Tỷ lệ kèo
1
17
X
1.1
2
7
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả31%
69%
0
8
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Sylla Sow
Aitor Lopez
Ibrahim Al Harbi
Yaqoub Yasser Ibrahim
Aitor Lopez
Majed Al Khaibari
Hazim Al-Zahrani
Nasser Al Daajani
Jurien Gaari
Hassan Al Sulays
Afonso Taira
Fayez Al Enezi
Yasser Daribi
Abdullah Al-Fahad
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Al-Orobah Club Stadium |
|---|---|
|
|
|
|
|
Sakakah, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
08/05
Unknown
Abha
Al-Adalah
01/05
Unknown
Al Diraiyah
Abha
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
31%
69%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
29%
71%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
33%
67%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
31 | 41 | 80 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
31 | 39 | 66 | |
| 3 |
Al Ula FC |
31 | 40 | 65 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
31 | 31 | 61 | |
| 5 |
Al-Orobah FC |
31 | 10 | 56 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
31 | 18 | 53 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
31 | 15 | 48 | |
| 8 |
Al Zulfi |
30 | 4 | 43 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
30 | -9 | 41 | |
| 10 |
Al-Tai |
30 | -2 | 38 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
31 | 0 | 38 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
31 | -10 | 37 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
30 | -14 | 34 | |
| 14 |
Al-Jandal |
31 | -25 | 29 | |
| 15 |
Al-Adalah |
31 | -30 | 24 | |
| 16 |
Al-Batin |
31 | -29 | 18 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
31 | -39 | 18 | |
| 18 |
Jubail |
31 | -40 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
16 | 21 | 39 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
15 | 27 | 37 | |
| 3 |
Al Ula FC |
15 | 22 | 32 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
16 | 15 | 30 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
16 | 12 | 28 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
15 | 9 | 26 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
16 | 3 | 24 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
16 | 5 | 23 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
15 | -2 | 22 | |
| 5 |
Al-Orobah FC |
15 | 0 | 21 | |
| 8 |
Al Zulfi |
15 | 1 | 20 | |
| 10 |
Al-Tai |
15 | -1 | 17 | |
| 14 |
Al-Jandal |
16 | -9 | 17 | |
| 18 |
Jubail |
16 | -13 | 13 | |
| 15 |
Al-Adalah |
15 | -15 | 12 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
15 | -18 | 12 | |
| 16 |
Al-Batin |
15 | -8 | 11 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
15 | -16 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
15 | 20 | 41 | |
| 5 |
Al-Orobah FC |
16 | 10 | 35 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
16 | 22 | 35 | |
| 3 |
Al Ula FC |
16 | 18 | 33 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
16 | 12 | 29 | |
| 8 |
Al Zulfi |
15 | 3 | 23 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
15 | 3 | 23 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
15 | 4 | 22 | |
| 10 |
Al-Tai |
15 | -1 | 21 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
15 | 3 | 20 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
15 | -7 | 19 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
15 | -5 | 15 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
15 | -13 | 13 | |
| 14 |
Al-Jandal |
15 | -16 | 12 | |
| 15 |
Al-Adalah |
16 | -15 | 12 | |
| 16 |
Al-Batin |
16 | -21 | 7 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
16 | -23 | 7 | |
| 18 |
Jubail |
15 | -27 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylla Sow |
|
26 |
| 2 |
Gaëtan Laborde |
|
24 |
| 3 |
Simeon Nwankwo |
|
23 |
| 4 |
Efthymios Koulouris |
|
21 |
| 5 |
Zinho Gano |
|
20 |
| 6 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
19 |
| 7 |
Moussa Marega |
|
18 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
17 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
15 |
| 10 |
Morato |
|
13 |
Al-Jandal
Đối đầu
Abha
Đối đầu
Không có dữ liệu