Aleksandar Dragović 47’

Johannes Eggestein 87’

23’ Moses Usor

73’ Christoph Lang

Tỷ lệ kèo

1

31

X

6.7

2

1.11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Austria Vienna

56%

LASK Linz

44%

8 Sút trúng đích 5

4

3

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Tin Plavotić

6’
0-1
23’
Moses Usor

Moses Usor

25’

Moses Usor

Philipp Wiesinger

41’
Aleksandar Dragović

Aleksandar Dragović

47’
1-1

Manfred Fischer

52’
62’

Samuel Adeniran

Sasa Kalajdžić

Johannes Handl

Tin Plavotić

63’

Vasilije Markovic

Philipp Maybach

71’
1-2
73’
Christoph Lang

Christoph Lang

74’

Maximilian Entrup

Moses Usor

83’

Xavier Mbuyamba

Sascha Horvath

Marko Raguž

Manfred Fischer

84’

Vasilije Markovic

86’

Johannes Eggestein

Phạt đền

87’
96’

Dietmar Kühbauer

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Austria Vienna
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
LASK Linz
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

LASK Linz

22

2

37

1

LASK Linz

8

8

15

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Generali Arena
Sức chứa
17,656
Địa điểm
Vienna, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Austria Vienna

56%

LASK Linz

44%

0 Kiến tạo 2
15 Tổng cú sút 11
8 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 3
10 Đá phạt 8
27 Phá bóng 34
9 Phạm lỗi 12
2 Việt vị 2
436 Đường chuyền 343
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Austria Vienna

2

LASK Linz

2

2 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 2

Đường chuyền

436 Đường chuyền 343
339 Độ chính xác chuyền bóng 246
8 Đường chuyền quyết định 9
23 Tạt bóng 17
5 Độ chính xác tạt bóng 3
75 Chuyền dài 91
29 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
53 Tranh chấp thắng 52
11 Rê bóng 25
7 Rê bóng thành công 14

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 10
11 Cắt bóng 13
27 Phá bóng 34

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 12
10 Bị phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

148 Mất bóng 158

Kiểm soát bóng

Austria Vienna

58%

LASK Linz

42%

5 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 15
0 Việt vị 1
244 Đường chuyền 178
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Austria Vienna

0

LASK Linz

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

244 Đường chuyền 178
3 Đường chuyền quyết định 3
12 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
9 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 15

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Austria Vienna

54%

LASK Linz

46%

10 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
17 Phá bóng 20
2 Việt vị 1
189 Đường chuyền 164
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Austria Vienna

2

LASK Linz

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

189 Đường chuyền 164
5 Đường chuyền quyết định 6
12 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 8
17 Phá bóng 20

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

87'

87'Johannes Eggestein (Austria Wien) Penalty - Scored at 87'.

Austria Vienna

84'

84'Marko Raguz (Austria Wien) Substitution at 84'.

Austria Vienna

83'

83'Xavier Mbuyamba (LASK Linz) Substitution at 83'.

LASK Linz

74'

74'Maximilian Entrup (LASK Linz) Substitution at 74'.

LASK Linz

73'

73'Christoph Lang (LASK Linz) Goal at 73'.

LASK Linz

71'

71'Romeo Vucic (Austria Wien) Substitution at 71'.

Austria Vienna

63'

63'Johannes Handl (Austria Wien) Substitution at 63'.

Austria Vienna

62'

62'Christoph Lang (LASK Linz) Substitution at 62'.

LASK Linz

52'

52'Manfred Fischer (Austria Wien) Yellow Card at 52'.

Austria Vienna

47'

47'Aleksandar Dragovic (Austria Wien) Goal at 47'.

Austria Vienna

41'

41'Philipp Wiesinger (Austria Wien) Yellow Card at 41'.

Austria Vienna

23'

23'Moses Usor (LASK Linz) Goal at 23'.

LASK Linz

6'

6'Tin Plavotic (Austria Wien) Yellow Card at 6'.

Austria Vienna

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

Austria Vienna

Đối đầu

LASK Linz

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Austria Vienna
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
LASK Linz
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

31
6.7
1.11
3.95
1.78
4.08
51
6
1.14
31
6.7
1.11
49.43
5.37
1.14
2.7
2.9
2.5
49
5.1
1.16
46
6
1.13
31
6.7
1.11
34
6.5
1.12
60
6
1.12
49
5.1
1.16
38
6
1.12
27
6.35
1.16
48
5.75
1.14

Chủ nhà

Đội khách

0 1.03
0 0.87
0 0.99
0 0.89
0 0.87
0 0.92
0 1.02
0 0.86
-0.5 0.5
+0.5 1.4
0 0.93
0 0.98
0 0.86
0 0.76
0 1.02
0 0.86
0 0.83
0 0.97
0 0.85
0 0.85
0 0.93
0 0.98
0 0.97
0 0.95
0 0.87
0 1.03
0 0.77
0 0.99

Xỉu

Tài

U 3.5 0.45
O 3.5 1.75
U 3.5 0.39
O 3.5 2.13
U 3.5 0.45
O 3.5 1.67
U 3.5 0.44
O 3.5 1.72
U 3.5 0.49
O 3.5 1.57
U 2.5 1.1
O 2.5 0.61
U 3.5 0.47
O 3.5 1.72
U 2.5 0.65
O 2.5 1.15
U 3.5 0.43
O 3.5 1.7
U 3.5 0.4
O 3.5 1.9
U 3.5 0.4
O 3.5 1.65
U 3.5 0.47
O 3.5 1.72
U 3.5 0.39
O 3.5 2.04
U 3.5 0.49
O 3.5 1.63
U 3.5 0.4
O 3.5 1.81

Xỉu

Tài

U 8.5 0.5
O 8.5 1.5
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 8 1.25
O 8 0.63
U 8.5 0.57
O 8.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.