Tỷ lệ kèo

1

1.79

X

3.6

2

4.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sturm Graz

61%

TSV Hartberg

39%

1 Sút trúng đích 1

5

8

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Albert Vallci

22’
+1 phút bù giờ

Maurice Malone

Gizo Mamageishvili

60’
64’

Musibau Aziz

Marco Hoffmann

67’

Tobias Kainz

77’

maximilian hennig

Jurgen Heil

82’

Habib Coulibaly

Jon Gorenc Stanković

82’

R. Wilson

Seedy Jatta

86’
90’

Julian Halwachs

Konstantin Schopp

+6 phút bù giờ

Stefan Hierländer

Jusuf Gazibegovic

92’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Sturm Graz
19 Trận thắng 63%
7 Trận hoà 24%
TSV Hartberg
4 Trận thắng 13%
TSV Hartberg

0 - 1

Sturm Graz
Sturm Graz

1 - 0

TSV Hartberg
TSV Hartberg

1 - 2

Sturm Graz
Sturm Graz

2 - 0

TSV Hartberg
Sturm Graz

1 - 1

TSV Hartberg
TSV Hartberg

1 - 3

Sturm Graz
TSV Hartberg

1 - 1

Sturm Graz
Sturm Graz

2 - 1

TSV Hartberg
TSV Hartberg

1 - 2

Sturm Graz
Sturm Graz

0 - 0

TSV Hartberg
Sturm Graz

3 - 0

TSV Hartberg
TSV Hartberg

3 - 2

Sturm Graz
Sturm Graz

3 - 1

TSV Hartberg
Sturm Graz

2 - 1

TSV Hartberg
Sturm Graz

2 - 1

TSV Hartberg
TSV Hartberg

1 - 1

Sturm Graz
Sturm Graz

1 - 4

TSV Hartberg
TSV Hartberg

1 - 2

Sturm Graz
Sturm Graz

3 - 1

TSV Hartberg
TSV Hartberg

1 - 0

Sturm Graz
TSV Hartberg

2 - 0

Sturm Graz
Sturm Graz

3 - 2

TSV Hartberg
Sturm Graz

2 - 1

TSV Hartberg
TSV Hartberg

0 - 6

Sturm Graz
TSV Hartberg

1 - 1

Sturm Graz
Sturm Graz

5 - 1

TSV Hartberg
Sturm Graz

1 - 1

TSV Hartberg
Sturm Graz

2 - 2

TSV Hartberg
TSV Hartberg

0 - 1

Sturm Graz
TSV Hartberg

1 - 3

Sturm Graz

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Sturm Graz

22

7

38

6

TSV Hartberg

22

5

33

2

Sturm Graz

9

7

15

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Liebenauer Stadium
Sức chứa
16,364
Địa điểm
Graz, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sturm Graz

61%

TSV Hartberg

39%

24 Tổng cú sút 17
1 Sút trúng đích 1
11 Cú sút bị chặn 10
5 Phạt góc 8
1 Đá phạt 10
31 Phá bóng 30
10 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 0
448 Đường chuyền 281
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

24 Tổng cú sút 17
1 Sút trúng đích 1
11 Cú sút bị chặn 10

Tấn công

2 Phản công nhanh 3
2 Cú sút phản công nhanh 3
1 Việt vị 0

Đường chuyền

448 Đường chuyền 281
366 Độ chính xác chuyền bóng 188
21 Đường chuyền quyết định 11
16 Tạt bóng 14
5 Độ chính xác tạt bóng 3
70 Chuyền dài 105
35 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

118 Tranh chấp 118
63 Tranh chấp thắng 55
18 Rê bóng 16
6 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 21
6 Cắt bóng 7
31 Phá bóng 30

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

143 Mất bóng 150

Kiểm soát bóng

Sturm Graz

59%

TSV Hartberg

41%

13 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 0
7 Cú sút bị chặn 5
16 Phá bóng 12
235 Đường chuyền 163
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

13 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 0
7 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

Đường chuyền

235 Đường chuyền 163
12 Đường chuyền quyết định 8
9 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 7
16 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Sturm Graz

63%

TSV Hartberg

37%

11 Tổng cú sút 8
4 Cú sút bị chặn 5
16 Phá bóng 18
1 Việt vị 0
212 Đường chuyền 117
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

11 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

212 Đường chuyền 117
9 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 2
16 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

92'

90'+2'Stephan Hierländer (Sturm Graz) Substitution at 92'.

