Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
48%
52%
10
12
2
6
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSimon Falette
Hassan Abdullah Al Mohammed Saleh
Salem Baryan
Abdoulaye Diaby
Hassan Al-Majhad
Hassan Abdullah Al Mohammed Saleh
Osama Al-Khalaf
Qusai Al Khaibary
Jaber Qarradi
Ranga Chivaviro
Mishari qahtani al
Qusai Al Khaibary
Abdulrahman Saad
Nawaf Bouamer
joshua mutale
Turki Al Jalfan
Bader Nasser
Turki Al Jalfan
Nawaf Bouamer
Tariq Al Mutairi
Abdulkarim Al-Qahtani
Faraj Al Dhefiri
Nawaf Bouamer
Nawaf Bouamer
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
3 - 2
4 - 0
1 - 2
0 - 1
2 - 2
1 - 1
3 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Abdullah bin Jalawi Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Al-Hasa, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
12:15
Al-Batin
Al-Tai
09/05
14:00
Abha
Al-Adalah
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
32 | 39 | 80 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
32 | 41 | 69 | |
| 3 |
Al Ula FC |
32 | 41 | 68 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
32 | 33 | 64 | |
| 5 |
Al-Orobah FC |
32 | 12 | 59 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
32 | 16 | 53 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
32 | 14 | 48 | |
| 8 |
Al-Tai |
32 | 0 | 44 | |
| 9 |
Al Zulfi |
32 | 3 | 44 | |
| 10 |
Al Bukayriyah |
32 | -9 | 43 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
32 | -1 | 38 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
32 | -12 | 37 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
32 | -14 | 36 | |
| 14 |
Al-Jandal |
32 | -26 | 29 | |
| 15 |
Al-Adalah |
32 | -29 | 27 | |
| 16 |
Al-Arabi SC(KSA) |
32 | -38 | 21 | |
| 17 |
Al-Batin |
32 | -29 | 19 | |
| 18 |
Jubail |
32 | -41 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Diraiyah |
16 | 29 | 40 | |
| 2 |
Abha |
16 | 21 | 39 | |
| 3 |
Al Ula FC |
16 | 23 | 35 | |
| 4 |
Al-Jabalain |
16 | 15 | 30 | |
| 5 |
Al-Faisaly Harmah |
16 | 11 | 29 | |
| 6 |
Al-Raed SFC |
16 | 12 | 28 | |
| 7 |
Al-Orobah FC |
16 | 2 | 24 | |
| 8 |
Al Wehda Mecca |
16 | 3 | 24 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
16 | -2 | 23 | |
| 10 |
Al-Anwar Club |
16 | 5 | 23 | |
| 11 |
Al-Tai |
16 | 0 | 20 | |
| 12 |
Al Zulfi |
16 | 0 | 20 | |
| 13 |
Al-Jandal |
16 | -9 | 17 | |
| 14 |
Al-Adalah |
16 | -14 | 15 | |
| 15 |
Al-Arabi SC(KSA) |
16 | -15 | 14 | |
| 16 |
Jeddah Sports Club |
16 | -18 | 13 | |
| 17 |
Jubail |
16 | -13 | 13 | |
| 18 |
Al-Batin |
16 | -8 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
16 | 18 | 41 | |
| 2 |
Al-Faisaly Harmah |
16 | 22 | 35 | |
| 3 |
Al-Orobah FC |
16 | 10 | 35 | |
| 4 |
Al Ula FC |
16 | 18 | 33 | |
| 5 |
Al Diraiyah |
16 | 12 | 29 | |
| 6 |
Al-Tai |
16 | 0 | 24 | |
| 7 |
Al Zulfi |
16 | 3 | 24 | |
| 8 |
Al-Jabalain |
16 | 1 | 23 | |
| 9 |
Jeddah Sports Club |
16 | 4 | 23 | |
| 10 |
Al-Raed SFC |
16 | 2 | 20 | |
| 11 |
Al Bukayriyah |
16 | -7 | 20 | |
| 12 |
Al-Anwar Club |
16 | -6 | 15 | |
| 13 |
Al Wehda Mecca |
16 | -15 | 13 | |
| 14 |
Al-Jandal |
16 | -17 | 12 | |
| 15 |
Al-Adalah |
16 | -15 | 12 | |
| 16 |
Al-Arabi SC(KSA) |
16 | -23 | 7 | |
| 17 |
Al-Batin |
16 | -21 | 7 | |
| 18 |
Jubail |
16 | -28 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylla Sow |
|
26 |
| 2 |
Gaëtan Laborde |
|
24 |
| 3 |
Simeon Nwankwo |
|
23 |
| 4 |
Efthymios Koulouris |
|
22 |
| 5 |
Zinho Gano |
|
21 |
| 6 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
20 |
| 7 |
Moussa Marega |
|
19 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
17 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
16 |
| 10 |
Cristian David Guanca |
|
14 |
Al-Adalah
Đối đầu
Al-Batin
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu