Shon Weissman 29’

Nico Maier 66’

Nico Maier 90’+4

Tỷ lệ kèo

1

1.3

X

4.41

2

16.41

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Blau Weiss Linz

40%

Wolfsberger AC

60%

4 Sút trúng đích 1

5

3

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Shon Weissman

Shon Weissman

29’
1-0

Ronivaldo Bernardo Sales

40’
45’

Markus Pink

David Đurić

Mamadou Fofana

Ronivaldo Bernardo Sales

57’
62’

Nicolas Wimmer

64’

Nicolas Wimmer

Nico Maier

Nico Maier

66’
2-0
69’

Fabian Wohlmuth

Dominik Baumgartner

72’

Jessic Ngankam

76’

Boris Matić

77’

Alessandro Schöpf

Simon Piesinger

Christopher Cvetko

Shon Weissman

80’

Fabio Varesi Strauss

81’

Paul Mensah

Simon Seidl

88’
Nico Maier

Nico Maier

94’
3-0
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
FC Blau Weiss Linz
6 Trận thắng 33%
3 Trận hoà 17%
Wolfsberger AC
9 Trận thắng 50%
Wolfsberger AC

0 - 0

FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz

2 - 1

Wolfsberger AC
Wolfsberger AC

3 - 0

FC Blau Weiss Linz
Wolfsberger AC

2 - 0

FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz

1 - 2

Wolfsberger AC
Wolfsberger AC

1 - 2

FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz

0 - 1

Wolfsberger AC
Wolfsberger AC

0 - 2

FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz

0 - 0

Wolfsberger AC
FC Blau Weiss Linz

2 - 0

Wolfsberger AC
Wolfsberger AC

2 - 1

FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz

1 - 3

Wolfsberger AC
FC Blau Weiss Linz

2 - 0

Wolfsberger AC
Wolfsberger AC

2 - 0

FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz

2 - 2

Wolfsberger AC
Wolfsberger AC

3 - 2

FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz

2 - 1

Wolfsberger AC
Wolfsberger AC

2 - 1

FC Blau Weiss Linz

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Wolfsberger AC

22

-1

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Hofmann Personal Stadion
Sức chứa
2,300
Địa điểm
Linz

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Blau Weiss Linz

40%

Wolfsberger AC

60%

11 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 3
10 Đá phạt 14
27 Phá bóng 21
15 Phạm lỗi 13
0 Việt vị 2
327 Đường chuyền 481
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FC Blau Weiss Linz

3

Wolfsberger AC

0

0 Bàn thua 3
1 Bàn từ đá phạt 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 13
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 2

Đường chuyền

327 Đường chuyền 481
210 Độ chính xác chuyền bóng 367
6 Đường chuyền quyết định 9
10 Tạt bóng 22
3 Độ chính xác tạt bóng 8
96 Chuyền dài 92
25 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

117 Tranh chấp 117
48 Tranh chấp thắng 69
17 Rê bóng 16
7 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 25
10 Cắt bóng 6
27 Phá bóng 21

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 13
10 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

168 Mất bóng 173

Kiểm soát bóng

FC Blau Weiss Linz

45%

Wolfsberger AC

55%

7 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
199 Đường chuyền 248
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FC Blau Weiss Linz

1

Wolfsberger AC

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

199 Đường chuyền 248
5 Đường chuyền quyết định 3
8 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

90 Mất bóng 93

Kiểm soát bóng

FC Blau Weiss Linz

35%

Wolfsberger AC

65%

4 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 3
19 Phá bóng 5
0 Việt vị 1
128 Đường chuyền 233
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FC Blau Weiss Linz

2

Wolfsberger AC

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

128 Đường chuyền 233
1 Đường chuyền quyết định 6
2 Tạt bóng 19

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 13
4 Cắt bóng 3
19 Phá bóng 5

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-0

94'

90'+4'Nico Maier (FC Blau Weiss Linz) Goal at 94'.

FC Blau Weiss Linz

88'

88'Isak Dahlqvist (FC Blau Weiss Linz) Substitution at 88'.

FC Blau Weiss Linz

81'

81'Fabio Strauss (FC Blau Weiss Linz) Yellow Card at 81'.

FC Blau Weiss Linz

80'

80'Christopher Cvetko (FC Blau Weiss Linz) Substitution at 80'.

FC Blau Weiss Linz

77'

77'Alessandro Schöpf (Wolfsberger AC) Substitution at 77'.

Wolfsberger AC

76'

76'Boris Matic (Wolfsberger AC) Yellow Card at 76'.

Wolfsberger AC

72'

72'Jessic Ngankam (Wolfsberger AC) Yellow Card at 72'.

Wolfsberger AC

69'

69'Fabian Wohlmuth (Wolfsberger AC) Substitution at 69'.

Wolfsberger AC

66'

66'Nico Maier (FC Blau Weiss Linz) Goal at 66'.

FC Blau Weiss Linz

62'

62'Nicolas Wimmer (Wolfsberger AC) Yellow Card at 62'.

Wolfsberger AC

57'

57'Mamadou Fofana (FC Blau Weiss Linz) Substitution at 57'.

FC Blau Weiss Linz

45'

45'Markus Pink (Wolfsberger AC) Substitution at 45'.

Wolfsberger AC

40'

40'Ronivaldo (FC Blau Weiss Linz) Yellow Card at 40'.

FC Blau Weiss Linz

29'

29'Shon Weissman (FC Blau Weiss Linz) Goal at 29'.

FC Blau Weiss Linz

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

FC Blau Weiss Linz

Đối đầu

Wolfsberger AC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Blau Weiss Linz
6 Trận thắng 33%
3 Trận hoà 17%
Wolfsberger AC
9 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.3
4.41
16.41
1
51
451
1.01
17.5
29
1.01
35.58
100
1.01
41
91
1.01
12
200
1.94
3.26
3.3
1.95
3.45
3.6
1.01
151
151
1.02
12
90
1
15
71
1.01
15
100
1.01
12
200
1
13.5
95
1.3
4.37
11.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.95
0 0.89
0 0.97
0 0.82
+0.25 5.88
-0.25 0.05
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 1
0 0.92
+0.5 0.94
-0.5 0.84
+0.5 0.95
-0.5 0.8
0 0.95
0 0.93
0 0.95
0 0.84
+0.5 0.95
-0.5 0.83
0 1
0 0.92
0 0.97
0 0.95
+0.25 6.25
-0.25 0.06

Xỉu

Tài

U 2.5 0.17
O 2.5 4.22
U 2.5 0.07
O 2.5 7.75
U 2.5 0.05
O 2.5 5.26
U 2.5 0.06
O 2.5 5.53
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 2.5 0.02
O 2.5 11.11
U 2.5 0.92
O 2.5 0.8
U 2.5 0.95
O 2.5 0.8
U 2.5 0
O 2.5 4.5
U 2.5 0.23
O 2.5 3.1
U 3.5 0.03
O 3.5 8
U 3.5 0.03
O 3.5 10
U 3 0.28
O 3 2.63
U 2.5 0.06
O 2.5 6.25

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 9.5 0.73
O 9.5 1
U 7 1.35
O 7 0.58
U 7.5 0.55
O 7.5 1.3
U 8.5 1.09
O 8.5 0.69

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.