Meshari Fahad Al Nemer 13’

Georges-Kévin N'Koudou 90’+8

Moussa Marega 90’+11

Tỷ lệ kèo

1

1.45

X

4.35

2

5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Diraiyah

59%

Al-Jabalain

41%

10 Sút trúng đích 1

10

6

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Meshari Fahad Al Nemer

Meshari Fahad Al Nemer

13’
1-0

Abdulelah Al-Malki

Sultan Al-Farhan

67’
75’

Zaid Al Shammari

Hussain Ali Alnwaiqi

Taher Wadi

Abdulaziz Al Faraj

78’

Óscar Rodríguez

79’
Kết thúc trận đấu
3-0

Nawaf Al Otaibi

Waleed Abdullah

91’
91’

Sattam Khaled Al-Shammari

Suleiman Al Saeed

96’

Nawaf Al Mutairi

Megue

Georges-Kévin N'Koudou

Georges-Kévin N'Koudou

98’
2-0
Moussa Marega

Moussa Marega

101’
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Al Diraiyah
2 Trận thắng 13%
4 Trận hoà 27%
Al-Jabalain
9 Trận thắng 60%
Al-Jabalain

3 - 0

Al Diraiyah
Al-Jabalain

3 - 2

Al Diraiyah
Al Diraiyah

1 - 1

Al-Jabalain
Al-Jabalain

1 - 0

Al Diraiyah
Al Diraiyah

0 - 1

Al-Jabalain
Al Diraiyah

1 - 1

Al-Jabalain
Al-Jabalain

6 - 1

Al Diraiyah
Al Diraiyah

0 - 1

Al-Jabalain
Al-Jabalain

3 - 3

Al Diraiyah
Al-Jabalain

2 - 1

Al Diraiyah
Al Diraiyah

1 - 0

Al-Jabalain
Al-Jabalain

1 - 1

Al Diraiyah
Al Diraiyah

0 - 2

Al-Jabalain
Al-Jabalain

5 - 1

Al Diraiyah
Al Diraiyah

2 - 0

Al-Jabalain

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Al Diraiyah

33

39

69

6

Al-Jabalain

33

20

56

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
Sức chứa
15,000
Địa điểm
Riyadh

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al Diraiyah

59%

Al-Jabalain

41%

2 Kiến tạo 0
16 Tổng cú sút 9
10 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 5
10 Phạt góc 6
6 Đá phạt 1
16 Phá bóng 17
10 Phạm lỗi 3
4 Việt vị 2
356 Đường chuyền 438
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Al Diraiyah

3

Al-Jabalain

0

0 Bàn thua 3

Cú sút

16 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
4 Việt vị 2

Đường chuyền

356 Đường chuyền 438
303 Độ chính xác chuyền bóng 377
14 Đường chuyền quyết định 5
15 Tạt bóng 14
7 Độ chính xác tạt bóng 1
50 Chuyền dài 78
29 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

69 Tranh chấp 69
36 Tranh chấp thắng 33
14 Rê bóng 12
6 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 12
10 Cắt bóng 5
16 Phá bóng 17

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 3
5 Bị phạm lỗi 4
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

99 Mất bóng 110

Kiểm soát bóng

Al Diraiyah

59%

Al-Jabalain

41%

6 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 14
2 Việt vị 1
200 Đường chuyền 246

Bàn thắng

Al Diraiyah

1

Al-Jabalain

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

200 Đường chuyền 246
5 Đường chuyền quyết định 3
8 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 11
2 Cắt bóng 2
8 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Al Diraiyah

59%

Al-Jabalain

41%

10 Tổng cú sút 6
8 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 3
8 Phá bóng 3
2 Việt vị 1
153 Đường chuyền 188
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Al Diraiyah

2

Al-Jabalain

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

153 Đường chuyền 188
9 Đường chuyền quyết định 3
8 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 3
5 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 3

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

46 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

33 38 80
2
Al Ula FC

Al Ula FC

33 43 71
3
Al Diraiyah

Al Diraiyah

33 39 69
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

33 35 67
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

33 16 62
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

33 20 56
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

33 14 49
8
Al Zulfi

Al Zulfi

33 3 45
9
Al-Tai

Al-Tai

33 -3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

33 -11 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

33 1 41
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

33 -11 40
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

33 -18 36
14
Al-Adalah

Al-Adalah

33 -28 30
15
Al-Jandal

Al-Jandal

33 -27 29
16
Al-Batin

Al-Batin

33 -26 22
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

33 -42 21
18
Jubail

Jubail

33 -43 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

17 20 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

17 19 33
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

17 7 26
8
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
9
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

17 -4 23
11
Al Zulfi

Al Zulfi

17 0 21
12
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

17 -10 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Batin

Al-Batin

17 -5 15
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
17
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

17 -22 13
18
Jubail

Jubail

17 -15 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

17 24 38
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

17 14 38
4
Al Ula FC

Al Ula FC

17 20 36
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

17 10 29
6
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
7
Al-Tai

Al-Tai

17 -3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

17 2 21
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

17 -14 16
13
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
14
Al-Adalah

Al-Adalah

17 -14 15
15
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
16
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

17 -27 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 26
2
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 25
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 23
5
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 21
6
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 18
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 17
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 15

+
-
×

Al Diraiyah

Đối đầu

Al-Jabalain

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Diraiyah
2 Trận thắng 13%
4 Trận hoà 27%
Al-Jabalain
9 Trận thắng 60%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.45
4.35
5
1.16
6.08
30.59
1.02
17
81
1.03
8.8
29
1.06
6.39
100
1.01
13
71
1.03
7.1
150
1.03
13
126
1.03
8.8
29
1.02
11.5
100
1.02
7.3
150
1.03
6.8
190
1.04
10.3
21
1.01
15
30

Chủ nhà

Đội khách

+1 0.83
-1 1.01
0 0.56
0 1.41
0 0.52
0 1.42
0 0.57
0 1.33
0 0.72
0 1.13
0 0.57
0 1.34
0 0.72
0 1.13
0 0.7
0 1.16
+0.25 4.5
-0.25 0.04
0 0.38
0 1.67

Xỉu

Tài

U 3 0.99
O 3 0.83
U 1.5 0.23
O 1.5 3.11
U 1.5 0.08
O 1.5 7.1
U 1.5 0.23
O 1.5 2.32
U 1.5 0.28
O 1.5 2.02
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 1.5 0.07
O 1.5 5.88
U 2.5 1.4
O 2.5 0.44
U 1.5 0.19
O 1.5 2.1
U 3.5 0.01
O 3.5 11
U 1.5 0.06
O 1.5 6.25
U 1.5 0.1
O 1.5 4.16
U 1.5 0.05
O 1.5 4.75
U 1.5 0.08
O 1.5 4.85

Xỉu

Tài

U 16.5 0.44
O 16.5 1.62
U 14.5 0.58
O 14.5 1.35

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.