1 1

Kết thúc

Nawaf Bouamer 81’

45’ Abdoulaye Diaby

Tỷ lệ kèo

1

12.29

X

1.18

2

6.32

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Adalah

48%

Al-Batin

52%

4 Sút trúng đích 3

10

12

2

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
4’

Simon Falette

Hassan Abdullah Al Mohammed Saleh

31’
33’

Salem Baryan

0-1
45’
Abdoulaye Diaby

Abdoulaye Diaby

Hassan Al-Majhad

Hassan Abdullah Al Mohammed Saleh

46’

Osama Al-Khalaf

56’
61’

Qusai Al Khaibary

Jaber Qarradi

Ranga Chivaviro

62’
69’

Mishari qahtani al

Qusai Al Khaibary

70’

Abdulrahman Saad

74’
1-1

Nawaf Bouamer

joshua mutale

75’
80’

Turki Al Jalfan

80’

Bader Nasser

Turki Al Jalfan

Nawaf Bouamer

Nawaf Bouamer

81’
1-1
89’

Tariq Al Mutairi

Abdulkarim Al-Qahtani

Kết thúc trận đấu
1-1
97’

Faraj Al Dhefiri

Nawaf Bouamer

98’

Nawaf Bouamer

102’

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Adalah
3 Trận thắng 38%
3 Trận hoà 37%
Al-Batin
2 Trận thắng 25%
Al-Batin

1 - 1

Al-Adalah
Al-Batin

3 - 2

Al-Adalah
Al-Adalah

4 - 0

Al-Batin
Al-Batin

1 - 2

Al-Adalah
Al-Adalah

0 - 1

Al-Batin
Al-Batin

2 - 2

Al-Adalah
Al-Adalah

1 - 1

Al-Batin
Al-Adalah

3 - 2

Al-Batin

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Al-Adalah

32

-29

27

17

Al-Batin

32

-29

19

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Prince Abdullah bin Jalawi Stadium
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Al-Hasa, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

09/05
12:15

Al-Batin

Al-Batin

Al-Tai

Al-Tai

09/05
14:00

Abha

Abha

Al-Adalah

Al-Adalah

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al-Adalah

48%

Al-Batin

52%

16 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 3
10 Phạt góc 12
18 Đá phạt 12
41 Phá bóng 33
4 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 2
243 Đường chuyền 282
2 Thẻ vàng 6

Bàn thắng

Al-Adalah

1

Al-Batin

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

243 Đường chuyền 282
165 Độ chính xác chuyền bóng 198
14 Đường chuyền quyết định 8
25 Tạt bóng 23
7 Độ chính xác tạt bóng 3
67 Chuyền dài 75
22 Độ chính xác chuyền dài 36

Tranh chấp & rê bóng

108 Tranh chấp 109
52 Tranh chấp thắng 57
13 Rê bóng 15
9 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 16
13 Cắt bóng 11
41 Phá bóng 33

Kỷ luật

4 Phạm lỗi 15
5 Bị phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 6
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

136 Mất bóng 147

Kiểm soát bóng

Al-Adalah

48%

Al-Batin

52%

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
25 Phá bóng 20
1 Việt vị 0
126 Đường chuyền 150
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Al-Adalah

0

Al-Batin

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

126 Đường chuyền 150
5 Đường chuyền quyết định 4
10 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
12 Cắt bóng 4
25 Phá bóng 20

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Al-Adalah

48%

Al-Batin

52%

11 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2
16 Phá bóng 13
0 Việt vị 2
117 Đường chuyền 132
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Al-Adalah

1

Al-Batin

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

117 Đường chuyền 132
8 Đường chuyền quyết định 4
15 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
1 Cắt bóng 7
16 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

32 39 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

32 41 69
3
Al Ula FC

Al Ula FC

32 41 68
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

32 33 64
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

32 12 59
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

32 16 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

32 14 48
8
Al-Tai

Al-Tai

32 0 44
9
Al Zulfi

Al Zulfi

32 3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

32 -9 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

32 -1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

32 -12 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

32 -14 36
14
Al-Jandal

Al-Jandal

32 -26 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

32 -29 27
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

32 -38 21
17
Al-Batin

Al-Batin

32 -29 19
18
Jubail

Jubail

32 -41 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

16 21 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 15 30
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
8
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -2 23
10
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 5 23
11
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
12
Al Zulfi

Al Zulfi

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -9 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 -18 13
17
Jubail

Jubail

16 -13 13
18
Al-Batin

Al-Batin

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 22 35
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 10 35
4
Al Ula FC

Al Ula FC

16 18 33
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
6
Al-Tai

Al-Tai

16 0 24
7
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 2 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 -15 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -15 12
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
17
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 23
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 22
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
6
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 20
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 16
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 14

Al-Adalah

Đối đầu

Al-Batin

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al-Adalah
3 Trận thắng 38%
3 Trận hoà 37%
Al-Batin
2 Trận thắng 25%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

12.29
1.18
6.32
10
1.18
6
11.5
1.15
6.1
2.26
3.2
2.6
10
1.15
5.75
14
1.11
6.9
126
1.01
91
11.5
1.15
6.1
13
1.18
5.5
15
1.2
5.75
14
1.11
6.9
10.5
1.26
4.34
10.7
1.19
5.85
12.5
1.19
5.75

Chủ nhà

Đội khách

0 2.01
0 0.38
0 2
0 0.37
-0.25 0.47
+0.25 1.53
0 1.69
0 0.43
-0.25 0.48
+0.25 1.5
-0.25 0.5
+0.25 1.46
0 1.69
0 0.43
-0.25 0.49
+0.25 1.53
-0.25 0.21
+0.25 2.56
0 1.8
0 0.35

Xỉu

Tài

U 2.5 0.23
O 2.5 2.98
U 2.5 0.2
O 2.5 3.4
U 2.5 0.17
O 2.5 2.7
U 2.5 0.9
O 2.5 0.74
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 2.5 0.13
O 2.5 3.22
U 2.5 0.85
O 2.5 0.8
U 2.5 0.13
O 2.5 2.5
U 2.5 0.58
O 2.5 1.26
U 2.5 0.23
O 2.5 2.6
U 2.5 0.13
O 2.5 3.22
U 2.5 0.27
O 2.5 2.43
U 2.5 0.19
O 2.5 2.85
U 2.5 0.19
O 2.5 2.88

Xỉu

Tài

U 16.5 0.83
O 16.5 0.83
U 13.5 0.78
O 13.5 0.93
U 13.5 1.05
O 13.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.