Modou Keba Cisse 4’

kasper jorgensen 12’

Moses Usor 13’

Sasa Kalajdžić 32’

16’ Lee Tae-seok

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

18

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
LASK Linz

74%

Austria Vienna

26%

9 Sút trúng đích 1

9

3

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Modou Keba Cisse

Modou Keba Cisse

4’
1-0

Andres Andrade

10’
11’

Tin Plavotić

11’

Tin Plavotić

kasper jorgensen

kasper jorgensen

12’
2-0
Moses Usor

Moses Usor

13’
3-0
3-1
16’
Lee Tae-seok

Lee Tae-seok

Sasa Kalajdžić

Sasa Kalajdžić

32’
4-1
61’

Dejan Radonjic

Philipp Wiesinger

Lukas Kacavenda

Moses Usor

71’
72’

Sanel Saljic

Manfred Fischer

Maximilian Entrup

Samuel Adeniran

78’
85’

Kelvin Owusu Boateng

Johannes Eggestein

Xavier Mbuyamba

Andres Andrade

87’
Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
LASK Linz
14 Trận thắng 47%
8 Trận hoà 26%
Austria Vienna
8 Trận thắng 27%
Austria Vienna

2 - 2

LASK Linz
LASK Linz

2 - 1

Austria Vienna
LASK Linz

1 - 3

Austria Vienna
Austria Vienna

2 - 1

LASK Linz
Austria Vienna

0 - 0

LASK Linz
LASK Linz

2 - 0

Austria Vienna
LASK Linz

3 - 1

Austria Vienna
Austria Vienna

2 - 2

LASK Linz
LASK Linz

2 - 2

Austria Vienna
Austria Vienna

1 - 1

LASK Linz
Austria Vienna

2 - 3

LASK Linz
LASK Linz

0 - 2

Austria Vienna
LASK Linz

3 - 1

Austria Vienna
Austria Vienna

1 - 1

LASK Linz
LASK Linz

1 - 0

Austria Vienna
LASK Linz

2 - 0

Austria Vienna
Austria Vienna

0 - 3

LASK Linz
LASK Linz

5 - 2

Austria Vienna
Austria Vienna

2 - 2

LASK Linz
LASK Linz

2 - 0

Austria Vienna
Austria Vienna

0 - 3

LASK Linz
LASK Linz

1 - 0

Austria Vienna
Austria Vienna

1 - 3

LASK Linz
LASK Linz

2 - 2

Austria Vienna
Austria Vienna

2 - 0

LASK Linz
Austria Vienna

1 - 0

LASK Linz
LASK Linz

2 - 0

Austria Vienna
Austria Vienna

5 - 0

LASK Linz
LASK Linz

0 - 4

Austria Vienna
Austria Vienna

4 - 1

LASK Linz

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

LASK Linz

22

2

37

1

LASK Linz

8

8

15

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Raiffeisen Arena
Sức chứa
19,080
Địa điểm
Linz

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

LASK Linz

74%

Austria Vienna

26%

3 Kiến tạo 0
23 Tổng cú sút 3
9 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0
9 Phạt góc 3
2 Đá phạt 8
14 Phá bóng 31
13 Phạm lỗi 7
1 Việt vị 1
637 Đường chuyền 226

Bàn thắng

LASK Linz

4

Austria Vienna

1

1 Bàn thua 4
1 Bàn từ đá phạt 0

Cú sút

23 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

4 Phản công nhanh 0
4 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

637 Đường chuyền 226
571 Độ chính xác chuyền bóng 163
17 Đường chuyền quyết định 1
27 Tạt bóng 9
9 Độ chính xác tạt bóng 3
53 Chuyền dài 64
38 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
58 Tranh chấp thắng 45
28 Rê bóng 12
19 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 19
3 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 31

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 7
6 Bị phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

120 Mất bóng 109

Kiểm soát bóng

LASK Linz

76%

Austria Vienna

24%

8 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 19
1 Việt vị 1
306 Đường chuyền 94

