Lukas Spendlhofer 45’

luca pazourek 52’

48’ Bendeguz Bolla

67’ Petter Nosakhare Dahl

Tỷ lệ kèo

1

16.01

X

1.15

2

7.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
TSV Hartberg

32%

Rapid Wien

68%

4 Sút trúng đích 4

4

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Lukas Spendlhofer

Lukas Spendlhofer

45’
1-0
46’

Ercan Kara

1-1
48’
Bendeguz Bolla

Bendeguz Bolla

luca pazourek

luca pazourek

52’
2-1
53’

Petter Nosakhare Dahl

Jakob Scholler

Youba Diarra

Lukas Fridrikas

64’
2-2
67’
Petter Nosakhare Dahl

Petter Nosakhare Dahl

Manfred Schmid

69’

Benjamin Markus

70’
74’

Andreas Weimann

77’

Yusuf Demir

Nikolaus Wurmbrand

maximilian hennig

luca pazourek

77’

maximilian hennig

82’
85’

Janis Antiste

Ercan Kara

David Korherr

Elias Havel

91’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
TSV Hartberg
9 Trận thắng 35%
5 Trận hoà 19%
Rapid Wien
12 Trận thắng 46%
Rapid Wien

1 - 1

TSV Hartberg
TSV Hartberg

0 - 1

Rapid Wien
TSV Hartberg

2 - 1

Rapid Wien
Rapid Wien

2 - 1

TSV Hartberg
Rapid Wien

0 - 3

TSV Hartberg
TSV Hartberg

0 - 3

Rapid Wien
TSV Hartberg

1 - 0

Rapid Wien
Rapid Wien

0 - 1

TSV Hartberg
TSV Hartberg

1 - 2

Rapid Wien
Rapid Wien

5 - 1

TSV Hartberg
Rapid Wien

1 - 2

TSV Hartberg
TSV Hartberg

1 - 1

Rapid Wien
Rapid Wien

0 - 2

TSV Hartberg
Rapid Wien

4 - 0

TSV Hartberg
TSV Hartberg

1 - 3

Rapid Wien
Rapid Wien

0 - 1

TSV Hartberg
TSV Hartberg

0 - 1

Rapid Wien
TSV Hartberg

2 - 2

Rapid Wien
Rapid Wien

3 - 3

TSV Hartberg
Rapid Wien

3 - 4

TSV Hartberg
TSV Hartberg

2 - 4

Rapid Wien
Rapid Wien

2 - 2

TSV Hartberg
Rapid Wien

5 - 2

TSV Hartberg
TSV Hartberg

3 - 0

Rapid Wien
Rapid Wien

3 - 1

TSV Hartberg
Rapid Wien

3 - 0

TSV Hartberg

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Rapid Wien

22

1

33

6

TSV Hartberg

22

5

33

3

Rapid Wien

8

-2

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Profertil Arena
Sức chứa
4,635
Địa điểm
Hartberg, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

TSV Hartberg

32%

Rapid Wien

68%

1 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 19
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 9
4 Phạt góc 4
10 Đá phạt 14
34 Phá bóng 11
14 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 1
272 Đường chuyền 569
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

TSV Hartberg

2

Rapid Wien

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

10 Tổng cú sút 19
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 9

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

272 Đường chuyền 569
208 Độ chính xác chuyền bóng 519
8 Đường chuyền quyết định 13
12 Tạt bóng 37
3 Độ chính xác tạt bóng 10
68 Chuyền dài 36
18 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

73 Tranh chấp 73
36 Tranh chấp thắng 37
5 Rê bóng 16
3 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 5
10 Cắt bóng 9
34 Phá bóng 11

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

102 Mất bóng 106

Kiểm soát bóng

TSV Hartberg

34%

Rapid Wien

66%

4 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 6
18 Phá bóng 8
1 Việt vị 1
143 Đường chuyền 278

Bàn thắng

TSV Hartberg

1

Rapid Wien

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

143 Đường chuyền 278
3 Đường chuyền quyết định 8
6 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 4
2 Cắt bóng 4
18 Phá bóng 8

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

44 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

TSV Hartberg

30%

Rapid Wien

70%

5 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
15 Phá bóng 3
132 Đường chuyền 293
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

TSV Hartberg

1

Rapid Wien

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

132 Đường chuyền 293
4 Đường chuyền quyết định 6
5 Tạt bóng 20

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 2
8 Cắt bóng 3
15 Phá bóng 3

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

91'

90'+1'David Korherr (TSV Hartberg) Substitution at 91'.

