Nawaf Al-Rashwodi 51’
9’ Ibrahim Al Harbi
48’ Aitor Lopez
55’ Anthony Okpotu
84’ Anthony Okpotu
Tỷ lệ kèo
1
2.35
X
3.05
2
2.7
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
1
3
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ibrahim Al Harbi
Bader Al Shardi
Saleh Al Otaibi
Issa Al Dhikr
Bandar Al Shamrani
Kwame Bonsu
Naif Hazzazi
Aitor Lopez
Nawaf Al-Rashwodi
Ousseynou Thioune
Anthony Okpotu
Kwame Bonsu
Anthony Okpotu
Zakaria Lahlali
Ousseynou Thioune
Thibault Peyre
Zakaria Lahlali
Faisal Al Jahani
Ali Al Jubaya
Mohammed Al Mahmoudi
Anthony Okpotu
Muaid Moaafa
Mohammed Naji
Abu Hassan Shaheen
Faisal Al Jahani
Ahmed Harisi
Ibrahim Al Harbi
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
1 - 0
2 - 1
2 - 1
2 - 3
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Al Jubail Club Stadium |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Al jubail |
Trận đấu tiếp theo
26/04
Unknown
Jubail
Al Diraiyah
13/05
Unknown
Al-Adalah
Jubail
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
30 | 39 | 77 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
30 | 38 | 63 | |
| 3 |
Al Ula FC |
30 | 39 | 62 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
29 | 26 | 55 | |
| 5 |
Al-Jabalain |
30 | 19 | 53 | |
| 6 |
Al-Orobah FC |
29 | 10 | 53 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
30 | 16 | 48 | |
| 8 |
Al Bukayriyah |
30 | -9 | 41 | |
| 9 |
Al Zulfi |
29 | 3 | 40 | |
| 10 |
Al-Tai |
30 | -2 | 38 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
30 | 1 | 38 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
30 | -10 | 36 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
29 | -10 | 34 | |
| 14 |
Al-Jandal |
30 | -24 | 29 | |
| 15 |
Al-Adalah |
30 | -31 | 21 | |
| 16 |
Al-Batin |
30 | -27 | 18 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
30 | -39 | 17 | |
| 18 |
Jubail |
30 | -39 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Diraiyah |
15 | 27 | 37 | |
| 2 |
Abha |
15 | 19 | 36 | |
| 3 |
Al Ula FC |
15 | 22 | 32 | |
| 4 |
Al-Jabalain |
15 | 16 | 30 | |
| 5 |
Al-Raed SFC |
15 | 13 | 28 | |
| 6 |
Al-Faisaly Harmah |
15 | 9 | 26 | |
| 7 |
Al Wehda Mecca |
15 | 3 | 23 | |
| 8 |
Al-Anwar Club |
15 | 6 | 23 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
15 | -2 | 22 | |
| 10 |
Al-Orobah FC |
14 | 1 | 21 | |
| 11 |
Al Zulfi |
15 | 1 | 20 | |
| 12 |
Al-Tai |
15 | -1 | 17 | |
| 13 |
Al-Jandal |
15 | -8 | 17 | |
| 14 |
Jubail |
15 | -12 | 13 | |
| 15 |
Al-Adalah |
15 | -15 | 12 | |
| 16 |
Jeddah Sports Club |
14 | -14 | 12 | |
| 17 |
Al-Batin |
15 | -8 | 11 | |
| 18 |
Al-Arabi SC(KSA) |
15 | -16 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
15 | 20 | 41 | |
| 2 |
Al-Orobah FC |
15 | 9 | 32 | |
| 3 |
Al Ula FC |
15 | 17 | 30 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
14 | 17 | 29 | |
| 5 |
Al Diraiyah |
15 | 11 | 26 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
15 | 3 | 23 | |
| 7 |
Jeddah Sports Club |
15 | 4 | 22 | |
| 8 |
Al-Tai |
15 | -1 | 21 | |
| 9 |
Al Zulfi |
14 | 2 | 20 | |
| 10 |
Al-Raed SFC |
15 | 3 | 20 | |
| 11 |
Al Bukayriyah |
15 | -7 | 19 | |
| 12 |
Al-Anwar Club |
15 | -5 | 15 | |
| 13 |
Al Wehda Mecca |
15 | -13 | 13 | |
| 14 |
Al-Jandal |
15 | -16 | 12 | |
| 15 |
Al-Adalah |
15 | -16 | 9 | |
| 16 |
Al-Batin |
15 | -19 | 7 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
15 | -23 | 6 | |
| 18 |
Jubail |
15 | -27 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylla Sow |
|
25 |
| 2 |
Gaëtan Laborde |
|
24 |
| 3 |
Simeon Nwankwo |
|
21 |
| 4 |
Efthymios Koulouris |
|
20 |
| 5 |
Zinho Gano |
|
20 |
| 6 |
Moussa Marega |
|
18 |
| 7 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
18 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
17 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
15 |
| 10 |
Cristian David Guanca |
|
13 |
Jubail
Đối đầu
Al-Jandal
Saudi Arabia Division 1
Đối đầu
Không có dữ liệu