Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
2
1
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảConnor Pain
Abdullah Al-Fahad
Ibrahim Ali Ibrahim Tamah Jaafari
Musa Al Hamidi Hamad Al Harbi
Pato
Saad Al-Muwallad
Bader Al Mutairi
D. Burić
Nasser Al-Daajani
Bader Al Mutairi
Munther Nakhli
Ibrahim Al-Barakah
Meshari bin Eimad bin Ali Al Khalifa
Jonathan Moya
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
1 - 0
1 - 3
0 - 1
0 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Khamis Mushait, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
08/05
Unknown
Abha
Al-Adalah
01/05
Unknown
Al Diraiyah
Abha
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
30 | 39 | 77 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
30 | 38 | 63 | |
| 3 |
Al Ula FC |
30 | 39 | 62 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
29 | 26 | 55 | |
| 5 |
Al-Jabalain |
30 | 19 | 53 | |
| 6 |
Al-Orobah FC |
29 | 10 | 53 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
30 | 16 | 48 | |
| 8 |
Al Bukayriyah |
30 | -9 | 41 | |
| 9 |
Al Zulfi |
29 | 3 | 40 | |
| 10 |
Al-Tai |
30 | -2 | 38 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
30 | 1 | 38 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
30 | -10 | 36 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
29 | -10 | 34 | |
| 14 |
Al-Jandal |
30 | -24 | 29 | |
| 15 |
Al-Adalah |
30 | -31 | 21 | |
| 16 |
Al-Batin |
30 | -27 | 18 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
30 | -39 | 17 | |
| 18 |
Jubail |
30 | -39 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Diraiyah |
15 | 27 | 37 | |
| 2 |
Abha |
15 | 19 | 36 | |
| 3 |
Al Ula FC |
15 | 22 | 32 | |
| 4 |
Al-Jabalain |
15 | 16 | 30 | |
| 5 |
Al-Raed SFC |
15 | 13 | 28 | |
| 6 |
Al-Faisaly Harmah |
15 | 9 | 26 | |
| 7 |
Al Wehda Mecca |
15 | 3 | 23 | |
| 8 |
Al-Anwar Club |
15 | 6 | 23 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
15 | -2 | 22 | |
| 10 |
Al-Orobah FC |
14 | 1 | 21 | |
| 11 |
Al Zulfi |
15 | 1 | 20 | |
| 12 |
Al-Tai |
15 | -1 | 17 | |
| 13 |
Al-Jandal |
15 | -8 | 17 | |
| 14 |
Jubail |
15 | -12 | 13 | |
| 15 |
Al-Adalah |
15 | -15 | 12 | |
| 16 |
Jeddah Sports Club |
14 | -14 | 12 | |
| 17 |
Al-Batin |
15 | -8 | 11 | |
| 18 |
Al-Arabi SC(KSA) |
15 | -16 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
15 | 20 | 41 | |
| 2 |
Al-Orobah FC |
15 | 9 | 32 | |
| 3 |
Al Ula FC |
15 | 17 | 30 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
14 | 17 | 29 | |
| 5 |
Al Diraiyah |
15 | 11 | 26 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
15 | 3 | 23 | |
| 7 |
Jeddah Sports Club |
15 | 4 | 22 | |
| 8 |
Al-Tai |
15 | -1 | 21 | |
| 9 |
Al Zulfi |
14 | 2 | 20 | |
| 10 |
Al-Raed SFC |
15 | 3 | 20 | |
| 11 |
Al Bukayriyah |
15 | -7 | 19 | |
| 12 |
Al-Anwar Club |
15 | -5 | 15 | |
| 13 |
Al Wehda Mecca |
15 | -13 | 13 | |
| 14 |
Al-Jandal |
15 | -16 | 12 | |
| 15 |
Al-Adalah |
15 | -16 | 9 | |
| 16 |
Al-Batin |
15 | -19 | 7 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
15 | -23 | 6 | |
| 18 |
Jubail |
15 | -27 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylla Sow |
|
25 |
| 2 |
Gaëtan Laborde |
|
24 |
| 3 |
Simeon Nwankwo |
|
21 |
| 4 |
Efthymios Koulouris |
|
20 |
| 5 |
Zinho Gano |
|
20 |
| 6 |
Moussa Marega |
|
18 |
| 7 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
18 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
17 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
15 |
| 10 |
Cristian David Guanca |
|
13 |
Abha
Đối đầu
Al Bukayriyah
Saudi Arabia Division 1
Đối đầu
Saudi Arabia Division 1
Saudi Arabia Division 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu