4 1

Kết thúc

Machado Jonata 58’

Törles Knöll 72’

Hussain Al Shurafa 78’

Törles Knöll 90’+3

Tỷ lệ kèo

1

1.93

X

2.35

2

8.57

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Tai

58%

Jubail

42%

5 Sút trúng đích 4

10

2

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Rakan Shamlan

Dino Halilović

46’
46’

Mohammed Fraih Al Shammari

Ali Al Jubaya

Machado Jonata

Machado Jonata

58’
1-0

Omar El Hanoudi

Nawaf Al Qamiri

63’
Törles Knöll

Törles Knöll

72’
2-0
73’

Mohammed Al Mahmudi

Nawaf Al-Rashwodi

77’

Mohammed Fraih Al Shammari

Hussain Al Shurafa

Hussain Al Shurafa

78’
3-0

Abdulrahman Saeed Al-Harthi

Safwan Al Johani

79’
80’

Naif Al Khaldi

Khalil Ibrahim Eissa

83’

Ousseynou Thioune

Saidaan Yasir Senan Al

Hassan Al-Habib

84’
Kết thúc trận đấu
4-1

93’
4-0

Törles Knöll

Phạt đền

93’
4-1
94’

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Tai
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jubail
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Al-Tai

32

0

44

18

Jubail

32

-41

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Prince Abdul Aziz bin Musa'ed Stadium
Sức chứa
12,500
Địa điểm
Ha'il, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al-Tai

58%

Jubail

42%

2 Kiến tạo 0
15 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 2
10 Phạt góc 2
12 Đá phạt 12
12 Phá bóng 22
10 Phạm lỗi 6
1 Việt vị 1
428 Đường chuyền 341
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Al-Tai

4

Jubail

1

1 Bàn thua 4
1 Phạt đền 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

428 Đường chuyền 341
366 Độ chính xác chuyền bóng 267
11 Đường chuyền quyết định 6
20 Tạt bóng 10
5 Độ chính xác tạt bóng 3
46 Chuyền dài 55
19 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

87 Tranh chấp 87
36 Tranh chấp thắng 50
14 Rê bóng 14
7 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 17
7 Cắt bóng 4
12 Phá bóng 22

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 6
7 Bị phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

112 Mất bóng 111

Kiểm soát bóng

Al-Tai

59%

Jubail

41%

5 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 16
268 Đường chuyền 143

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

268 Đường chuyền 143
3 Đường chuyền quyết định 2
13 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 1
5 Phá bóng 16

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Al-Tai

57%

Jubail

43%

10 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 6
1 Việt vị 0
160 Đường chuyền 198
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Al-Tai

4

Jubail

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

160 Đường chuyền 198
8 Đường chuyền quyết định 5
7 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 6

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

48 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

32 39 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

32 41 69
3
Al Ula FC

Al Ula FC

32 41 68
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

32 33 64
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

32 12 59
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

32 16 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

32 14 48
8
Al-Tai

Al-Tai

32 0 44
9
Al Zulfi

Al Zulfi

32 3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

32 -9 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

32 -1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

32 -12 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

32 -14 36
14
Al-Jandal

Al-Jandal

32 -26 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

32 -29 27
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

32 -38 21
17
Al-Batin

Al-Batin

32 -29 19
18
Jubail

Jubail

32 -41 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

16 21 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 15 30
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
8
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -2 23
10
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 5 23
11
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
12
Al Zulfi

Al Zulfi

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -9 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 -18 13
17
Jubail

Jubail

16 -13 13
18
Al-Batin

Al-Batin

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 22 35
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 10 35
4
Al Ula FC

Al Ula FC

16 18 33
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
6
Al-Tai

Al-Tai

16 0 24
7
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 2 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 -15 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -15 12
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
17
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 23
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 22
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
6
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 20
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 16
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 14

Al-Tai

Đối đầu

Jubail

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al-Tai
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jubail
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.93
2.35
8.57
1.07
9
26
1.07
6.35
47.65
1.07
7
23
1.07
5.7
67
1.44
3.5
6
1.06
7.5
34
1.09
7.75
35
1.08
5.7
65
1.06
6.4
50
1.09
7.6
18.8
1.06
7.5
44

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.36
-0.25 0.61
+0.25 1.3
-0.25 0.6
+0.25 1.2
-0.25 0.67
+0.25 1.24
-0.25 0.59
+0.25 1.25
-0.25 0.64
+0.25 1.23
-0.25 0.65
+0.25 1.16
-0.25 0.68
+0.25 1.11
-0.25 0.6

Xỉu

Tài

U 3.5 0.52
O 3.5 1.56
U 3.5 0.47
O 3.5 1.6
U 1.75 0.96
O 1.75 0.69
U 2.5 0.4
O 2.5 1.6
U 3.5 0.57
O 3.5 1.37
U 2.5 1.15
O 2.5 0.6
U 3.5 0.51
O 3.5 1.42
U 1.5 1.25
O 1.5 0.55
U 3.5 0.56
O 3.5 1.35
U 3.5 0.52
O 3.5 1.42
U 3.5 0.65
O 3.5 1.17
U 3.5 0.5
O 3.5 1.31

Xỉu

Tài

U 12.5 1.75
O 12.5 0.4
U 9.5 0.66
O 9.5 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.