Michal Sevcik 47’
Dominik Kostka 52’
90’ Ebrima Singhateh
Tỷ lệ kèo
1
1
X
51
2
201
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
2
5
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Michal Sevcik
Dominik Kostka
Matej Polidar
Eduard Sobol
Jan Buryan
Christopher Kabongo
Ebrima Singhateh
Vakhtang TChanturishvili
David Pech
Ondrej Karafiat
Jan Chramosta
Lamin Jawo
Denis Donat
David Kozel
Ebrima Singhateh
Ebrima Singhateh
Alexis Alégué
Alexis Alégué
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Mestsky stadion UMT |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Mlada Boleslav, Czech Republic |
Trận đấu tiếp theo
02/05
09:00
Banik Ostrava
Mlada Boleslav
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
30 | 40 | 71 | |
| 2 |
Sparta Praha |
30 | 27 | 63 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
30 | 16 | 53 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
30 | 8 | 51 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
30 | 9 | 49 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
30 | 13 | 46 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
30 | 0 | 43 | |
| 8 |
Pardubice |
30 | -7 | 41 | |
| 9 |
MFK Karvina |
30 | -8 | 39 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
30 | -9 | 36 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
30 | -8 | 35 | |
| 12 |
FC Zlín |
30 | -11 | 34 | |
| 13 |
Teplice |
30 | -9 | 29 | |
| 14 |
Dukla Prague |
30 | -22 | 23 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
30 | -19 | 23 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
30 | -20 | 22 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mlada Boleslav |
0 | 0 | 35 | |
| 2 |
FC Zlín |
0 | 0 | 34 | |
| 3 |
Teplice |
0 | 0 | 29 | |
| 4 |
Synot Slovacko |
0 | 0 | 23 | |
| 5 |
Dukla Prague |
0 | 0 | 23 | |
| 6 |
Banik Ostrava |
0 | 0 | 22 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
15 | 25 | 39 | |
| 2 |
Sparta Praha |
15 | 17 | 36 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
15 | 10 | 28 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
15 | 6 | 28 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
15 | 7 | 26 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
15 | 9 | 26 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
15 | 7 | 26 | |
| 8 |
Pardubice |
15 | -7 | 20 | |
| 12 |
FC Zlín |
15 | -1 | 19 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
15 | -4 | 18 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
15 | -5 | 18 | |
| 9 |
MFK Karvina |
15 | -4 | 17 | |
| 13 |
Teplice |
15 | -3 | 15 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
15 | -4 | 15 | |
| 14 |
Dukla Prague |
15 | -8 | 14 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
15 | -6 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mlada Boleslav |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
FC Zlín |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Teplice |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Synot Slovacko |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Dukla Prague |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Banik Ostrava |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
15 | 15 | 32 | |
| 2 |
Sparta Praha |
15 | 10 | 27 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
15 | 9 | 27 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
15 | 1 | 25 | |
| 9 |
MFK Karvina |
15 | -4 | 22 | |
| 8 |
Pardubice |
15 | 0 | 21 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
15 | -1 | 21 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
15 | 4 | 20 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
15 | -5 | 18 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
15 | -3 | 17 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
15 | -6 | 15 | |
| 12 |
FC Zlín |
15 | -10 | 15 | |
| 13 |
Teplice |
15 | -6 | 14 | |
| 14 |
Dukla Prague |
15 | -14 | 9 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
15 | -15 | 8 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
15 | -14 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mlada Boleslav |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
FC Zlín |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Teplice |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Synot Slovacko |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Dukla Prague |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Banik Ostrava |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tomáš Chorý |
|
17 |
| 2 |
Lukáš Haraslín |
|
12 |
| 3 |
Mojmir Chytil |
|
11 |
| 4 |
Vojtech Patrak |
|
11 |
| 5 |
Jan Kuchta |
|
10 |
| 6 |
Vladimír Darida |
|
10 |
| 7 |
Dávid Krčík |
|
10 |
| 8 |
Lamin Jawo |
|
9 |
| 9 |
Abdallah Gning |
|
9 |
| 10 |
Albion Rrahmani |
|
9 |
Mlada Boleslav
Đối đầu
Baumit Jablonec
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu