Turki Al Jaadi 78’

9’ Firas Al-Ghamdi

30’ Yaqoub Yasser Ibrahim

60’ Agi Dambelley

Tỷ lệ kèo

1

30.93

X

10.55

2

1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Arabi SC(KSA)

55%

Abha

45%

3 Sút trúng đích 6

5

4

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
9’
Firas Al-Ghamdi

Firas Al-Ghamdi

0-2
30’
Yaqoub Yasser Ibrahim

Yaqoub Yasser Ibrahim

bakary touray

31’
38’

Abdullah Al-Jadani

43’

Abdulrahman Al Bouq

Nasser Al Daajani

Fahad Al-Johani

bakary touray

46’
0-3
51’

emmanuel frimpong

52’
0-3
60’
Agi Dambelley

Agi Dambelley

Mohammed Al Sufyani

Bader Al Bishi

63’

78’
1-3

Turki Al Jaadi

Phạt đền

78’
79’

Hamed Al Mousa

Firas Al-Ghamdi

87’

Hamoud Al Shammari

Sylla Sow

Nawaf Saad Al Sahli

Amadou Ciss

88’
Kết thúc trận đấu
1-3
97’

Abdulrahman Al Bouq

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Arabi SC(KSA)
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Abha
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Abha

33

38

80

17

Al-Arabi SC(KSA)

33

-42

21

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Department of Education Stadium
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Unaizah

Trận đấu tiếp theo

13/05
10:50

Al-Raed SFC

Al Raed

Abha

Abha

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al-Arabi SC(KSA)

55%

Abha

45%

0 Kiến tạo 3
11 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 4
1 Đá phạt 12
20 Phá bóng 33
2 Phạm lỗi 6
4 Việt vị 1
330 Đường chuyền 342
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Arabi SC(KSA)

1

Abha

3

3 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

4 Việt vị 1

Đường chuyền

330 Đường chuyền 342
254 Độ chính xác chuyền bóng 267
8 Đường chuyền quyết định 10
26 Tạt bóng 12
5 Độ chính xác tạt bóng 3
63 Chuyền dài 90
26 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

109 Tranh chấp 109
53 Tranh chấp thắng 56
14 Rê bóng 26
5 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

29 Tổng tắc bóng 16
10 Cắt bóng 12
20 Phá bóng 33

Kỷ luật

2 Phạm lỗi 6
4 Bị phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

137 Mất bóng 137

Kiểm soát bóng

Al-Arabi SC(KSA)

51%

Abha

49%

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 18
2 Việt vị 1
127 Đường chuyền 190
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Al-Arabi SC(KSA)

0

Abha

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

127 Đường chuyền 190
2 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 6
8 Phá bóng 18

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Al-Arabi SC(KSA)

59%

Abha

41%

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 15
2 Việt vị 0
203 Đường chuyền 152
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Arabi SC(KSA)

1

Abha

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

203 Đường chuyền 152
6 Đường chuyền quyết định 4
17 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 6
12 Phá bóng 15

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

33 38 80
2
Al Ula FC

Al Ula FC

33 43 71
3
Al Diraiyah

Al Diraiyah

33 39 69
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

33 35 67
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

33 16 62
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

33 20 56
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

33 14 49
8
Al Zulfi

Al Zulfi

33 3 45
9
Al-Tai

Al-Tai

33 -3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

33 -11 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

33 1 41
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

33 -11 40
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

33 -18 36
14
Al-Adalah

Al-Adalah

33 -28 30
15
Al-Jandal

Al-Jandal

33 -27 29
16
Al-Batin

Al-Batin

33 -26 22
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

33 -42 21
18
Jubail

Jubail

33 -43 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

17 20 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

17 19 33
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

17 7 26
8
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
9
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

17 -4 23
11
Al Zulfi

Al Zulfi

17 0 21
12
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

17 -10 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Batin

Al-Batin

17 -5 15
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
17
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

17 -22 13
18
Jubail

Jubail

17 -15 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

17 24 38
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

17 14 38
4
Al Ula FC

Al Ula FC

17 20 36
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

17 10 29
6
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
7
Al-Tai

Al-Tai

17 -3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

17 2 21
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

17 -14 16
13
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
14
Al-Adalah

Al-Adalah

17 -14 15
15
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
16
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

17 -27 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 26
2
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 25
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 23
5
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 21
6
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 18
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 17
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 15

+
-
×

Al-Arabi SC(KSA)

Đối đầu

Abha

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al-Arabi SC(KSA)
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Abha
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.93
10.55
1.08
41
26
1.01
7.8
4.6
1.26
51
17
1.01
151
126
1.01
61
10.5
1.01
80
24
1.01
150
8.1
1.01
65
9.2
1
17
9.45
1.06
37
14
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.26
0 0.97
0 0.82
0 0.76
0 0.97
0 0.66
0 1.21
0 0.62
0 1.28
-0.25 0.02
+0.25 5
0 0.52
0 1.26

Xỉu

Tài

U 4.5 0.41
O 4.5 1.9
U 4.5 0.09
O 4.5 6.4
U 3 0.77
O 3 0.87
U 2.5 1
O 2.5 0.67
U 2.5 1.2
O 2.5 0.57
U 4.5 0.42
O 4.5 1.7
U 4.5 0.06
O 4.5 6
U 4.5 0.03
O 4.5 4.76
U 4.5 0.09
O 4.5 4.34
U 4.5 0.05
O 4.5 4.75
U 4.75 0.07
O 4.75 5.26

Xỉu

Tài

U 8.5 1.75
O 8.5 0.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.