Sturm Graz

90'

90'Damjan Kovacevic (TSV Hartberg) Substitution at 90'.

TSV Hartberg

86'

86'Rory Wilson (Sturm Graz) Substitution at 86'.

Sturm Graz

82'

82'Jon Gorenc Stankovic (Sturm Graz) Yellow Card at 82'.

Sturm Graz

82'

82'Habib Coulibaly (TSV Hartberg) Yellow Card at 82'.

TSV Hartberg

77'

77'Maximilian Hennig (TSV Hartberg) Substitution at 77'.

TSV Hartberg

67'

67'Tobias Kainz (TSV Hartberg) Yellow Card at 67'.

TSV Hartberg

64'

64'Musibau Aziz (TSV Hartberg) Substitution at 64'.

TSV Hartberg

60'

60'Ryan Fosso (Sturm Graz) Substitution at 60'.

Sturm Graz

22'

22'Albert Vallci (Sturm Graz) Yellow Card at 22'.

Sturm Graz

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

9 9 18
2
Sturm Graz

Sturm Graz

9 7 15
3
Rapid Wien

Rapid Wien

9 -4 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

9 1 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

9 -6 11
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

9 -7 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

9 8 14
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

9 7 14
3
SV Ried

SV Ried

9 2 14
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

9 -2 12
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

9 -4 10
6
WSG Tirol

WSG Tirol

9 -11 9

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

5 6 11
2
Rapid Wien

Rapid Wien

5 -3 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

5 -8 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
2
SV Ried

SV Ried

5 4 12
3
Grazer AK

Grazer AK

5 7 11
4
WSG Tirol

WSG Tirol

5 -1 8
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

5 7 11
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

5 1 7
4
Austria Vienna

Austria Vienna

5 -2 7
5
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

5 -3 6
2
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
3
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

5 -4 3
4
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

5 -5 2
5
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 15
2
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 11
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Nikolai Baden Frederiksen

Nikolai Baden Frederiksen

WSG Tirol 9
9
Samuel Adeniran

Samuel Adeniran

LASK Linz 9
10
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9

+
-
×

Sturm Graz

Đối đầu

TSV Hartberg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sturm Graz
19 Trận thắng 63%
7 Trận hoà 24%
TSV Hartberg
4 Trận thắng 13%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.79
3.6
4.1
8.74
1.12
17.78
19
1.02
29
18.5
1.01
26
12.72
1.05
19.94
9
1.06
17
12
1.04
27
1.55
3.8
4.6
1.6
3.85
5
13
1.05
36
19
1.01
26
12
1.05
22
1.6
4.2
5.25
11
1.06
24
8.2
1.12
15.5
11.6
1.09
12.4
20
1.01
33

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 1.04
-0.75 0.86
0 0.37
0 2.2
0 0.37
0 2
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 0.65
-0.5 1.1
+0.25 5.88
-0.25 0.08
+1 1
-1 0.78
+0.75 0.71
-0.75 0.93
+0.25 8.3
-0.25 0.01
0 0.37
0 2.1
+1 0.97
-1 0.75
+0.25 5
-0.25 0.11
0 0.39
0 2.12
+0.25 5.55
-0.25 0.08
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.85
O 2.5 1.03
U 0.5 0.18
O 0.5 4.17
U 0.5 0.08
O 0.5 7.1
U 0.5 0.01
O 0.5 6.66
U 0.5 0.06
O 0.5 7.18
U 2.5 0.03
O 2.5 7.5
U 0.5 0.02
O 0.5 10
U 2.75 0.92
O 2.75 0.8
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 0.5 0.01
O 0.5 9.1
U 0.5 0.18
O 0.5 4.15
U 2.5 1.15
O 2.5 0.67
U 0.5 0.03
O 0.5 9.09
U 0.75 0.11
O 0.75 5.26
U 0.5 0.07
O 0.5 5.85
U 0.5 0.01
O 0.5 12.64

Xỉu

Tài

U 13.5 0.57
O 13.5 1.25
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 13.5 1
O 13.5 0.73
U 13.5 0.7
O 13.5 1.05
U 13.5 1.08
O 13.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.