Pato 86’
15’ Nasser Al Daajani
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
34
X
7.5
Đội khách
1.08
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
1
1
5
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Nasser Al Daajani
Khalid Shuwayii Bin
Fernando Pinero
Sylla Sow
Hussein Al Eissa
Ibrahim Al-Barakah
Hussein Al Eissa
Firas Al-Ghamdi
Hamed Al Mousa
Yaqoub Yasser Ibrahim
Pato
Sylla Sow
Muhannad Al Malki
Ibrahim Al Sunaytan
Pato
Bader Mutairi Al
Meshal Al-Materai
Sultan Al Akouz
Hamoud Al Shammari
Nasser Al Daajani
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
1 - 0
1 - 3
0 - 1
0 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Albukayriyah Stadium |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Al Bukayriyah |
Trận đấu tiếp theo
08/05
Unknown
Abha
Al-Adalah
01/05
Unknown
Al Diraiyah
Abha
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
29 | 38 | 74 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
29 | 40 | 63 | |
| 3 |
Al Ula FC |
30 | 39 | 62 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
29 | 26 | 55 | |
| 5 |
Al-Jabalain |
30 | 19 | 53 | |
| 6 |
Al-Orobah FC |
29 | 10 | 53 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
29 | 14 | 45 | |
| 8 |
Al Zulfi |
29 | 3 | 40 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
29 | -9 | 40 | |
| 10 |
Al-Tai |
29 | -1 | 38 | |
| 11 |
Al Wehda Mecca |
30 | -10 | 36 | |
| 12 |
Al-Anwar Club |
29 | 0 | 35 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
29 | -10 | 34 | |
| 14 |
Al-Jandal |
30 | -24 | 29 | |
| 15 |
Al-Adalah |
30 | -31 | 21 | |
| 16 |
Al-Batin |
29 | -26 | 18 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
29 | -39 | 16 | |
| 18 |
Jubail |
30 | -39 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Diraiyah |
14 | 29 | 37 | |
| 2 |
Abha |
15 | 19 | 36 | |
| 3 |
Al Ula FC |
15 | 22 | 32 | |
| 4 |
Al-Jabalain |
15 | 16 | 30 | |
| 5 |
Al-Raed SFC |
15 | 13 | 28 | |
| 6 |
Al-Faisaly Harmah |
15 | 9 | 26 | |
| 7 |
Al-Anwar Club |
15 | 6 | 23 | |
| 8 |
Al Wehda Mecca |
15 | 3 | 23 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
15 | -2 | 22 | |
| 10 |
Al-Orobah FC |
14 | 1 | 21 | |
| 11 |
Al Zulfi |
15 | 1 | 20 | |
| 12 |
Al-Tai |
14 | 0 | 17 | |
| 13 |
Al-Jandal |
15 | -8 | 17 | |
| 14 |
Jubail |
15 | -12 | 13 | |
| 15 |
Al-Adalah |
15 | -15 | 12 | |
| 16 |
Jeddah Sports Club |
14 | -14 | 12 | |
| 17 |
Al-Batin |
14 | -7 | 11 | |
| 18 |
Al-Arabi SC(KSA) |
14 | -16 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
14 | 19 | 38 | |
| 2 |
Al-Orobah FC |
15 | 9 | 32 | |
| 3 |
Al Ula FC |
15 | 17 | 30 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
14 | 17 | 29 | |
| 5 |
Al Diraiyah |
15 | 11 | 26 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
15 | 3 | 23 | |
| 7 |
Jeddah Sports Club |
15 | 4 | 22 | |
| 8 |
Al-Tai |
15 | -1 | 21 | |
| 9 |
Al Zulfi |
14 | 2 | 20 | |
| 10 |
Al Bukayriyah |
14 | -7 | 18 | |
| 11 |
Al-Raed SFC |
14 | 1 | 17 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
15 | -13 | 13 | |
| 13 |
Al-Jandal |
15 | -16 | 12 | |
| 14 |
Al-Anwar Club |
14 | -6 | 12 | |
| 15 |
Al-Adalah |
15 | -16 | 9 | |
| 16 |
Al-Batin |
15 | -19 | 7 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
15 | -23 | 6 | |
| 18 |
Jubail |
15 | -27 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylla Sow |
|
25 |
| 2 |
Gaëtan Laborde |
|
24 |
| 3 |
Simeon Nwankwo |
|
21 |
| 4 |
Efthymios Koulouris |
|
20 |
| 5 |
Zinho Gano |
|
19 |
| 6 |
Moussa Marega |
|
18 |
| 7 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
18 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
17 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
15 |
| 10 |
Cristian David Guanca |
|
13 |
Al Bukayriyah
Đối đầu
Abha
Saudi Arabia Division 1
Đối đầu
Saudi Arabia Division 1
Saudi Arabia Division 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu