4 0

Kết thúc

Suleiman Al Saeed 3’

Ibrahim Al Nakhli 16’

Cheikh Touré 20’

João Novais 51’

Tỷ lệ kèo

1

1.32

X

5.05

2

9.27

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Jabalain

55%

Jubail

45%

5 Sút trúng đích 1

1

2

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Suleiman Al Saeed

Suleiman Al Saeed

3’
1-0
Ibrahim Al Nakhli

Ibrahim Al Nakhli

16’
2-0
Cheikh Touré

Cheikh Touré

20’
3-0

Abdullah Bukhari

30’

Diogo Queirós

39’
46’

Nawaf Hazazi

46’

riyadh asmari al

Zakaria Lahlali

51’
4-0

João Novais

Phạt đền

51’

Eraldo Cinari

Suleiman Al Saeed

54’
62’

Saad Al Bahar

Nawaf Al-Rashwodi

Hussain Ali Al Sultan

Megue

71’
81’

O. Fallatah

Nawaf Hazazi

Yazeed Al Rshaidan

Cheikh Touré

82’
85’

riyadh asmari al

89’

Hussain Al Nakhli

Eraldo Cinari

89’
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Jabalain
2 Trận thắng 40%
2 Trận hoà 40%
Jubail
1 Trận thắng 20%
Jubail

0 - 0

Al-Jabalain
Al-Jabalain

0 - 0

Jubail
Jubail

2 - 1

Al-Jabalain
Jubail

0 - 1

Al-Jabalain
Al-Jabalain

2 - 0

Jubail

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Al-Jabalain

32

16

53

18

Jubail

32

-41

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Prince Abdul Aziz bin Musa'ed Stadium
Sức chứa
12,500
Địa điểm
Ha'il, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al-Jabalain

55%

Jubail

45%

2 Kiến tạo 0
8 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
1 Phạt góc 2
5 Đá phạt 19
18 Phá bóng 9
6 Phạm lỗi 1
1 Việt vị 5
544 Đường chuyền 362
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Al-Jabalain

4

Jubail

0

0 Bàn thua 4
1 Phạt đền 0

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 5

Đường chuyền

544 Đường chuyền 362
493 Độ chính xác chuyền bóng 301
5 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 10
1 Độ chính xác tạt bóng 4
54 Chuyền dài 57
32 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

76 Tranh chấp 76
34 Tranh chấp thắng 42
14 Rê bóng 13
8 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 11
7 Cắt bóng 17
18 Phá bóng 9

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 1
1 Bị phạm lỗi 4
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 95

Kiểm soát bóng

Al-Jabalain

52%

Jubail

48%

5 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
5 Phá bóng 1
1 Việt vị 3
298 Đường chuyền 191
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Jabalain

3

Jubail

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

298 Đường chuyền 191
4 Đường chuyền quyết định 4
1 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 8
5 Phá bóng 1

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

44 Mất bóng 45

Kiểm soát bóng

Al-Jabalain

58%

Jubail

42%

3 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 9
0 Việt vị 2
246 Đường chuyền 170
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Al-Jabalain

1

Jubail

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

246 Đường chuyền 170
1 Đường chuyền quyết định 1
5 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 12
14 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

39 Mất bóng 47

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

32 39 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

32 41 69
3
Al Ula FC

Al Ula FC

32 41 68
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

32 33 64
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

32 12 59
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

32 16 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

32 14 48
8
Al-Tai

Al-Tai

32 0 44
9
Al Zulfi

Al Zulfi

32 3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

32 -9 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

32 -1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

32 -12 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

32 -14 36
14
Al-Jandal

Al-Jandal

32 -26 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

32 -29 27
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

32 -38 21
17
Al-Batin

Al-Batin

32 -29 19
18
Jubail

Jubail

32 -41 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

16 21 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 15 30
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
8
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -2 23
10
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 5 23
11
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
12
Al Zulfi

Al Zulfi

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -9 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 -18 13
17
Jubail

Jubail

16 -13 13
18
Al-Batin

Al-Batin

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 22 35
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 10 35
4
Al Ula FC

Al Ula FC

16 18 33
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
6
Al-Tai

Al-Tai

16 0 24
7
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 2 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 -15 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -15 12
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
17
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 23
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 22
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
6
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 20
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 16
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 14

Al-Jabalain

Đối đầu

Jubail

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al-Jabalain
2 Trận thắng 40%
2 Trận hoà 40%
Jubail
1 Trận thắng 20%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.32
5.05
9.27
1
29
29
1.3
4.9
6.8
1.28
4.95
7.72
1.01
34
67
1.3
4.55
7.8
1.35
4.6
6.5
1.01
29
29
1
13
36
1.32
4.9
8.25
1.3
4.5
7.8
1.31
4.77
6.7
1.32
4.84
7.3
1.01
39
165

Chủ nhà

Đội khách

0 0.37
0 2.15
0 0.27
0 2.55
+0.25 5
-0.25 0.02
+0.25 1.14
-0.25 0.71
0 0.27
0 2.6
0 0.23
0 2.85
0 0.31
0 2.12
0 0.49
0 1.53
0 0.33
0 1.96
+0.5 9.01
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 4.5 0.23
O 4.5 3.09
U 4.5 0.12
O 4.5 5.25
U 4.5 0.02
O 4.5 4.54
U 4.5 0.25
O 4.5 2.2
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 4.5 0.72
O 4.5 1.11
U 2.5 1.45
O 2.5 0.44
U 4.5 0.02
O 4.5 5.2
U 4.5 0.27
O 4.5 2.45
U 4.5 0.02
O 4.5 9
U 4.5 0.02
O 4.5 8.33
U 5.75 0.65
O 5.75 1.2
U 4.5 0.2
O 4.5 2.77
U 4.75 0.01
O 4.75 9

Xỉu

Tài

U 3.5 0.3
O 3.5 2.4
U 9 0.88
O 9 0.93
U 4.5 0.66
O 4.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.