Otar Kiteishvili 78’

52’ Moses Usor

Tỷ lệ kèo

1

2.93

X

1.48

2

16.94

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sturm Graz

72%

LASK Linz

28%

4 Sút trúng đích 5

7

5

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
6’

João Victor Tornich

Jusuf Gazibegovic

Arjan Malic

45’
45’

Xavier Mbuyamba

Sasa Kalajdžić

0-1
52’
Moses Usor

Moses Usor

Seedy Jatta

56’
57’

Samuel Adeniran

Gizo Mamageishvili

Emanuel Aiwu

66’
67’

Modou Keba Cisse

Albert Vallci

67’
69’

Modou Keba Cisse

Albert Vallci

69’
72’

George Bello

Moses Usor

Gizo Mamageishvili

75’

Jeyland Mitchell

77’

Otar Kiteishvili

Phạt đền

78’

R. Wilson

Seedy Jatta

85’
88’

Lukas Kacavenda

Ismaila Cheick Coulibaly

94’

Cheikne Kébé

Sascha Horvath

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Sturm Graz
11 Trận thắng 37%
7 Trận hoà 23%
LASK Linz
12 Trận thắng 40%
LASK Linz

1 - 1

Sturm Graz
Sturm Graz

1 - 3

LASK Linz
LASK Linz

0 - 2

Sturm Graz
Sturm Graz

4 - 2

LASK Linz
LASK Linz

1 - 2

Sturm Graz
LASK Linz

2 - 2

Sturm Graz
Sturm Graz

1 - 0

LASK Linz
LASK Linz

3 - 1

Sturm Graz
Sturm Graz

2 - 0

LASK Linz
Sturm Graz

2 - 0

LASK Linz
LASK Linz

2 - 1

Sturm Graz
Sturm Graz

1 - 0

LASK Linz
LASK Linz

1 - 1

Sturm Graz
Sturm Graz

0 - 1

LASK Linz
Sturm Graz

3 - 3

LASK Linz
LASK Linz

1 - 3

Sturm Graz
LASK Linz

0 - 0

Sturm Graz
Sturm Graz

3 - 1

LASK Linz
LASK Linz

2 - 0

Sturm Graz
Sturm Graz

0 - 2

LASK Linz
Sturm Graz

0 - 2

LASK Linz
LASK Linz

4 - 0

Sturm Graz
LASK Linz

2 - 0

Sturm Graz
LASK Linz

3 - 3

Sturm Graz
Sturm Graz

0 - 2

LASK Linz
Sturm Graz

2 - 3

LASK Linz
LASK Linz

1 - 2

Sturm Graz
Sturm Graz

0 - 3

LASK Linz
LASK Linz

0 - 0

Sturm Graz
Sturm Graz

3 - 1

LASK Linz

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Sturm Graz

22

7

38

3

LASK Linz

22

2

37

1

LASK Linz

8

8

15

2

Sturm Graz

8

5

12

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Liebenauer Stadium
Sức chứa
16,364
Địa điểm
Graz, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sturm Graz

72%

LASK Linz

28%

0 Kiến tạo 1
21 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 1
7 Phạt góc 5
12 Đá phạt 5
13 Phá bóng 46
6 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 2
467 Đường chuyền 183
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sturm Graz

1

LASK Linz

1

1 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

21 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 2

Đường chuyền

467 Đường chuyền 183
400 Độ chính xác chuyền bóng 119
12 Đường chuyền quyết định 6
37 Tạt bóng 9
8 Độ chính xác tạt bóng 1
67 Chuyền dài 66
33 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

94 Tranh chấp 94
56 Tranh chấp thắng 38
10 Rê bóng 18
6 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 14
2 Cắt bóng 9
13 Phá bóng 46

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 2
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 2

Mất quyền kiểm soát bóng

133 Mất bóng 120

Kiểm soát bóng

Sturm Graz

67%

LASK Linz

33%

6 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
12 Phá bóng 25
0 Việt vị 1
233 Đường chuyền 112

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

233 Đường chuyền 112
3 Đường chuyền quyết định 3
11 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
0 Cắt bóng 3
12 Phá bóng 25

Kỷ luật

0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Sturm Graz

77%

LASK Linz

23%

15 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1
1 Phá bóng 21
1 Việt vị 1
234 Đường chuyền 71
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sturm Graz

1

LASK Linz

1

Cú sút

15 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

234 Đường chuyền 71
9 Đường chuyền quyết định 3
26 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 9
0 Cắt bóng 6
1 Phá bóng 21

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

9 8 14
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

9 7 14
3
SV Ried

SV Ried

9 2 14
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

9 -2 12
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

9 -4 10
6
WSG Tirol

WSG Tirol

9 -11 9

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
2
SV Ried

SV Ried

5 4 12
3
Grazer AK

Grazer AK

5 7 11
4
WSG Tirol

WSG Tirol

5 -1 8
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

5 -3 6
2
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
3
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

5 -4 3
4
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

5 -5 2
5
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 11
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Nikolai Baden Frederiksen

Nikolai Baden Frederiksen

WSG Tirol 9
9
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
10
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9

Sturm Graz

Đối đầu

LASK Linz

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sturm Graz
11 Trận thắng 37%
7 Trận hoà 23%
LASK Linz
12 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.93
1.48
16.94
4.75
1.2
41
11.5
1.01
21
4.18
1.23
36.15
8.5
1.04
51
3.1
1.34
30
3.35
3.5
2
5.8
1.15
34
4.5
1.23
15
7.5
1.09
34
6
1.15
30
4.85
1.16
30
4.24
1.24
17
8.5
1.14
12.4
3.25
3.6
2.05

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.03
-0.25 0.79
+0.25 1.85
-0.25 0.4
+0.25 4.76
-0.25 0.03
-0.5 0.7
+0.5 1.05
+0.25 1.19
-0.25 0.73
-0.25 0.94
+0.25 0.7
+0.25 2
-0.25 0.01
+0.25 1.43
-0.25 0.55
-0.5 0.73
+0.5 1.1
+0.25 2.08
-0.25 0.37
+0.25 1.85
-0.25 0.44
+0.25 4
-0.25 0.13
-0.25 0.99
+0.25 0.78

Xỉu

Tài

U 2.5 0.5
O 2.5 1.6
U 2.5 0.23
O 2.5 3
U 2.5 0.02
O 2.5 4.54
U 2.5 0.24
O 2.5 2.77
U 2.5 0.12
O 2.5 4
U 2.5 0.21
O 2.5 3.12
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 2.5 0.11
O 2.5 2.7
U 2.5 0.36
O 2.5 2.1
U 2.5 0.12
O 2.5 3.8
U 2.5 0.16
O 2.5 3.7
U 2.5 0.25
O 2.5 3.03
U 2.5 0.12
O 2.5 4.15
U 2.75 0.93
O 2.75 0.83

Xỉu

Tài

U 12.5 1
O 12.5 0.72
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 11.5 0.55
O 11.5 1.15
U 12.5 1.05
O 12.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.