21’ Georges-Kévin N'Koudou

52’ Óscar Rodríguez

Tỷ lệ kèo

1

8.1

X

4.95

2

1.26

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Jandal

37%

Al Diraiyah

63%

0 Sút trúng đích 7

2

8

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
4’

Moussa Marega

0-1
15’

15’

Gaëtan Laborde

Abu Hassan Shaheen

Kwame Bonsu

20’
0-2
21’
Georges-Kévin N'Koudou

Georges-Kévin N'Koudou

45’

Moussa Marega

Yasser Daribi

Ahmed Al Shuwayfie

46’
0-4
52’
Óscar Rodríguez

Óscar Rodríguez

Ayoub lkhdar

56’
59’

Sultan Al-Farhan

Moussa Marega

Naif Kariri

Muaid Moaafa

62’

Ibrahim Al Harbi

62’

Naif Kariri

Muaid Moaafa

74’
78’

abduallah dossari

Georges-Kévin N'Koudou

Meshari Al Khalif

Ibrahim Al Harbi

88’
Kết thúc trận đấu
0-4

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Jandal
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Diraiyah
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Al Diraiyah

32

41

69

14

Al-Jandal

31

-25

29

Thông tin trận đấu

Sân
Al-Orobah Club Stadium
Sức chứa
Địa điểm
Sakakah, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al-Jandal

37%

Al Diraiyah

63%

0 Assists 1
6 Total Shots 15
0 Sút trúng đích 7
4 Blocked Shots 6
2 Corner Kicks 8
7 Free Kicks 3
24 Clearances 16
2 Fouls 4
2 Offsides 0
213 Passes 621
2 Yellow Cards 1

GOALS

Al-Jandal

0

Al Diraiyah

4

4 Goals Against 0
0 Penalty Kick 2

SHOTS

6 Total Shots 15
7 Sút trúng đích 7
4 Blocked Shots 6

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

213 Passes 621
153 Passes accuracy 543
5 Key passes 12
12 Crosses 23
4 Crosses Accuracy 10
66 Long Balls 37
25 Long balls accuracy 20

DUELS & DROBBLIN

64 Duels 64
33 Duels won 31
17 Dribble 13
8 Dribble success 5

DEFENDING

15 Total Tackles 14
9 Interceptions 5
24 Clearances 16

DISCIPLINE

2 Fouls 4
1 Was Fouled 1
2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

110 Lost the ball 123

Ball Possession

Al-Jandal

37%

Al Diraiyah

63%

4 Total Shots 7
0 Sút trúng đích 4
3 Blocked Shots 3
12 Clearances 8
1 Offsides 0
91 Passes 287
0 Yellow Cards 1

GOALS

Al-Jandal

0%

Al Diraiyah

3%

SHOTS

4 Total Shots 7
4 Sút trúng đích 4
3 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

91 Passes 287
4 Key passes 3
5 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 6
5 Interceptions 3
12 Clearances 8

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

55 Lost the ball 66

Ball Possession

Al-Jandal

37%

Al Diraiyah

63%

2 Total Shots 8
0 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 3
12 Clearances 8
1 Offsides 0
123 Passes 334
3 Yellow Cards 0

GOALS

Al-Jandal

0%

Al Diraiyah

1%

SHOTS

2 Total Shots 8
3 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

123 Passes 334
1 Key passes 6
7 Crosses 14

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 8
4 Interceptions 2
12 Clearances 8

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

55 Lost the ball 57

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

32 39 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

32 41 69
3
Al Ula FC

Al Ula FC

32 41 68
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

32 33 64
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

32 12 59
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

32 16 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

32 14 48
8
Al Zulfi

Al Zulfi

31 3 43
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

31 -9 42
10
Al-Tai

Al-Tai

31 -1 41
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

32 -1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

32 -12 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

31 -14 35
14
Al-Jandal

Al-Jandal

31 -25 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

32 -29 27
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

32 -38 21
17
Al-Batin

Al-Batin

31 -29 18
18
Jubail

Jubail

32 -41 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

16 21 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 15 30
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
8
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -2 23
10
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 5 23
11
Al Zulfi

Al Zulfi

16 0 20
12
Al-Tai

Al-Tai

15 -1 17
13
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -9 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
16
Jubail

Jubail

16 -13 13
17
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

15 -18 12
18
Al-Batin

Al-Batin

15 -8 11

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 22 35
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 10 35
4
Al Ula FC

Al Ula FC

16 18 33
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
6
Al-Tai

Al-Tai

16 0 24
7
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
8
Al Zulfi

Al Zulfi

15 3 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 2 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

15 -7 19
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 -15 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

15 -16 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -15 12
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
17
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 23
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 22
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
6
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 20
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 16
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 14

Al-Jandal

Đối đầu

Al Diraiyah

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Al-Jandal
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Diraiyah
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.1
4.95
1.26
11.1
5.34
1.27
8.5
4.5
1.3
8.1
4.95
1.26
8.17
4.96
1.27
91
46
1.01
8.6
4.5
1.28
8.5
4.8
1.25
8
4.7
1.24
9
5
1.3
8.7
4.55
1.27
7.8
4.83
1.27
8.45
4.8
1.29
276
54
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.56
+0.25 1.38
-0.25 0.6
+0.25 1.36
-0.25 0.57
+0.25 1.35
-0.25 0.55
+0.25 1.36
0 4.34
0 0.07
-0.75 0.89
+0.75 0.93
-0.25 0.52
+0.25 1.47
-0.25 0.58
+0.25 1.35
-0.25 0.4
+0.25 1.72
-0.25 0.17
+0.25 3.11

Xỉu

Tài

U 4.5 0.4
O 4.5 1.72
U 4.5 0.4
O 4.5 1.94
U 4.5 0.4
O 4.5 1.85
U 4.5 0.39
O 4.5 1.69
U 4.5 0.27
O 4.5 2.08
U 2.5 1.1
O 2.5 0.6
U 4.5 0.04
O 4.5 4.54
U 2.5 1.2
O 2.5 0.57
U 4.5 0.11
O 4.5 4
U 4.5 0.01
O 4.5 11
U 4.75 0.02
O 4.75 5
U 4.5 0.05
O 4.5 5.26
U 4.5 0.25
O 4.5 2.43
U 4.5 0.02
O 4.5 7.8

Xỉu

Tài

U 9.5 0.9
O 9.5 0.8
U 7.5 1.6
O 7.5 0.32

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.