Amadou Ciss 49’

2’ Ben Malango

4’ Ben Malango

39’ Ben Malango

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

Chủ nhà

4.46

X

3.48

Đội khách

1.7

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Arabi SC(KSA)

36%

Al Zulfi

64%

6 Sút trúng đích 5

2

6

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Start
0-0
0-1
2’
Ben Malango

Ben Malango

0-1
4’
Ben Malango

Ben Malango

Bader Al Bishi

17’

Gathuoch Panom

19’
0-2
29’

0-3
39’
Ben Malango

Ben Malango

45’

Abdulaziz Al Sharid

Mohammed Al Sufyani

Aseel Al Haribi

46’
Amadou Ciss

Amadou Ciss

49’
1-3

Abdullah Faraj

58’
1-4
68’

1-4
68’
Ben Malango

Ben Malango

74’

Mutair Al-Zahrani

Housseine·Zakouani

H. Freij

Aseel Abed

75’

Mohammad Al Salem

Gislain Ahoudo

81’

Turki Al Jaadi

82’
85’

Abdulrahman Al Faleh

Ahmed Atalh Alanzy

88’

Mustafa Fahad Aljayzani

M. Abdulrahman

Kết thúc trận đấu
1-4

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Arabi SC(KSA)
0 Trận thắng 0%
3 Trận hoà 75%
Al Zulfi
1 Trận thắng 25%
Al-Arabi SC(KSA)

1 - 4

Al Zulfi
Al-Arabi SC(KSA)

1 - 1

Al Zulfi
Al-Arabi SC(KSA)

1 - 1

Al Zulfi
Al-Arabi SC(KSA)

0 - 0

Al Zulfi

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Al Zulfi

29

3

40

17

Al-Arabi SC(KSA)

29

-39

16

Thông tin trận đấu

Sân
Department of Education Stadium
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Unaizah

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al-Arabi SC(KSA)

36%

Al Zulfi

64%

16 Total Shots 13
6 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 5
2 Corner Kicks 6
15 Clearances 14
493 Passes 312
3 Yellow Cards 1

GOALS

Al-Arabi SC(KSA)

1

Al Zulfi

4

SHOTS

16 Total Shots 13
5 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 5

ATTACK

PASSES

493 Passes 312
440 Passes accuracy 254
14 Key passes 7
25 Crosses 11
12 Crosses Accuracy 2
61 Long Balls 58
32 Long balls accuracy 28

DUELS & DROBBLIN

12 Dribble 20
6 Dribble success 7

DEFENDING

19 Total Tackles 8
4 Interceptions 4
15 Clearances 14

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

95 Lost the ball 104

Ball Possession

Al-Arabi SC(KSA)

37%

Al Zulfi

63%

8 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 3
8 Clearances 8
259 Passes 187
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

259 Passes 187
7 Key passes 6
11 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 1
3 Interceptions 2
8 Clearances 8

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

46 Lost the ball 55

Ball Possession

Al-Arabi SC(KSA)

35%

Al Zulfi

65%

8 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 4
7 Clearances 6
234 Passes 125

GOALS

Al-Arabi SC(KSA)

1%

Al Zulfi

1%

SHOTS

8 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 4

ATTACK

PASSES

234 Passes 125
7 Key passes 1
14 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 7
1 Interceptions 2
7 Clearances 6

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

49 Lost the ball 49

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

29 38 74
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

30 40 64
3
Al Ula FC

Al Ula FC

30 39 62
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

29 26 55
5
Al-Jabalain

Al-Jabalain

30 19 53
6
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

29 10 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

30 14 46
8
Al Zulfi

Al Zulfi

29 3 40
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

29 -9 40
10
Al-Tai

Al-Tai

29 -1 38
11
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

30 -10 36
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

29 0 35
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

29 -10 34
14
Al-Jandal

Al-Jandal

30 -24 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

30 -31 21
16
Al-Batin

Al-Batin

29 -26 18
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

29 -39 16
18
Jubail

Jubail

30 -39 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

15 29 38
2
Abha

Abha

15 19 36
3
Al Ula FC

Al Ula FC

15 22 32
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

15 16 30
5
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

15 13 28
6
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

15 9 26
7
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

15 6 23
8
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

15 3 23
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

15 -2 22
10
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

14 1 21
11
Al Zulfi

Al Zulfi

15 1 20
12
Al-Tai

Al-Tai

14 0 17
13
Al-Jandal

Al-Jandal

15 -8 17
14
Jubail

Jubail

15 -12 13
15
Al-Adalah

Al-Adalah

15 -15 12
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

14 -14 12
17
Al-Batin

Al-Batin

14 -7 11
18
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

14 -16 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

14 19 38
2
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

15 9 32
3
Al Ula FC

Al Ula FC

15 17 30
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

14 17 29
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

15 11 26
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

15 3 23
7
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

15 4 22
8
Al-Tai

Al-Tai

15 -1 21
9
Al Zulfi

Al Zulfi

14 2 20
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

15 1 18
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

14 -7 18
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

15 -13 13
13
Al-Jandal

Al-Jandal

15 -16 12
14
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

14 -6 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

15 -16 9
16
Al-Batin

Al-Batin

15 -19 7
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

15 -23 6
18
Jubail

Jubail

15 -27 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 25
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 21
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 20
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 19
6
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 18
7
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 18
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 15
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 13