TSV Hartberg

85'

85'Janis Antiste (Rapid Wien) Substitution at 85'.

Rapid Wien

82'

82'Maximilian Hennig (TSV Hartberg) Yellow Card at 82'.

TSV Hartberg

77'

77'Musibau Aziz (TSV Hartberg) Substitution at 77'.

TSV Hartberg

77'

77'Yusuf Demir (Rapid Wien) Substitution at 77'.

Rapid Wien

74'

74'Andreas Weimann (Rapid Wien) Yellow Card at 74'.

Rapid Wien

70'

70'Benjamin Markus (TSV Hartberg) Yellow Card at 70'.

TSV Hartberg

67'

67'Petter Dahl (Rapid Wien) Goal at 67'.

Rapid Wien

64'

64'Youba Diarra (TSV Hartberg) Substitution at 64'.

TSV Hartberg

53'

53'Petter Dahl (Rapid Wien) Substitution at 53'.

Rapid Wien

52'

52'Luca Pazourek (TSV Hartberg) Goal at 52'.

TSV Hartberg

47'

47'Bendegúz Bolla (Rapid Wien) Goal at 47'.

Rapid Wien

46'

46'Ercan Kara (Rapid Wien) Yellow Card at 46'.

Rapid Wien

45'

45'Lukas Spendlhofer (TSV Hartberg) Goal at 45'.

TSV Hartberg

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

TSV Hartberg

Đối đầu

Rapid Wien

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

TSV Hartberg
9 Trận thắng 35%
5 Trận hoà 19%
Rapid Wien
12 Trận thắng 46%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

16.01
1.15
7.85
15
1.16
7.5
14
1.15
7.1
7.07
1.67
2.95
8.5
1.28
4.2
13
1.2
6
3.27
3.27
1.95
3.7
3.3
1.97
10
1.25
5
12
1.17
7
13
1.18
6.5
14
1.17
6.25
13
1.2
6
12
1.17
7
11
1.29
5.25
3.8
3.35
2

Chủ nhà

Đội khách

0 2.1
0 0.4
-0.25 0.52
+0.25 1.42
0 2
0 0.38
-0.5 0.73
+0.5 1
-0.25 0.6
+0.25 1.47
-0.5 0.83
+0.5 0.95
-0.5 0.71
+0.5 0.92
-0.25 0.48
+0.25 1.36
0 1.91
0 0.41
-0.5 0.73
+0.5 1.1
-0.25 0.6
+0.25 1.47
-0.25 0.58
+0.25 1.51
0 2
0 0.4
-0.5 0.83
+0.5 0.93

Xỉu

Tài

U 4.5 0.18
O 4.5 4.2
U 4.5 0.17
O 4.5 4
U 4.5 0.17
O 4.5 3.22
U 4.5 0.83
O 4.5 0.94
U 2.5 0.18
O 2.5 3
U 4.5 0.22
O 4.5 3.33
U 2.25 0.9
O 2.25 0.82
U 2.5 0.73
O 2.5 1.05
U 4.5 0.04
O 4.5 3.6
U 4.5 0.22
O 4.5 3.15
U 4.5 0.15
O 4.5 3.4
U 4.5 0.23
O 4.5 3.22
U 4.5 0.18
O 4.5 3.84
U 4.5 0.33
O 4.5 2.32
U 2.5 0.77
O 2.5 1

Xỉu

Tài

U 8.5 0.9
O 8.5 0.8
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 8.5 0.65
O 8.5 1.05
U 8.5 0.87
O 8.5 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.