Harvey White 66’
Tỷ lệ kèo
1
2.37
X
2.37
2
4.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
6
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Harvey White
Tom Bloxham
Niall Ennis
Reuell Walters
Hayden Coulson
Joel Randall
George Honeyman
Louis Thompson
Harvey White
Carl Piergianni
Tom Bloxham
James Husband
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
2 - 3
1 - 3
0 - 0
1 - 0
3 - 0
1 - 0
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
The Lamex Stadium |
|---|---|
|
|
6,722 |
|
|
Stevenage |
Trận đấu tiếp theo
25/04
10:00
Blackpool
Leyton Orient
25/04
07:30
Doncaster Rovers
Stevenage Borough
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
44 | 45 | 97 | |
| 2 |
Cardiff City |
43 | 36 | 85 | |
| 3 |
Bolton Wanderers |
44 | 19 | 74 | |
| 4 |
Bradford City |
44 | 6 | 73 | |
| 5 |
Stockport County |
43 | 10 | 71 | |
| 6 |
Stevenage Borough |
44 | 2 | 71 | |
| 7 |
Luton Town |
44 | 10 | 68 | |
| 8 |
Plymouth Argyle |
44 | 10 | 67 | |
| 9 |
Huddersfield Town |
44 | 9 | 64 | |
| 10 |
Reading |
44 | 5 | 62 | |
| 11 |
Wycombe Wanderers |
44 | 11 | 60 | |
| 12 |
Mansfield Town |
43 | 8 | 58 | |
| 13 |
Barnsley |
43 | -3 | 56 | |
| 14 |
Wigan Athletic |
44 | -7 | 56 | |
| 15 |
Doncaster Rovers |
44 | -21 | 56 | |
| 16 |
Blackpool |
44 | -13 | 54 | |
| 17 |
Peterborough United |
43 | 0 | 52 | |
| 18 |
Burton |
44 | -10 | 52 | |
| 19 |
Leyton Orient |
44 | -11 | 51 | |
| 20 |
AFC Wimbledon |
44 | -18 | 50 | |
| 21 |
Exeter City |
44 | -8 | 48 | |
| 22 |
Rotherham United |
44 | -29 | 40 | |
| 23 |
Port Vale |
42 | -22 | 39 | |
| 24 |
Northampton Town |
43 | -29 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
22 | 32 | 55 | |
| 2 |
Bradford City |
22 | 15 | 49 | |
| 3 |
Cardiff City |
21 | 22 | 47 | |
| 4 |
Bolton Wanderers |
22 | 23 | 47 | |
| 5 |
Stevenage Borough |
22 | 13 | 46 | |
| 6 |
Luton Town |
22 | 12 | 42 | |
| 7 |
Huddersfield Town |
22 | 18 | 42 | |
| 8 |
Stockport County |
21 | 11 | 40 | |
| 9 |
Wycombe Wanderers |
22 | 21 | 39 | |
| 10 |
Blackpool |
22 | 5 | 38 | |
| 11 |
Wigan Athletic |
22 | 8 | 37 | |
| 12 |
Reading |
22 | 6 | 37 | |
| 13 |
Barnsley |
22 | 4 | 33 | |
| 14 |
Mansfield Town |
22 | 10 | 32 | |
| 15 |
Doncaster Rovers |
22 | -5 | 32 | |
| 16 |
Plymouth Argyle |
22 | -1 | 31 | |
| 17 |
Exeter City |
22 | 2 | 31 | |
| 18 |
Burton |
22 | -1 | 31 | |
| 19 |
Leyton Orient |
22 | 2 | 30 | |
| 20 |
Peterborough United |
21 | 11 | 29 | |
| 21 |
AFC Wimbledon |
22 | -2 | 28 | |
| 22 |
Rotherham United |
22 | -8 | 26 | |
| 23 |
Northampton Town |
21 | -6 | 22 | |
| 24 |
Port Vale |
22 | -6 | 21 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
22 | 13 | 42 | |
| 2 |
Cardiff City |
22 | 14 | 38 | |
| 3 |
Plymouth Argyle |
22 | 11 | 36 | |
| 4 |
Stockport County |
22 | -1 | 31 | |
| 5 |
Bolton Wanderers |
22 | -4 | 27 | |
| 6 |
Mansfield Town |
21 | -2 | 26 | |
| 7 |
Luton Town |
22 | -2 | 26 | |
| 8 |
Stevenage Borough |
22 | -11 | 25 | |
| 9 |
Reading |
22 | -1 | 25 | |
| 10 |
Doncaster Rovers |
22 | -16 | 24 | |
| 11 |
Bradford City |
22 | -9 | 24 | |
| 12 |
Barnsley |
21 | -7 | 23 | |
| 13 |
Peterborough United |
22 | -11 | 23 | |
| 14 |
AFC Wimbledon |
22 | -16 | 22 | |
| 15 |
Huddersfield Town |
22 | -9 | 22 | |
| 16 |
Wycombe Wanderers |
22 | -10 | 21 | |
| 17 |
Burton |
22 | -9 | 21 | |
| 18 |
Leyton Orient |
22 | -13 | 21 | |
| 19 |
Wigan Athletic |
22 | -15 | 19 | |
| 20 |
Port Vale |
20 | -16 | 18 | |
| 21 |
Exeter City |
22 | -10 | 17 | |
| 22 |
Blackpool |
22 | -18 | 16 | |
| 23 |
Rotherham United |
22 | -21 | 14 | |
| 24 |
Northampton Town |
22 | -23 | 13 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dominic Ballard |
|
22 |
| 2 |
Kyle Wootton |
|
19 |
| 3 |
Jayden Wareham |
|
19 |
| 4 |
lorent tolaj |
|
17 |
| 5 |
Jack Marriott |
|
16 |
| 6 |
David McGoldrick |
|
15 |
| 7 |
Ashley Fletcher |
|
15 |
| 8 |
Joe Taylor |
|
15 |
| 9 |
Harry Leonard |
|
14 |
| 10 |
Aribim Pepple |
|
14 |
Stevenage Borough
Đối đầu
Blackpool
English Football League One
Đối đầu
English Football League One
English Football League One
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-089'
89'James Husband (Blackpool) Yellow Card at 89'.
87'
87'Tom Bloxham (Blackpool) Yellow Card at 87'.
86'
86'Carl Piergianni (Stevenage Borough) Yellow Card at 86'.
83'
83'Louis Thompson (Stevenage Borough) Substitution at 83'.
78'
78'Joel Randall (Blackpool) Substitution at 78'.
74'
74'Reuell Walters (Blackpool) Substitution at 74'.
69'
69'Dale Taylor (Blackpool) Substitution at 69'.
68'
68'Karoy Anderson (Blackpool) Substitution at 68'.
66'
66'Harvey White (Stevenage Borough) Goal at 66'.