Angelo Gattermayer

Angelo Gattermayer

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

0Theo dõi

Thông tin chung

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

Austria

Ngày sinh

06/06/2002 (24y)

Chiều cao

182 cm

Số áo

7

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€600K

Điểm số trung bình

5.7

6.12

2-1

6.29

0-1

7.36

1-4

6.58

1-0

6.16

3-0

6.23

0-0

6.31

0-0

5.96

3-1

6.39

1-1

0

2-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Tiền đạo cánh phải

Điểm mạnh

Chuyền bóng

Khống chế bóng

Chuyền tạo cơ hội

Điểm yếu

Tranh chấp bóng bổng

Dứt điểm một chạm

ST
RW

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/25)

€600K

Cao nhất (2025/06/05)

€800K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Austrian cup winner

Austrian cup winner

2024-2025

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/07/15

Wolfsberger AC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: SV Waldhof Mannheim

2024/06/29

SV Waldhof Mannheim

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: SKU Ertl Glas Amstetten

2024/02/02

SKU Ertl Glas Amstetten

Cho mượn

--

Đến từ: SV Waldhof Mannheim

2023/07/09

SV Waldhof Mannheim

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Admira Wacker

2021/12/31

Admira Wacker

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Admira Wacker II

Đội bóng

19/05

2 - 1

84’

0

0

6.1

09/05

0 - 1

89’

0

0

-

6.3

04/05

1 - 4

90’

1

0

-

7.4

25/04

1 - 0

90’

0

0

-

6.6

21/04

3 - 0

90’

0

0

-

6.2

18/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.2

11/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.3

04/04

3 - 1

83’

0

0

-

6

21/03

1 - 1

90’

0

0

-

6.4

14/03

2 - 0

-

0

0

-

0

Wolfsberger AC

5.9

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

14

Trận đá chính

14

Số phút trung bình mỗi trận

69.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

977

Cú sút mỗi trận

1.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.4

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.4

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

9.9

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.5

Rê bóng thành công mỗi trận

1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

11.6

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.1

Cắt bóng mỗi trận

0.5

Phá bóng mỗi trận

1.1

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.9

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.9

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/15

Ký hợp đồng

--

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2023/07/09

Ký hợp đồng

--

2021/12/31

Ký hợp đồng

--

2016/07/31

Ký hợp đồng

--

2014/03/17

Ký hợp đồng

--

Austrian cup winner

1