Paul Koller 85’

54’ Tin Plavotić

Tỷ lệ kèo

1

8.34

X

1.15

2

13.11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sturm Graz

60%

Austria Vienna

40%

5 Sút trúng đích 3

4

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
54’
Tin Plavotić

Tin Plavotić

64’

Florian Wustinger

Philipp Maybach

Axel Kayombo

Seedy Jatta

67’

Ryan Fosso

Maurice Malone

68’

Axel Kayombo

70’
77’

Vasilije Markovic

Sanel Saljic

77’

Johannes Eggestein

Manfred Fischer

80’

Kelvin Owusu Boateng

Jusuf Gazibegovic

Emanuel Aiwu

80’

R. Wilson

Emir Karic

81’
Paul Koller

Paul Koller

85’
1-1
91’

Matteo Schablas

Lee Tae-seok

91’

Johannes Handl

Kang-Hee Lee

93’

Johannes Eggestein

Jusuf Gazibegovic

97’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Sturm Graz
12 Trận thắng 40%
5 Trận hoà 17%
Austria Vienna
13 Trận thắng 43%
Austria Vienna

2 - 5

Sturm Graz
Austria Vienna

3 - 1

Sturm Graz
Sturm Graz

0 - 1

Austria Vienna
Sturm Graz

0 - 1

Austria Vienna
Austria Vienna

2 - 1

Sturm Graz
Sturm Graz

2 - 2

Austria Vienna
Sturm Graz

0 - 2

Austria Vienna
Austria Vienna

2 - 2

Sturm Graz
Sturm Graz

2 - 0

Austria Vienna
Sturm Graz

0 - 1

Austria Vienna
Austria Vienna

0 - 3

Sturm Graz
Austria Vienna

1 - 2

Sturm Graz
Sturm Graz

3 - 2

Austria Vienna
Sturm Graz

3 - 1

Austria Vienna
Austria Vienna

0 - 3

Sturm Graz
Austria Vienna

4 - 2

Sturm Graz
Sturm Graz

1 - 0

Austria Vienna
Austria Vienna

2 - 1

Sturm Graz
Sturm Graz

2 - 2

Austria Vienna
Sturm Graz

2 - 1

Austria Vienna
Austria Vienna

0 - 4

Sturm Graz
Sturm Graz

1 - 1

Austria Vienna
Austria Vienna

1 - 0

Sturm Graz
Sturm Graz

1 - 3

Austria Vienna
Austria Vienna

0 - 1

Sturm Graz
Sturm Graz

1 - 0

Austria Vienna
Austria Vienna

1 - 1

Sturm Graz
Austria Vienna

2 - 0

Sturm Graz
Sturm Graz

0 - 2

Austria Vienna
Austria Vienna

1 - 0

Sturm Graz

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Sturm Graz

22

7

38

2

Sturm Graz

8

5

12

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sturm Graz

60%

Austria Vienna

40%

1 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 3
17 Đá phạt 11
33 Phá bóng 40
12 Phạm lỗi 17
4 Việt vị 3
418 Đường chuyền 260
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sturm Graz

1

Austria Vienna

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
7 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

4 Phản công nhanh 1
4 Cú sút phản công nhanh 1
4 Việt vị 3

Đường chuyền

418 Đường chuyền 260
307 Độ chính xác chuyền bóng 147
13 Đường chuyền quyết định 4
15 Tạt bóng 12
5 Độ chính xác tạt bóng 3
86 Chuyền dài 125
29 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

126 Tranh chấp 126
69 Tranh chấp thắng 57
22 Rê bóng 13
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 24
5 Cắt bóng 14
33 Phá bóng 40

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 17
17 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

176 Mất bóng 166

Kiểm soát bóng

Sturm Graz

52%

Austria Vienna

48%

6 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
24 Phá bóng 17
4 Việt vị 3
178 Đường chuyền 163

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

4 Việt vị 3

Đường chuyền

178 Đường chuyền 163
5 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 12
2 Cắt bóng 9
24 Phá bóng 17

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

88 Mất bóng 90

Kiểm soát bóng

Sturm Graz

68%

Austria Vienna

32%

10 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 24
240 Đường chuyền 96
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sturm Graz

1

Austria Vienna

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

240 Đường chuyền 96
8 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 24

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

97'

90'+7'Jusuf Gazibegovic (Sturm Graz) Yellow Card at 97'.

Sturm Graz

93'

90'+3'Johannes Eggestein (Austria Wien) Yellow Card at 93'.

Austria Vienna

91'

90'+1'Matteo Schablas (Austria Wien) Substitution at 91'.

Austria Vienna

85'

85'Paul-Friedrich Koller (Sturm Graz) Goal at 85'.

Sturm Graz

81'

81'Rory Wilson (Sturm Graz) Substitution at 81'.

Sturm Graz

80'

80'Jusuf Gazibegovic (Sturm Graz) Substitution at 80'.

Sturm Graz

80'

80'Kelvin Boateng (Austria Wien) Yellow Card at 80'.

Austria Vienna

77'

77'Vasilije Markovic (Austria Wien) Substitution at 77'.

Austria Vienna

70'

70'Axel Kayombo (Sturm Graz) Yellow Card at 70'.

Sturm Graz

68'

68'Ryan Fosso (Sturm Graz) Substitution at 68'.

Sturm Graz

67'

67'Axel Kayombo (Sturm Graz) Substitution at 67'.

Sturm Graz

64'

64'Florian Wustinger (Austria Wien) Substitution at 64'.

Austria Vienna

54'

54'Tin Plavotic (Austria Wien) Goal at 54'.

Austria Vienna

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

Sturm Graz

Đối đầu

Austria Vienna

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sturm Graz
12 Trận thắng 40%
5 Trận hoà 17%
Austria Vienna
13 Trận thắng 43%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.34
1.15
13.11
5.5
1.33
7.5
8.5
1.13
12.5
6.14
1.24
8.99
19
4.5
1.17
7.3
1.17
11
2.15
3.4
3
26
4.75
1.2
20
5
1.2
9
1.11
13
7.75
1.15
12
33
4.35
1.22
22
5
1.19
9.9
1.13
14.8
2.2
3.3
3.15

Chủ nhà

Đội khách

0 0.52
0 1.6
0 0.65
0 1.2
0 0.46
0 1.72
+0.5 1.15
-0.5 0.61
0 0.56
0 1.53
+0.25 0.8
-0.25 0.86
0 0.41
0 1.5
0 0.55
0 1.43
+0.5 1.15
-0.5 0.67
0 0.52
0 1.63
0 0.52
0 1.66
+0.25 4.15
-0.25 0.14
+0.25 0.87
-0.25 0.9

Xỉu

Tài

U 2.5 0.22
O 2.5 3.45
U 2.5 0.35
O 2.5 2.1
U 2.5 0.16
O 2.5 3.57
U 2.5 0.27
O 2.5 2.65
U 2.5 0.33
O 2.5 1.9
U 2.5 0.17
O 2.5 3.84
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 1.5 0.37
O 1.5 1.7
U 2.5 0.17
O 2.5 3.85
U 2.5 0.15
O 2.5 3.8
U 1.5 0.44
O 1.5 1.81
U 2.5 0.2
O 2.5 3.57
U 2.5 0.13
O 2.5 4.3
U 2.25 0.94
O 2.25 0.82

Xỉu

Tài

U 7.5 0.72
O 7.5 1
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 7.5 0.76
O 7.5 0.91
U 8.5 0.66
O 8.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.