Matteo Schablas 1’

Manfred Fischer 84’

6’ Filip Rozga Kucharczyk

45’+1 Otar Kiteishvili

55’ Otar Kiteishvili

60’ Ryan Fosso

66’ Aleksandar Dragović

Tỷ lệ kèo

1

29

X

18

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Austria Vienna

50%

Sturm Graz

50%

8 Sút trúng đích 9

7

3

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Matteo Schablas

Matteo Schablas

1’
1-0
1-1
6’
Filip Rozga Kucharczyk

Filip Rozga Kucharczyk

Abubakr Bari

30’

Tin Plavotić

43’
1-2
46’
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

54’

Otar Kiteishvili

55’

Otar Kiteishvili

Phạt đền

56’

Filip Rozga Kucharczyk

1-4
60’
Ryan Fosso

Ryan Fosso

Vasilije Markovic

Philipp Maybach

62’
62’

Belmin Beganovic

Seedy Jatta

66’

Aleksandar Dragović

Philipp Wiesinger

70’
72’

Maurice Malone

Otar Kiteishvili

76’

Paul Koller

76’

Paul Koller

Marijan Österreicher

Matteo Schablas

82’
Manfred Fischer

Manfred Fischer

84’
2-5
88’

Luca Weinhandl

Ryan Fosso

Abdoulaye Kanté

Johannes Eggestein

88’

Johannes Handl

89’

Aleksandar Dragović

93’
Kết thúc trận đấu
2-5

Đối đầu

Xem tất cả
Austria Vienna
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sturm Graz
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Sturm Graz

22

7

38

2

Sturm Graz

8

5

12

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Generali Arena
Sức chứa
17,656
Địa điểm
Vienna, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Austria Vienna

50%

Sturm Graz

50%

2 Kiến tạo 1
20 Tổng cú sút 18
8 Sút trúng đích 9
7 Cú sút bị chặn 5
7 Phạt góc 3
7 Đá phạt 1
25 Phá bóng 27
15 Phạm lỗi 7
1 Việt vị 1
303 Đường chuyền 337
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Austria Vienna

2

Sturm Graz

5

5 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

20 Tổng cú sút 18
9 Sút trúng đích 9
7 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

4 Phản công nhanh 0
4 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

303 Đường chuyền 337
230 Độ chính xác chuyền bóng 259
15 Đường chuyền quyết định 10
21 Tạt bóng 14
6 Độ chính xác tạt bóng 6
61 Chuyền dài 53
26 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
38 Tranh chấp thắng 54
19 Rê bóng 14
8 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 18
6 Cắt bóng 8
25 Phá bóng 27

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

130 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

Austria Vienna

55%

Sturm Graz

45%

13 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 3
6 Phá bóng 14
1 Việt vị 1
174 Đường chuyền 146
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Austria Vienna

1

Sturm Graz

2

Cú sút

13 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

174 Đường chuyền 146
9 Đường chuyền quyết định 5
11 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 4
6 Phá bóng 14

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Austria Vienna

45%

Sturm Graz

55%

7 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3
14 Phá bóng 10
133 Đường chuyền 189
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Austria Vienna

1

Sturm Graz

3

Cú sút

7 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

133 Đường chuyền 189
6 Đường chuyền quyết định 5
10 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 12
4 Cắt bóng 4
14 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-5

93'

90'+3'Aleksandar Dragovic (Austria Wien) Yellow Card at 93'.

Austria Vienna

89'

89'Johannes Handl (Austria Wien) Yellow Card at 89'.

Austria Vienna

88'

88'Abdoulaye Kanté (Austria Wien) Substitution at 88'.

Austria Vienna

88'

88'Luca Weinhandl (Sturm Graz) Substitution at 88'.

Sturm Graz

84'

84'Manfred Fischer (Austria Wien) Goal at 84'.

Austria Vienna

82'

82'Marijan Österreicher (Austria Wien) Substitution at 82'.

Austria Vienna

76'

76'Paul-Friedrich Koller (Sturm Graz) Red Card at 76'.

Sturm Graz

72'

72'Arjan Malic (Sturm Graz) Substitution at 72'.

Sturm Graz

70'

70'Philipp Wiesinger (Austria Wien) Yellow Card at 70'.

Austria Vienna

67'

67'Aleksandar Dragovic (Austria Wien) Own Goal at 67'.

Austria Vienna

63'

63'Gizo Mamageishvili (Sturm Graz) Substitution at 63'.

Sturm Graz

62'

62'Belmin Beganovic (Sturm Graz) Substitution at 62'.

Sturm Graz

62'

62'Johannes Handl (Austria Wien) Substitution at 62'.

Austria Vienna

60'

60'Ryan Fosso (Sturm Graz) Goal at 60'.

Sturm Graz

56'

56'Filip Kucharczyk (Sturm Graz) Yellow Card at 56'.

Sturm Graz

55'

55'Otar Kiteishvili (Sturm Graz) Penalty - Scored at 55'.

Sturm Graz

55'

55'Tin Plavotic (Austria Wien) Red Card at 55'.

Austria Vienna

46'

45'+1'Otar Kiteishvili (Sturm Graz) Goal at 46'.

Sturm Graz

43'

43'Tin Plavotic (Austria Wien) Yellow Card at 43'.

Austria Vienna

30'

30'Abubakr Barry (Austria Wien) Yellow Card at 30'.

Austria Vienna

6'

6'Filip Kucharczyk (Sturm Graz) Goal at 6'.

Sturm Graz

1'

1'Matteo Schablas (Austria Wien) Goal at 1'.

Austria Vienna

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

Austria Vienna

Đối đầu

Sturm Graz

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Austria Vienna
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sturm Graz
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29
18
1.01
19.12
5.47
1.21
201
51
1
29
17.5
1.01
8.31
3.61
1.46
34
13
1.01
8.3
3.55
1.48
2.4
3.05
3
151
151
1.01
29
18
1.01
61
12
1.02
100
16
1.01
100
10
1.01
7.7
3.45
1.51
8.4
3.84
1.49
100
10
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.94
0 0.96
0 0.9
0 0.93
0 0.67
0 1.15
0 0.93
0 0.95
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 0.92
0 0.99
0 0.76
0 0.89
0 1.01
0 0.87
0 0.63
0 1.26
0 0.77
0 0.95
0 0.92
0 0.99
0 0.97
0 0.95
0 0.91
0 0.97
0 0.79
0 0.96

Xỉu

Tài

U 7.5 0.18
O 7.5 3.57
U 7.5 0.22
O 7.5 3.39
U 7.5 0.23
O 7.5 3
U 7.5 0.17
O 7.5 3.44
U 7.5 0.27
O 7.5 2.67
U 2.5 2.75
O 2.5 0.2
U 7.5 0.14
O 7.5 4.34
U 2.5 0.6
O 2.5 1.25
U 7.5 0.11
O 7.5 3.6
U 7.5 0.21
O 7.5 3.3
U 7.5 0.2
O 7.5 3
U 7.5 0.13
O 7.5 4.54
U 7.5 0.12
O 7.5 5
U 7.5 0.2
O 7.5 3.12
U 7.5 0.22
O 7.5 2.99

Xỉu

Tài

U 10.5 0.66
O 10.5 1.1
U 9.5 0.88
O 9.5 0.83
U 9.5 0.83
O 9.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.