Bàn thắng

LASK Linz

4

Austria Vienna

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

306 Đường chuyền 94
5 Đường chuyền quyết định 0
14 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 13
3 Cắt bóng 1
8 Phá bóng 19

Kỷ luật

0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 47

Kiểm soát bóng

LASK Linz

76%

Austria Vienna

24%

8 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
1 Phá bóng 5
113 Đường chuyền 40

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
2 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

113 Đường chuyền 40
6 Đường chuyền quyết định 0
6 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 2
0 Cắt bóng 1
1 Phá bóng 5

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

18 Mất bóng 17

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

4-1

87'

87'Xavier Mbuyamba (LASK Linz) Substitution at 87'.

LASK Linz

85'

85'Kelvin Boateng (Austria Wien) Substitution at 85'.

Austria Vienna

78'

78'Florian Flecker (LASK Linz) Substitution at 78'.

LASK Linz

72'

72'Sanel Saljic (Austria Wien) Substitution at 72'.

Austria Vienna

71'

71'Johannes Handl (Austria Wien) Substitution at 71'.

Austria Vienna

71'

71'Lukas Kacavenda (LASK Linz) Substitution at 71'.

LASK Linz

61'

61'Dejan Radonjic (Austria Wien) Substitution at 61'.

Austria Vienna

32'

32'Sasa Kalajdzic (LASK Linz) Goal at 32'.

LASK Linz

16'

16'Lee Tae-Seok (Austria Wien) Goal at 16'.

Austria Vienna

13'

13'Moses Usor (LASK Linz) Goal at 13'.

LASK Linz

12'

12'Kasper Jørgensen (LASK Linz) Goal at 12'.

LASK Linz

11'

11'Tin Plavotic (Austria Wien) Red Card at 11'.

Austria Vienna

4'

4'Modou Cissé (LASK Linz) Goal at 4'.

LASK Linz

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

LASK Linz

Đối đầu

Austria Vienna

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

LASK Linz
14 Trận thắng 47%
8 Trận hoà 26%
Austria Vienna
8 Trận thắng 27%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
18
29
1.15
7.5
18.71
1
51
151
1.01
18
26
1.01
13.78
65.32
1.01
41
81
1.01
9.6
100
2.03
3.31
3.03
2.05
3.25
3.4
1.01
151
151
1.01
18
29
1
17
41
1.01
18
85
1.01
9.6
100
1.01
12
38
1.44
4.59
5.9
1.02
13
58

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 1.02
-0.75 1.13
+0.5 0.78
-0.5 1.1
+0.75 0.97
-0.75 0.82
+0.75 1.01
-0.75 0.87
+0.5 1.05
-0.5 0.7
+0.75 1.07
-0.75 0.83
+0.25 0.82
-0.25 0.96
+0.25 0.77
-0.25 0.88
+0.75 0.97
-0.75 0.82
+0.75 1.04
-0.75 0.78
+0.5 1.1
-0.5 0.73
+0.75 1.06
-0.75 0.84
+0.75 1.03
-0.75 0.87
+0.75 1.01
-0.75 0.87
+0.75 0.98
-0.75 0.77

Xỉu

Tài

U 6.25 1.29
O 6.25 1.12
U 6 1.08
O 6 0.78
U 6 1.07
O 6 0.72
U 6.25 0.76
O 6.25 1.11
U 6.25 0.82
O 6.25 0.96
U 2.5 9
O 2.5 0.02
U 6 1.16
O 6 0.76
U 2.5 0.77
O 2.5 0.95
U 2.5 0.83
O 2.5 0.85
U 6 1.05
O 6 0.72
U 6.25 0.73
O 6.25 1.14
U 6.5 0.5
O 6.5 1.4
U 6 1.13
O 6 0.78
U 6.25 0.75
O 6.25 1.17
U 6.25 0.78
O 6.25 1.11
U 6.25 0.7
O 6.25 1.08

Xỉu

Tài

U 10.5 0.83
O 10.5 0.83
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 10.5 0.8
O 10.5 0.9
U 10.5 1.05
O 10.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.