Alexander Hofleitner 7’

Ramiz Harakaté 26’

90’+1 Ante Bajic

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

13

2

29

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Grazer AK

43%

SV Ried

57%

4 Sút trúng đích 2

3

2

5

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Alexander Hofleitner

Alexander Hofleitner

7’
1-0
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

26’
2-0
33’

Philipp Pomer

Thorsten Schriebl

44’
45’

Y. Nasrawe

Jonas Mayer

Alexander Hofleitner

53’
65’

Martin Rasner

Moegamat Yusuf Maart

Mark Große

Christian Lichtenberger

71’
77’

Saliou Sané

Philipp Pomer

Ferdinand Feldhofer

80’

Dominik Frieser

Ramiz Harakaté

81’
82’

Michael Sollbauer

Jacob Italiano

86’
88’

Christopher Wernitznig

Lukas Graf

Jacob Italiano

89’

Franz Stolz

89’
2-1
91’
Ante Bajic

Ante Bajic

Mark Große

93’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Grazer AK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SV Ried
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

SV Ried

22

-4

28

11

Grazer AK

22

-14

20

1

SV Ried

8

3

14

2

Grazer AK

8

8

13

Thông tin trận đấu

Sân
Liebenauer Stadium
Sức chứa
16,364
Địa điểm
Graz, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Grazer AK

43%

SV Ried

57%

1 Assists 1
9 Total Shots 11
4 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 5
3 Corner Kicks 2
13 Free Kicks 12
29 Clearances 16
13 Fouls 13
2 Offsides 3
323 Passes 427
5 Yellow Cards 3

GOALS

Grazer AK

2

SV Ried

1

1 Goals Against 2

SHOTS

9 Total Shots 11
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 5

ATTACK

1 Fastbreaks 0
1 Fastbreak Shots 0
2 Offsides 3

PASSES

323 Passes 427
253 Passes accuracy 352
6 Key passes 9
8 Crosses 12
1 Crosses Accuracy 0
91 Long Balls 50
33 Long balls accuracy 22

DUELS & DROBBLIN

110 Duels 110
52 Duels won 58
19 Dribble 19
8 Dribble success 11

DEFENDING

18 Total Tackles 17
10 Interceptions 3
29 Clearances 16

DISCIPLINE

13 Fouls 13
13 Was Fouled 12
5 Yellow Cards 3
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

122 Lost the ball 133

Ball Possession

Grazer AK

54%

SV Ried

46%

5 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1
11 Clearances 8
0 Offsides 2
201 Passes 194
1 Yellow Cards 1

GOALS

Grazer AK

2%

SV Ried

0%

SHOTS

5 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1

ATTACK

0 Offsides 2

PASSES

201 Passes 194
3 Key passes 4
6 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 9
5 Interceptions 3
11 Clearances 8

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

56 Lost the ball 64

Ball Possession

Grazer AK

32%

SV Ried

68%

4 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 0
0 Blocked Shots 5
18 Clearances 9
2 Offsides 1
123 Passes 232
4 Yellow Cards 2

GOALS

Grazer AK

0%

SV Ried

1%

SHOTS

4 Total Shots 6
0 Sút trúng đích 0
0 Blocked Shots 5

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

123 Passes 232
3 Key passes 5
2 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 7
5 Interceptions 0
18 Clearances 9

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 2
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

65 Lost the ball 65

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

93'

90'+3'Mark Grosse (Grazer AK) Red Card at 93'.

Grazer AK

92'

90'+2'Lukas Graf (Grazer AK) Own Goal at 92'.

Grazer AK

89'

89'Franz Stolz (Grazer AK) Yellow Card at 89'.

Grazer AK

88'

88'Christopher Wernitznig (SV Ried) Yellow Card at 88'.

SV Ried

86'

86'Jacob Italiano (Grazer AK) Yellow Card at 86'.

Grazer AK

82'

82'Michael Sollbauer (SV Ried) Yellow Card at 82'.

SV Ried

81'

81'Dominik Frieser (Grazer AK) Substitution at 81'.

Grazer AK

78'

78'Joris Boguo (SV Ried) Substitution at 78'.

SV Ried

77'

77'Saliou Sané (SV Ried) Substitution at 77'.

SV Ried

71'

71'Mark Grosse (Grazer AK) Substitution at 71'.

Grazer AK

65'

65'Martin Rasner (SV Ried) Substitution at 65'.

SV Ried

53'

53'Alexander Hofleitner (Grazer AK) Yellow Card at 53'.

Grazer AK

45'

45'Yussef Nasrawe (SV Ried) Substitution at 45'.

SV Ried

44'

44'Thorsten Schriebl (Grazer AK) Yellow Card at 44'.

Grazer AK

33'

33'Philipp Pomer (SV Ried) Yellow Card at 33'.

SV Ried

26'

26'Ramiz Harakate (Grazer AK) Goal at 26'.

Grazer AK

7'

7'Alexander Hofleitner (Grazer AK) Goal at 7'.

Grazer AK

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

7 6 12
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

7 0 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

7 -1 9
5
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

7 -6 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
2
LASK Linz

LASK Linz

3 3 5
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

3 3 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

3 1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
3
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
4
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

3 -7 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
4
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 12
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

Grazer AK

Đối đầu

SV Ried

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Grazer AK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SV Ried
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.03
13
29
1.11
9.47
26.33
1
51
451
1.03
13
29
1.01
12.8
100
1.01
19
56
1.03
10
84
1.01
67
151
1.03
13
29
1.01
15
71
1.07
11
50
1.03
10
84
1.04
10.5
46
1.05
13.8
32
1.01
34
101

Chủ nhà

Đội khách

0 1.09
0 0.81
0 1.08
0 0.79
0 0.67
0 1.15
0 1.08
0 0.8
-0.5 0.6
+0.5 1.2
-0.25 0.66
+0.25 1.33
-0.25 0.75
+0.25 0.89
0 1.08
0 0.8
0 0.9
0 0.9
0 1.2
0 0.63
-0.25 0.66
+0.25 1.33
0 1.14
0 0.79
0 1.08
0 0.82
+0.5 6.86
-0.5 0.06

Xỉu

Tài

U 2.5 0.24
O 2.5 2.94
U 2.5 0.21
O 2.5 3.65
U 2.5 0.24
O 2.5 2.9
U 2.5 0.21
O 2.5 2.85
U 2.5 0.51
O 2.5 1.52
U 2.5 0.22
O 2.5 2.6
U 2.5 0.18
O 2.5 3.7
U 2.5 0.57
O 2.5 1.3
U 2.5 0.19
O 2.5 2.7
U 2.5 0.24
O 2.5 2.95
U 2.5 0.2
O 2.5 2.8
U 2.5 0.18
O 2.5 3.7
U 2.5 0.18
O 2.5 3.84
U 2.5 0.46
O 2.5 1.72
U 2.5 0.22
O 2.5 3

Xỉu

Tài

U 5.5 0.8
O 5.5 0.9
U 9.5 0.75
O 9.5 1
U 6 0.78
O 6 0.93
U 6.5 0.47
O 6.5 1.55

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.