

Jacob Peter Hödl

Otar Kiteishvili

+3 phút bù giờ
53’

Jeyland Mitchell

65’

Seedy Jatta

Maurice Malone

Thomas Sabitzer

Nikolai Baden Frederiksen

69’

Lukas Hinterseer

A. Ola-Adebomi

75’
75’

Arjan Malic

Jusuf Gazibegovic

Jamie Lawrence

Jamie Lawrence

78’
1-0

Christian Huetz

Moritz Wels

90’
+5 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
WSG Tirol
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sturm Graz
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Sturm Graz

22

7

38

7

WSG Tirol

22

1

31

2

Sturm Graz

8

5

12

6

WSG Tirol

9

-11

9

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tivoli Stadion Tirol
Sức chứa
17,000
Địa điểm
Innsbruck, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

WSG Tirol

46%

Sturm Graz

54%

1 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
7 Phạt góc 1
2 Đá phạt 6
27 Phá bóng 35
6 Phạm lỗi 8
0 Việt vị 1
382 Đường chuyền 466
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

WSG Tirol

1

Sturm Graz

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Việt vị 1

Đường chuyền

382 Đường chuyền 466
272 Độ chính xác chuyền bóng 346
9 Đường chuyền quyết định 5
18 Tạt bóng 8
4 Độ chính xác tạt bóng 1
100 Chuyền dài 105
44 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

97 Tranh chấp 97
55 Tranh chấp thắng 42
21 Rê bóng 12
9 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 15
10 Cắt bóng 16
27 Phá bóng 35

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 8
7 Bị phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

169 Mất bóng 168

Kiểm soát bóng

WSG Tirol

48%

Sturm Graz

52%

6 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 1
8 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
221 Đường chuyền 242

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

221 Đường chuyền 242
4 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 9
8 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

WSG Tirol

44%

Sturm Graz

56%

7 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
20 Phá bóng 20
161 Đường chuyền 223
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

WSG Tirol

1

Sturm Graz

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

161 Đường chuyền 223
5 Đường chuyền quyết định 2
12 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 7
20 Phá bóng 20

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

90'

90'Christian Huetz (WSG Swarovski Tirol) Substitution at 90'.

WSG Tirol

89'

89'David Gugganig (WSG Swarovski Tirol) Substitution at 89'.

WSG Tirol

78'

78'Jamie Lawrence (WSG Swarovski Tirol) Goal at 78'.

WSG Tirol

75'

75'Arjan Malic (Sturm Graz) Substitution at 75'.

Sturm Graz

75'

75'Lukas Hinterseer (WSG Swarovski Tirol) Substitution at 75'.

WSG Tirol

69'

69'Thomas Sabitzer (WSG Swarovski Tirol) Substitution at 69'.

WSG Tirol

65'

65'Luca Weinhandl (Sturm Graz) Substitution at 65'.

Sturm Graz

53'

53'Jeyland Mitchell (Sturm Graz) Yellow Card at 53'.

Sturm Graz

42'

42'Jacob Peter Hödl (Sturm Graz) Substitution at 42'.

Sturm Graz

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

9 8 14
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

9 7 14
3
SV Ried

SV Ried

9 2 14
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

9 -2 12
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

9 -4 10
6
WSG Tirol

WSG Tirol

9 -11 9

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
2
SV Ried

SV Ried

5 4 12
3
Grazer AK

Grazer AK

5 7 11
4
WSG Tirol

WSG Tirol

5 -1 8
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

5 -3 6
2
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
3
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

5 -4 3
4
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

5 -5 2
5
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 11
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Nikolai Baden Frederiksen

Nikolai Baden Frederiksen

WSG Tirol 9
9
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
10
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9

+
-
×

WSG Tirol

Đối đầu

Sturm Graz

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

WSG Tirol
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sturm Graz
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
17.5
29
3.49
1.95
3.88
1
29
501
1.01
17.5
29
1.03
9.58
100
1.02
10
51
1.06
7.5
224
1.05
11
101
1.01
18
29
1.04
9
151
1.02
13
100
1.06
7.7
251
1.03
9
220
1.05
13
41
1.01
19
265

Chủ nhà

Đội khách

0 1.06
0 0.84
0 0.98
0 0.87
0 1.07
0 0.72
-0.25 0.01
+0.25 7.69
0 1.06
0 0.85
-0.25 0.67
+0.25 0.98
-0.25 0.01
+0.25 8.3
0 0.95
0 0.84
0 1.1
0 0.67
0 1.05
0 0.86
0 1.05
0 0.87
0 1.06
0 0.84
-0.25 0.04
+0.25 8.49

Xỉu

Tài

U 1.5 100
O 1.5 9.09
U 0.75 0.98
O 0.75 0.88
U 1.5 0.06
O 1.5 9
U 1.5 0.01
O 1.5 6.66
U 1.5 0.08
O 1.5 5.81
U 2.5 0.04
O 2.5 6.5
U 1.5 0.1
O 1.5 5.55
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 1.5 0
O 1.5 9.1
U 0.75 0.99
O 0.75 0.85
U 1.5 0.03
O 1.5 7
U 1.5 0.09
O 1.5 5.88
U 1.75 0.1
O 1.75 5.55
U 1.5 0.1
O 1.5 5
U 1.75 0.01
O 1.75 11.14

Xỉu

Tài

U 8.5 0.33
O 8.5 2.25
U 6.5 0.83
O 6.5 0.88
U 5.5 0.8
O 5.5 0.92

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.