3 1

Fulltime

Firas Al-Ghamdi 25’

Sylla Sow 47’

Meshal Al-Materai 99’

76’ Törles Knöll

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Abha

56%

Al-Tai

44%

4 Sút trúng đích 2

2

3

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
15’

Mohammed Al Mutair

Hamed Mohammed Al Mousa

17’
Firas Al-Ghamdi

Firas Al-Ghamdi

25’
1-0
45’

Nawaf Al Qamiri

Mohammed Al Mutair

Sylla Sow

Sylla Sow

47’
2-0
54’

Abdulrahman Saeed Al-Harthi

63’

Hassan Al-Habib

Abdulrahman Saeed Al-Harthi

Nasser Al-Daajani

Afonso Taira

73’
2-1
76’
Törles Knöll

Törles Knöll

79’

Luis Haquin

82’

Hassan Al-Salis

Firas Al-Ghamdi

83’
84’

Fahad Al-Hamad

87’

Mohammed Al-Saiari

Fahad Al-Hamad

Meshal Al-Materai

94’

Waleed Asiri

Muralha

98’

Hamoud Shammari

Mohammed Al Oufi

99’
Meshal Al-Materai

Meshal Al-Materai

99’
3-1

Fahad Mohammed Al Jayzani

99’

Jurien Gaari

102’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Abha
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Tai
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Abha

32

39

80

10

Al-Tai

31

-1

41

Thông tin trận đấu

Sân
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Khamis Mushait, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

08/05
Unknown

Abha

Abha

Al-Adalah

Al-Adalah

13/05
Unknown

Al-Raed SFC

Al Raed

Abha

Abha

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Abha

56%

Al-Tai

44%

14 Total Shots 7
4 Sút trúng đích 2
5 Blocked Shots 3
2 Corner Kicks 3
10 Free Kicks 12
21 Clearances 19
3 Offsides 2
351 Passes 331
4 Yellow Cards 4

GOALS

Abha

3

Al-Tai

1

SHOTS

14 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 2
5 Blocked Shots 3

ATTACK

0 Fastbreaks 1
0 Fastbreak Shots 1
3 Offsides 2

PASSES

351 Passes 331
269 Passes accuracy 241
10 Key passes 5
13 Crosses 13
4 Crosses Accuracy 2
77 Long Balls 71
35 Long balls accuracy 20

DUELS & DROBBLIN

7 Dribble 21
4 Dribble success 10

DEFENDING

20 Total Tackles 12
9 Interceptions 12
21 Clearances 19

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

129 Lost the ball 150

Ball Possession

Abha

55%

Al-Tai

45%

8 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 3
8 Clearances 8
0 Offsides 2
188 Passes 163
1 Yellow Cards 1

GOALS

Abha

1%

Al-Tai

0%

SHOTS

8 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 3

ATTACK

0 Offsides 2

PASSES

188 Passes 163
7 Key passes 3
7 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 6
4 Interceptions 6
8 Clearances 8

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

56 Lost the ball 72

Ball Possession

Abha

57%

Al-Tai

43%

6 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 0
13 Clearances 11
3 Offsides 0
159 Passes 168
3 Yellow Cards 3

GOALS

Abha

2%

Al-Tai

1%

SHOTS

6 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 0

ATTACK

3 Offsides 0

PASSES

159 Passes 168
3 Key passes 2
6 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 5
5 Interceptions 5
13 Clearances 11

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

73 Lost the ball 78

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

32 39 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

32 41 69
3
Al Ula FC

Al Ula FC

31 40 65
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

31 31 61
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

31 10 56
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

31 18 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

31 15 48
8
Al Zulfi

Al Zulfi

31 3 43
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

31 -9 42
10
Al-Tai

Al-Tai

31 -1 41
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

31 0 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

31 -10 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

31 -14 35
14
Al-Jandal

Al-Jandal

31 -25 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

31 -30 24
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

32 -38 21
17
Al-Batin

Al-Batin

31 -29 18
18
Jubail

Jubail

32 -41 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
1
Abha

Abha

16 21 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

15 22 32
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 15 30
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

15 9 26
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -2 23
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 5 23
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

15 0 21
8
Al Zulfi

Al Zulfi

16 0 20
10
Al-Tai

Al-Tai

15 -1 17
14
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -9 17
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
18
Jubail

Jubail

16 -13 13
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

15 -18 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

15 -15 12
17
Al-Batin

Al-Batin

15 -8 11

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 22 35
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 10 35
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 18 33
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
10
Al-Tai

Al-Tai

16 0 24
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

15 3 23
8
Al Zulfi

Al Zulfi

15 3 23
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

15 3 20
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

15 -7 19
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

15 -5 15
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

15 -13 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

15 -16 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -15 12
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
17
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 23
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 21
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 20
6
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
7
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 16
10
Morato

Morato

Al-Faisaly Harmah 13

Abha

Đối đầu

Al-Tai

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Abha
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Tai
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.