Matthias Seidl 72’

Daniel Nunoo 90’+2

Tỷ lệ kèo

1

1.07

X

8.2

2

36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rapid Wien

49%

Wolfsberger AC

51%

3 Sút trúng đích 5

2

2

5

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Nikolaus Wurmbrand

25’
26’

Cheick Mamadou Diabate

Ercan Kara

36’

Matthias Seidl

Tobias Fjeld Gulliksen

45’
45’

Boris Matić

Cheick Mamadou Diabate

Romeo Amane

57’

Kouadio Guy Ange·Ahoussou

Jannes Horn

62’
68’

Angelo Gattermayer

Erik Kojzek

Petter Nosakhare Dahl

Ercan Kara

72’
Matthias Seidl

Matthias Seidl

72’
1-0
80’

Emin Kujovic

Simon Piesinger

Tobias Borkeeiet

Lukas Grgić

82’
87’

Emmanuel Chukwu

Fabian Wohlmuth

88’

Dejan Zukic

Andreas Weimann

90’
Daniel Nunoo

Daniel Nunoo

92’
2-0
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Rapid Wien
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wolfsberger AC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Rapid Wien

22

1

33

10

Wolfsberger AC

22

-1

26

3

Rapid Wien

8

-2

11

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rapid Wien

49%

Wolfsberger AC

51%

2 Kiến tạo 0
7 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 4
2 Phạt góc 2
1 Đá phạt 1
28 Phá bóng 16
13 Phạm lỗi 14
5 Việt vị 2
451 Đường chuyền 477
5 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Rapid Wien

2

Wolfsberger AC

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

7 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
5 Việt vị 2

Đường chuyền

451 Đường chuyền 477
379 Độ chính xác chuyền bóng 399
5 Đường chuyền quyết định 9
12 Tạt bóng 20
4 Độ chính xác tạt bóng 4
55 Chuyền dài 62
22 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

102 Tranh chấp 102
53 Tranh chấp thắng 49
22 Rê bóng 18
8 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 17
9 Cắt bóng 7
28 Phá bóng 16

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 12
5 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

121 Mất bóng 129

Kiểm soát bóng

Rapid Wien

52%

Wolfsberger AC

48%

3 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 10
1 Việt vị 0
237 Đường chuyền 223
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

237 Đường chuyền 223
1 Đường chuyền quyết định 2
7 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 9
7 Cắt bóng 5
17 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Rapid Wien

46%

Wolfsberger AC

54%

4 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 3
11 Phá bóng 5
4 Việt vị 2
213 Đường chuyền 252
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Rapid Wien

2

Wolfsberger AC

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

4 Việt vị 2

Đường chuyền

213 Đường chuyền 252
4 Đường chuyền quyết định 7
5 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 8
1 Cắt bóng 2
11 Phá bóng 5

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

Rapid Wien

Đối đầu

Wolfsberger AC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rapid Wien
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wolfsberger AC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.07
8.2
36
1.22
5.14
26.79
1.18
5
41
1.07
8.2
36
1.14
5.42
53.81
1.91
3.3
3.5
1.1
6.2
108
1.1
7
56
1.2
5
21
1.07
7.5
101
1.1
6.75
100
1.1
6.1
106
1.11
6
50
1.12
7.65
33
1.09
7
63

Chủ nhà

Đội khách

0 1.08
0 1.21
0 1.02
0 0.86
0 0.9
0 0.9
0 1.14
0 0.75
+0.5 0.91
-0.5 0.8
0 1.01
0 0.9
+0.5 0.87
-0.5 0.76
0 0.96
0 0.92
0 1.03
0 0.78
+0.5 0.95
-0.5 0.83
0 0.89
0 1.02
0 1.13
0 0.8
0 1.12
0 0.79
0 1.11
0 0.68

Xỉu

Tài

U 1.5 0.23
O 1.5 3.03
U 1.5 0.22
O 1.5 3.45
U 1.5 0.65
O 1.5 1.2
U 1.5 0.21
O 1.5 2.85
U 1.5 0.42
O 1.5 1.81
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 1.5 0.23
O 1.5 3.12
U 2.5 0.95
O 2.5 0.8
U 1.5 0.67
O 1.5 1.24
U 1.5 0.25
O 1.5 2.8
U 1.5 0.2
O 1.5 2.6
U 1.5 0.22
O 1.5 3.22
U 1.5 0.27
O 1.5 2.85
U 1.5 0.26
O 1.5 2.77
U 1.5 0.24
O 1.5 2.78

Xỉu

Tài

U 4.5 0.9
O 4.5 0.8
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 5.5 0.85
O 5.5 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.