Al-Arabi SC(KSA)

Đối đầu

Al Zulfi

Chủ nhà
This league

Saudi Arabia Division 1

FT

05/01
FT

Jubail

Jubail

Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

2 0
1 5

25/02
FT

Al-Tai

Al-Tai

Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

3 1
4 6

20/02
FT

Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

Abha

Abha

1 3
5 4

06/05
Unknown

Al Safa

Al Safa

Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

1 4

18/02
Unknown

Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

Jubail

Jubail

3 1

29/09
Unknown

Jubail

Jubail

Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

3 1

02/01
Unknown

Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

Al-Batin

Al-Batin

3 0

08/03
Unknown

Al-Batin

Al-Batin

Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

3 1

20/11
Unknown

Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

Al-Batin

Al-Batin

2 2

21/05
Unknown

Al-Batin

Al-Batin

Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

1 1

02/11
Unknown

Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

Al-Tai

Al-Tai

0 3

28/10
Unknown

Abha

Abha

Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

3 0

21/08
Unknown

Al Zulfi

Al Zulfi

Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

0 0

Đối đầu

Al-Arabi SC(KSA)
0 Trận thắng 0%
3 Trận hoà 75%
Al Zulfi
1 Trận thắng 25%

Saudi Arabia Division 1

FT

Saudi Arabia Division 1

FT

23/11
FT

Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

Al Zulfi

Al Zulfi

1 1
0 0

28/11
FT

Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

Al Zulfi

Al Zulfi

2 0
0 0

21/12
FT

Al Diraiyah

Al Diraiyah

Al Zulfi

Al Zulfi

2 1
5 2

01/01
FT

Al-Tai

Al-Tai

Al Zulfi

Al Zulfi

1 1
4 4

26/12
FT

Al Zulfi

Al Zulfi

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

1 2
2 6

13/01
FT

Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

Al Zulfi

Al Zulfi

1 2
10 3

17/01
FT

Al Zulfi

Al Zulfi

Al Ula FC

Al Ula FC

0 0
1 8

04/02
FT

Al Zulfi

Al Zulfi

Al-Batin

Al-Batin

1 0
4 2

26/01
FT

Jubail

Jubail

Al Zulfi

Al Zulfi

2 2
1 4

21/01
FT

Al Zulfi

Al Zulfi

Al-Jandal

Al-Jandal

1 0
6 7

09/02
FT

Abha

Abha

Al Zulfi

Al Zulfi

2 0
3 1

25/02
FT

Al Zulfi

Al Zulfi

Al-Adalah

Al-Adalah

2 0
2 3

14/02
FT

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

Al Zulfi

Al Zulfi

1 3
4 0

02/03
FT

Al-Jabalain

Al-Jabalain

Al Zulfi

Al Zulfi

1 1
7 10

08/03
FT

Al Zulfi

Al Zulfi

Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

1 0
3 6

02/04
FT

Al Zulfi

Al Zulfi

Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

2 2
7 4

13/04
FT

Al Zulfi

Al Zulfi

Al Diraiyah

Al Diraiyah

1 1
2 5

08/11
Unknown

Al Zulfi

Al Zulfi

Al-Jabalain

Al-Jabalain

1 1

02/11
Unknown

Al-Adalah

Al-Adalah

Al Zulfi

Al Zulfi

1 1

18/09
Unknown

Al Zulfi

Al Zulfi

Jubail

Jubail

2 0

13/09
Unknown

Al-Jandal

Al-Jandal

Al Zulfi

Al Zulfi

2 1

21/10
Unknown

Al Zulfi

Al Zulfi

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

1 2

28/09
Unknown

Al-Batin

Al-Batin

Al Zulfi

Al Zulfi

1 2

03/10
Unknown

Al Zulfi

Al Zulfi

Abha

Abha

0 2

06/05
Unknown

Al-Tai

Al-Tai

Al Zulfi

Al Zulfi

3 0

04/01
Unknown

Al Zulfi

Al Zulfi

Al-Tai

Al-Tai

2 3

23/01
Unknown

Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

Al Zulfi

Al Zulfi

1 1

18/05
Unknown

NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

Al Zulfi

Al Zulfi

2 2

12/05
Unknown

Al Zulfi

Al Zulfi

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

1 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

4.46
3.48
1.7

Chủ nhà

Đội khách

-0.75 0.85
+0.75 0.92

Xỉu

Tài

U 2.5 0.81
O 2.5 0.95

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.