4 0

Kết thúc

Jacob Italiano 32’

Mark Große 42’

Mark Große 54’

Christian Lichtenberger 70’

Tỷ lệ kèo

1

1.41

X

4

2

10.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Grazer AK

54%

WSG Tirol

46%

6 Sút trúng đích 3

4

5

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Jacob Italiano

Jacob Italiano

32’
1-0
Mark Große

Mark Große

42’
2-0

Christian Lichtenberger

48’
49’

Jamie Lawrence

Mark Große

Mark Große

54’
3-0

Murat Satin

Ramiz Harakaté

58’
62’

Yannick Votter

Matthäus Taferner

62’

Thomas Sabitzer

Nikolai Baden Frederiksen

62’

David Kubatta

Jamie Lawrence

67’

David Jaunegg

Marco Boras

Christian Lichtenberger

Christian Lichtenberger

70’
4-0

L. Vraa-Jensen

Martin Kreuzriegler

75’
76’

Christian Huetz

Lukas Hinterseer

Tobias Koch

Mathias Olesen

86’

Dominik Frieser

Mark Große

86’

Tim Paumgartner

Christian Lichtenberger

86’
91’

David Jaunegg

Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Grazer AK
2 Trận thắng 25%
4 Trận hoà 50%
WSG Tirol
2 Trận thắng 25%
WSG Tirol

1 - 5

Grazer AK
WSG Tirol

2 - 0

Grazer AK
Grazer AK

1 - 1

WSG Tirol
WSG Tirol

1 - 1

Grazer AK
Grazer AK

0 - 0

WSG Tirol
Grazer AK

2 - 1

WSG Tirol
WSG Tirol

0 - 0

Grazer AK
Grazer AK

2 - 4

WSG Tirol

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

WSG Tirol

22

1

31

11

Grazer AK

22

-14

20

2

Grazer AK

8

8

13

6

WSG Tirol

8

-11

8

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Liebenauer Stadium
Sức chứa
16,364
Địa điểm
Graz, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Grazer AK

54%

WSG Tirol

46%

3 Kiến tạo 0
9 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 5
17 Đá phạt 11
23 Phá bóng 27
11 Phạm lỗi 17
0 Việt vị 1
382 Đường chuyền 302
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Grazer AK

4

WSG Tirol

0

0 Bàn thua 4

Cú sút

9 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

382 Đường chuyền 302
275 Độ chính xác chuyền bóng 210
7 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 9
2 Độ chính xác tạt bóng 2
122 Chuyền dài 102
25 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

116 Tranh chấp 116
54 Tranh chấp thắng 62
16 Rê bóng 8
6 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 27
6 Cắt bóng 5
23 Phá bóng 27

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 17
17 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

153 Mất bóng 145

Kiểm soát bóng

Grazer AK

56%

WSG Tirol

44%

2 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
16 Phá bóng 8
0 Việt vị 1
194 Đường chuyền 144
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Grazer AK

2

WSG Tirol

0

Cú sút

2 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

194 Đường chuyền 144
1 Đường chuyền quyết định 3
2 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 13
6 Cắt bóng 3
16 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Grazer AK

52%

WSG Tirol

48%

7 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 19
186 Đường chuyền 156
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Grazer AK

2

WSG Tirol

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

186 Đường chuyền 156
6 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 14
0 Cắt bóng 2
6 Phá bóng 19

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

Grazer AK

Đối đầu

WSG Tirol

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Grazer AK
2 Trận thắng 25%
4 Trận hoà 50%
WSG Tirol
2 Trận thắng 25%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.41
4
10.88
1
51
201
1.04
11.5
26
1.06
11.43
47.9
1.01
34
71
1.06
8.8
48
2.11
3.25
2.92
2.3
3.05
3.3
1.01
151
151
1.06
9.8
27
1.01
15
56
1.07
11
50
1.06
8.8
48
1.06
9.8
27
1.07
11.9
27
2.35
3.05
3.2

Chủ nhà

Đội khách

0 0.8
0 1.07
0 0.72
0 1.07
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 1.2
-0.5 0.6
+0.25 7.14
-0.25 0.05
+0.25 0.89
-0.25 0.89
+0.25 0.95
-0.25 0.69
0 0.76
0 1.13
0 0.84
0 0.95
+0.5 1.25
-0.5 0.63
+0.25 7.14
-0.25 0.05
0 0.74
0 1.21
+0.25 6.65
-0.25 0.05
+0.25 0.95
-0.25 0.82

Xỉu

Tài

U 4.5 0.19
O 4.5 4.02
U 4.5 0.06
O 4.5 9
U 4.5 0.02
O 4.5 6.25
U 4.5 0.08
O 4.5 4.93
U 2.5 1.8
O 2.5 0.35
U 4.5 0.01
O 4.5 8.33
U 2 0.92
O 2 0.8
U 2.5 0.57
O 2.5 1.3
U 4.5 0
O 4.5 4.8
U 4.5 0.17
O 4.5 3.85
U 4.5 0.02
O 4.5 9
U 4.5 0.03
O 4.5 7.14
U 4.5 0.05
O 4.5 7.69
U 4.5 0.06
O 4.5 6.25
U 2 1
O 2 0.78

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 9.5 0.45
O 9.5 1.35

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.