Shon Weissman 29’
Nico Maier 66’
Nico Maier 90’+4
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
40%
60%
5
3
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Shon Weissman
Ronivaldo Bernardo Sales
Markus Pink
David Đurić
Mamadou Fofana
Ronivaldo Bernardo Sales
Nicolas Wimmer
Nicolas Wimmer
Nico Maier
Fabian Wohlmuth
Dominik Baumgartner
Jessic Ngankam
Boris Matić
Alessandro Schöpf
Simon Piesinger
Christopher Cvetko
Shon Weissman
Fabio Varesi Strauss
Paul Mensah
Simon Seidl
Nico Maier
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
2 - 1
3 - 0
2 - 0
1 - 2
1 - 2
0 - 1
0 - 2
0 - 0
2 - 0
2 - 1
1 - 3
2 - 0
2 - 0
2 - 2
3 - 2
2 - 1
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Hofmann Personal Stadion |
|---|---|
|
|
2,300 |
|
|
Linz |
Trận đấu tiếp theo
16/05
11:00
FC Blau Weiss Linz
Grazer AK
09/05
11:00
SV Ried
Wolfsberger AC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 38 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 37 | |
| 3 |
LASK Linz |
22 | 2 | 37 | |
| 4 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 36 | |
| 5 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 33 | |
| 6 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 33 | |
| 7 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 31 | |
| 8 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 29 | |
| 9 |
SV Ried |
22 | -4 | 28 | |
| 10 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 26 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 20 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
8 | 8 | 15 | |
| 2 |
Sturm Graz |
8 | 5 | 12 | |
| 3 |
Rapid Wien |
8 | -2 | 11 | |
| 4 |
Red Bull Salzburg |
8 | 2 | 11 | |
| 5 |
Austria Vienna |
8 | -8 | 8 | |
| 6 |
TSV Hartberg |
8 | -5 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SV Ried |
8 | 3 | 14 | |
| 2 |
Grazer AK |
8 | 8 | 13 | |
| 3 |
FC Blau Weiss Linz |
8 | 7 | 13 | |
| 4 |
Wolfsberger AC |
8 | -3 | 9 | |
| 5 |
Rheindorf Altach |
8 | -4 | 9 | |
| 6 |
WSG Tirol |
8 | -11 | 8 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
11 | 3 | 22 | |
| 2 |
Rheindorf Altach |
11 | 4 | 20 | |
| 3 |
Red Bull Salzburg |
11 | 8 | 18 | |
| 4 |
WSG Tirol |
11 | 4 | 18 | |
| 5 |
Austria Vienna |
11 | -1 | 17 | |
| 6 |
Rapid Wien |
11 | 2 | 17 | |
| 7 |
Sturm Graz |
11 | -2 | 16 | |
| 8 |
TSV Hartberg |
11 | 2 | 16 | |
| 9 |
SV Ried |
11 | -1 | 15 | |
| 10 |
Wolfsberger AC |
11 | 2 | 15 | |
| 11 |
Grazer AK |
11 | -1 | 14 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
11 | -4 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
4 | 5 | 8 | |
| 2 |
Rapid Wien |
4 | -1 | 6 | |
| 3 |
Sturm Graz |
4 | 0 | 4 | |
| 4 |
Red Bull Salzburg |
4 | 0 | 4 | |
| 5 |
Austria Vienna |
4 | -4 | 4 | |
| 6 |
TSV Hartberg |
4 | -6 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SV Ried |
4 | 5 | 12 | |
| 2 |
FC Blau Weiss Linz |
4 | 12 | 12 | |
| 3 |
Grazer AK |
4 | 7 | 10 | |
| 4 |
Rheindorf Altach |
4 | 0 | 7 | |
| 5 |
WSG Tirol |
4 | -1 | 7 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
4 | 1 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
11 | 9 | 22 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
11 | 8 | 19 | |
| 3 |
Austria Vienna |
11 | 5 | 19 | |
| 4 |
TSV Hartberg |
11 | 3 | 17 | |
| 5 |
Rapid Wien |
11 | -1 | 16 | |
| 6 |
LASK Linz |
11 | -1 | 15 | |
| 7 |
WSG Tirol |
11 | -3 | 13 | |
| 8 |
SV Ried |
11 | -3 | 13 | |
| 9 |
Wolfsberger AC |
11 | -3 | 11 | |
| 10 |
Rheindorf Altach |
11 | -5 | 9 | |
| 11 |
Grazer AK |
11 | -13 | 6 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
11 | -12 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
4 | 5 | 8 | |
| 2 |
LASK Linz |
4 | 3 | 7 | |
| 3 |
Red Bull Salzburg |
4 | 2 | 7 | |
| 4 |
Rapid Wien |
4 | -1 | 5 | |
| 5 |
TSV Hartberg |
4 | 1 | 5 | |
| 6 |
Austria Vienna |
4 | -4 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grazer AK |
4 | 1 | 3 | |
| 2 |
Wolfsberger AC |
4 | -4 | 3 | |
| 3 |
SV Ried |
4 | -2 | 2 | |
| 4 |
Rheindorf Altach |
4 | -4 | 2 | |
| 5 |
FC Blau Weiss Linz |
4 | -5 | 1 | |
| 6 |
WSG Tirol |
4 | -10 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kingstone Mutandwa |
|
14 |
| 2 |
Otar Kiteishvili |
|
14 |
| 3 |
Moses Usor |
|
13 |
| 4 |
Elias Havel |
|
13 |
| 5 |
Ramiz Harakaté |
|
11 |
| 6 |
Patrick Greil |
|
10 |
| 7 |
Valentino Müller |
|
10 |
| 8 |
Petar Ratkov |
|
9 |
| 9 |
Ronivaldo Bernardo Sales |
|
9 |
| 10 |
Shon Weissman |
|
9 |
FC Blau Weiss Linz
Đối đầu
Wolfsberger AC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
3-094'
90'+4'Nico Maier (FC Blau Weiss Linz) Goal at 94'.
88'
88'Isak Dahlqvist (FC Blau Weiss Linz) Substitution at 88'.
81'
81'Fabio Strauss (FC Blau Weiss Linz) Yellow Card at 81'.
80'
80'Christopher Cvetko (FC Blau Weiss Linz) Substitution at 80'.
77'
77'Alessandro Schöpf (Wolfsberger AC) Substitution at 77'.
76'
76'Boris Matic (Wolfsberger AC) Yellow Card at 76'.
72'
72'Jessic Ngankam (Wolfsberger AC) Yellow Card at 72'.
69'
69'Fabian Wohlmuth (Wolfsberger AC) Substitution at 69'.
66'
66'Nico Maier (FC Blau Weiss Linz) Goal at 66'.
62'
62'Nicolas Wimmer (Wolfsberger AC) Yellow Card at 62'.
57'
57'Mamadou Fofana (FC Blau Weiss Linz) Substitution at 57'.
45'
45'Markus Pink (Wolfsberger AC) Substitution at 45'.
40'
40'Ronivaldo (FC Blau Weiss Linz) Yellow Card at 40'.
29'
29'Shon Weissman (FC Blau Weiss Linz) Goal at 29'.