Sasa Kalajdžić 68’

10’ Otar Kiteishvili

Tỷ lệ kèo

1

7.23

X

1.15

2

16.42

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
LASK Linz

63%

Sturm Graz

37%

5 Sút trúng đích 2

7

2

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
8’

Ryan Fosso

10’

Otar Kiteishvili

Phạt đền

44’

Jacob Peter Hödl

49’

Niklas Geyrhofer

Jeyland Mitchell

51’

Albert Vallci

59’

Daniil Khudyakov

George Bello

Ismaila Cheick Coulibaly

65’
Sasa Kalajdžić

Sasa Kalajdžić

68’
1-1
70’

Arjan Malic

Jacob Peter Hödl

80’

Emir Karic

Jusuf Gazibegovic

Christoph Lang

Moses Usor

86’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
LASK Linz
12 Trận thắng 40%
6 Trận hoà 20%
Sturm Graz
12 Trận thắng 40%
LASK Linz

1 - 3

Sturm Graz
LASK Linz

0 - 2

Sturm Graz
LASK Linz

4 - 2

Sturm Graz
LASK Linz

1 - 2

Sturm Graz
LASK Linz

2 - 2

Sturm Graz
LASK Linz

1 - 0

Sturm Graz
LASK Linz

3 - 1

Sturm Graz
LASK Linz

2 - 0

Sturm Graz
LASK Linz

2 - 0

Sturm Graz
LASK Linz

2 - 1

Sturm Graz
LASK Linz

1 - 0

Sturm Graz
LASK Linz

1 - 1

Sturm Graz
LASK Linz

0 - 1

Sturm Graz
LASK Linz

3 - 3

Sturm Graz
LASK Linz

1 - 3

Sturm Graz
LASK Linz

0 - 0

Sturm Graz
LASK Linz

3 - 1

Sturm Graz
LASK Linz

2 - 0

Sturm Graz
LASK Linz

0 - 2

Sturm Graz
LASK Linz

0 - 2

Sturm Graz
LASK Linz

4 - 0

Sturm Graz
LASK Linz

2 - 0

Sturm Graz
LASK Linz

3 - 3

Sturm Graz
LASK Linz

0 - 2

Sturm Graz
LASK Linz

2 - 3

Sturm Graz
LASK Linz

1 - 2

Sturm Graz
LASK Linz

0 - 3

Sturm Graz
LASK Linz

0 - 0

Sturm Graz
LASK Linz

3 - 1

Sturm Graz
LASK Linz

0 - 2

Sturm Graz

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Sturm Graz

22

7

38

3

LASK Linz

22

2

37

1

LASK Linz

8

8

15

2

Sturm Graz

8

5

12

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Raiffeisen Arena
Sức chứa
19,080
Địa điểm
Linz

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

LASK Linz

63%

Sturm Graz

37%

1 Kiến tạo 0
29 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 1
7 Phạt góc 2
18 Đá phạt 1
19 Phá bóng 45
7 Phạm lỗi 19
1 Việt vị 2
434 Đường chuyền 265
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

LASK Linz

1

Sturm Graz

1

1 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

29 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
2 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

5 Phản công nhanh 0
5 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

434 Đường chuyền 265
358 Độ chính xác chuyền bóng 165
24 Đường chuyền quyết định 2
38 Tạt bóng 8
11 Độ chính xác tạt bóng 3
84 Chuyền dài 96
46 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

102 Tranh chấp 102
60 Tranh chấp thắng 42
16 Rê bóng 14
8 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 18
11 Cắt bóng 3
19 Phá bóng 45

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 19
18 Bị phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 147

Kiểm soát bóng

LASK Linz

61%

Sturm Graz

39%

13 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 19
1 Việt vị 1
186 Đường chuyền 119
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

LASK Linz

0

Sturm Graz

1

Cú sút

13 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

186 Đường chuyền 119
10 Đường chuyền quyết định 2
14 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 2
15 Phá bóng 19

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

LASK Linz

65%

Sturm Graz

35%

15 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 25
246 Đường chuyền 143
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

LASK Linz

1

Sturm Graz

0

Cú sút

15 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

246 Đường chuyền 143
13 Đường chuyền quyết định 0
24 Tạt bóng 0

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 14
6 Cắt bóng 2
4 Phá bóng 25

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 83

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

86'

86'Christoph Lang (LASK Linz) Substitution at 86'.

LASK Linz

80'

80'Emir Karic (Sturm Graz) Substitution at 80'.

Sturm Graz

70'

70'Arjan Malic (Sturm Graz) Substitution at 70'.

Sturm Graz

68'

68'Sasa Kalajdzic (LASK Linz) Goal at 68'.

LASK Linz

65'

65'George Bello (LASK Linz) Substitution at 65'.

LASK Linz

59'

59'Danill Khudiakov (Sturm Graz) Yellow Card at 59'.

Sturm Graz

51'

51'Albert Vallci (Sturm Graz) Yellow Card at 51'.

Sturm Graz

49'

49'Niklas Geyrhofer (Sturm Graz) Substitution at 49'.

Sturm Graz

44'

44'Jacob Peter Hödl (Sturm Graz) Yellow Card at 44'.

Sturm Graz

10'

10'Otar Kiteishvili (Sturm Graz) Penalty - Scored at 10'.

Sturm Graz

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

LASK Linz

Đối đầu

Sturm Graz

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

LASK Linz
12 Trận thắng 40%
6 Trận hoà 20%
Sturm Graz
12 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.23
1.15
16.42
19
1.02
34
14
1.01
23
11.4
1.06
19.04
10
1.04
17
6.1
1.17
16
1.84
3.5
3.4
1.85
3.7
3.7
8.5
1.1
19
11
1.07
19
12
1.05
23
11
1.07
24
11
1.05
29
2.75
1.71
7.5
10.1
1.09
14.9
1.9
3.7
3.6

Chủ nhà

Đội khách

0 0.32
0 2.45
0 0.32
0 2.3
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.33
0 2.38
+0.5 0.84
-0.5 0.94
+0.5 0.82
-0.5 0.8
0 0.32
0 2
0 0.34
0 2.25
+0.5 0.9
-0.5 0.9
0 0.33
0 2.38
+0.25 1.07
-0.25 0.85
+0.25 5.25
-0.25 0.09
+0.5 0.87
-0.5 0.9

Xỉu

Tài

U 2.5 0.18
O 2.5 3.99
U 2.5 0.14
O 2.5 4.75
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.07
O 2.5 6.45
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.01
O 2.5 11.11
U 3 0.84
O 3 0.88
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 2.5 0.04
O 2.5 3.6
U 2.5 0.19
O 2.5 3.55
U 2.5 0.05
O 2.5 6
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.91
O 2.5 0.99
U 2.5 0.07
O 2.5 5.85
U 3 0.82
O 3 0.95

Xỉu

Tài

U 9.5 1.1
O 9.5 0.66
U 9.5 0.8
O 9.5 0.95
U 10.5 0.53
O 10.5 1.2
U 10.5 0.61
O 10.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.