Saleh Al Rahmani 83’

35’ Saad Al-Selouli

38’ Yousri Bouzok

40’ Yousri Bouzok

57’ Zinho Gano

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

13.99

X

6.19

2

1.21

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Diraiyah

58%

Al-Raed SFC

42%

4 Sút trúng đích 8

8

3

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
11’

Abdullah Hazazi

Omar Colley

20’
0-1
35’
Saad Al-Selouli

Saad Al-Selouli

0-2
38’
Yousri Bouzok

Yousri Bouzok

0-2
40’
Yousri Bouzok

Yousri Bouzok

40’

Yousri Bouzok

Abdulaziz Al Faraj

Abdullah Al Sabeat

46’
0-3
57’
Zinho Gano

Zinho Gano

Saleh Al Rahmani

Abdulelah Al-Malki

60’
70’

Yahya Sunbul Mubarak

Ahmed Shami

72’

Abdullah Al-Yousif

76’

Juan Narváez

Sultan Al-Farhan

Omar Colley

78’
78’

Ali shaikhi al

Saad Al-Selouli

81’

Ali shaikhi al

Saad Al-Selouli

Sultan Al-Farhan

Omar Colley

81’
82’

Yahya Sunbul Mubarak

Saleh Al Rahmani

Saleh Al Rahmani

83’
1-3
87’

Walead Alshangeati

Zinho Gano

Kết thúc trận đấu
1-3

Hussain Al Qahtani

95’
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Al Diraiyah
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Al-Raed SFC
0 Trận thắng 0%
Al Diraiyah

2 - 3

Al-Raed SFC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Al Diraiyah

32

41

69

7

Al-Raed SFC

32

14

48

Thông tin trận đấu

Sân
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
Sức chứa
15,000
Địa điểm
Riyadh

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al Diraiyah

58%

Al-Raed SFC

42%

1 Assists 3
17 Total Shots 13
4 Sút trúng đích 8
6 Blocked Shots 0
8 Corner Kicks 3
1 Free Kicks 1
10 Clearances 30
5 Fouls 7
4 Offsides 1
519 Passes 291
3 Yellow Cards 4

GOALS

Al Diraiyah

1

Al-Raed SFC

3

3 Goals Against 1

SHOTS

17 Total Shots 13
8 Sút trúng đích 8
6 Blocked Shots 0

ATTACK

0 Fastbreaks 4
0 Fastbreak Shots 3
0 Fastbreak Goal 1
4 Offsides 1

PASSES

519 Passes 291
460 Passes accuracy 222
16 Key passes 12
33 Crosses 11
8 Crosses Accuracy 5
46 Long Balls 93
23 Long balls accuracy 33

DUELS & DROBBLIN

82 Duels 82
40 Duels won 42
24 Dribble 14
13 Dribble success 9

DEFENDING

9 Total Tackles 18
10 Interceptions 5
10 Clearances 30

DISCIPLINE

5 Fouls 7
4 Was Fouled 6
3 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

132 Lost the ball 104

Ball Possession

Al Diraiyah

55%

Al-Raed SFC

45%

7 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 5
4 Blocked Shots 0
8 Clearances 9
3 Offsides 0
249 Passes 167
1 Yellow Cards 1

GOALS

Al Diraiyah

0%

Al-Raed SFC

2%

SHOTS

7 Total Shots 6
5 Sút trúng đích 5
4 Blocked Shots 0

ATTACK

3 Offsides 0

PASSES

249 Passes 167
6 Key passes 6
10 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 10
4 Interceptions 1
8 Clearances 9

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

61 Lost the ball 53

Ball Possession

Al Diraiyah

61%

Al-Raed SFC

39%

10 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 0
2 Clearances 21
1 Offsides 0
270 Passes 124
2 Yellow Cards 3

GOALS

Al Diraiyah

1%

Al-Raed SFC

1%

SHOTS

10 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 0

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

270 Passes 124
10 Key passes 6
23 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 8
6 Interceptions 4
2 Clearances 21

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

71 Lost the ball 51

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

32 39 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

32 41 69
3
Al Ula FC

Al Ula FC

32 41 68
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

32 33 64
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

32 12 59
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

32 16 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

32 14 48
8
Al Zulfi

Al Zulfi

31 3 43
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

31 -9 42
10
Al-Tai

Al-Tai

31 -1 41
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

32 -1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

32 -12 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

31 -14 35
14
Al-Jandal

Al-Jandal

31 -25 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

32 -29 27
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

32 -38 21
17
Al-Batin

Al-Batin

31 -29 18
18
Jubail

Jubail

32 -41 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

16 21 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 15 30
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
8
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -2 23
10
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 5 23
11
Al Zulfi

Al Zulfi

16 0 20
12
Al-Tai

Al-Tai

15 -1 17
13
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -9 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
16
Jubail

Jubail

16 -13 13
17
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

15 -18 12
18
Al-Batin

Al-Batin

15 -8 11

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 22 35
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 10 35
4
Al Ula FC

Al Ula FC

16 18 33
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
6
Al-Tai

Al-Tai

16 0 24
7
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
8
Al Zulfi

Al Zulfi

15 3 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 2 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

15 -7 19
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 -15 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

15 -16 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -15 12
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
17
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 23
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 22
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
6
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 20
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 16
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 14

Al Diraiyah

Đối đầu

Al-Raed SFC

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Al Diraiyah
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Al-Raed SFC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

13.99
6.19
1.21
81
51
1
13.5
11
1.01
87.77
9.53
1.01
91
29
1.01
130
8.2
1.01
151
151
1.01
38
10
1.01
56
12
1.01
100
30
1.01
150
8
1.01
38
10
1
17.5
11.6
1.04
1.51
4.4
4.8

Chủ nhà

Đội khách

0 0.4
0 1.93
0 0.4
0 1.85
+0.25 3.22
-0.25 0.01
0 0.49
0 1.53
0 0.39
0 1.9
0 0.39
0 1.82
0 0.49
0 1.53
0 0.43
0 1.69
-0.25 0.01
+0.25 5.25
+1 0.77
-1 0.88

Xỉu

Tài

U 4.5 0.23
O 4.5 3.02
U 4.5 0.07
O 4.5 8
U 4.5 0.01
O 4.5 3.22
U 4.5 0.22
O 4.5 2.55
U 2.5 0.55
O 2.5 1.2
U 4.5 0.04
O 4.5 7.14
U 2.5 1.63
O 2.5 0.4
U 4.5 0.03
O 4.5 7.3
U 4.5 0.3
O 4.5 2.25
U 4.5 0.01
O 4.5 11
U 4.5 0.03
O 4.5 7.69
U 4.5 0.05
O 4.5 5.26
U 4.5 0.01
O 4.5 5.85
U 3.25 0.77
O 3.25 0.87

Xỉu

Tài

U 10.5 0.4
O 10.5 1.75
U 11.5 0.48
O 11.5 1.25
U 8.5 1.15
O 8.5 0.65

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.