Abdoulaye Diaby 74’

Omar El Manssouri 89’

59’ Salman Al-Muwashar

90’+4 Ali Adnan

Tỷ lệ kèo

1

3.26

X

3.34

2

2.18

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Batin

48%

Al Wehda Mecca

52%

4 Sút trúng đích 2

9

6

6

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
5’

‪Demba Diallo

Isaías Rodríguez

35’

Qusai Al Khaibary

42’
45’

Salem Al Maqadi

Salem Baryan

Turki Al Jalfan

46’
0-1
59’
Salman Al-Muwashar

Salman Al-Muwashar

Khalid Al-Khathlan

Isaías Rodríguez

63’

Simon Falette

64’
67’

Abdulwahid Al-Nakhli

Fahed Taleb Al

Abdoulaye Diaby

Abdoulaye Diaby

74’
1-1

Salem Baryan

81’
83’

Ammar Al Najjar

Salem Al Maqadi

88’

Ammar Al Najjar

Omar El Manssouri

Omar El Manssouri

89’
2-1
Kết thúc trận đấu
2-1
2-2
94’
Ali Adnan

Ali Adnan

Youssouf M'Changama

Qusai Al Khaibary

95’

Nawaf Al Sehimai

96’

Abdulrahman Saad

98’

102’
102’

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Batin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Wehda Mecca
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Al Wehda Mecca

33

-11

40

16

Al-Batin

33

-26

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Al-Batin Club Stadium
Sức chứa
6,000
Địa điểm
Hafar Al-Batin, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al-Batin

48%

Al Wehda Mecca

52%

2 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
9 Phạt góc 6
18 Đá phạt 1
24 Phá bóng 22
4 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 1
310 Đường chuyền 299
6 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Al-Batin

2

Al Wehda Mecca

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

10 Tổng cú sút 15
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

310 Đường chuyền 299
233 Độ chính xác chuyền bóng 234
7 Đường chuyền quyết định 13
20 Tạt bóng 21
1 Độ chính xác tạt bóng 6
75 Chuyền dài 65
34 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 86
43 Tranh chấp thắng 42
11 Rê bóng 13
5 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 14
4 Cắt bóng 11
24 Phá bóng 22

Kỷ luật

4 Phạm lỗi 14
9 Bị phạm lỗi 4
6 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

132 Mất bóng 120

Kiểm soát bóng

Al-Batin

43%

Al Wehda Mecca

57%

3 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 8
0 Việt vị 1
149 Đường chuyền 170
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

149 Đường chuyền 170
1 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 7
11 Phá bóng 8

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Al-Batin

53%

Al Wehda Mecca

47%

7 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 14
2 Việt vị 0
167 Đường chuyền 126
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Al-Batin

2

Al Wehda Mecca

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

167 Đường chuyền 126
6 Đường chuyền quyết định 6
10 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 4
2 Cắt bóng 4
9 Phá bóng 14

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

33 38 80
2
Al Ula FC

Al Ula FC

33 43 71
3
Al Diraiyah

Al Diraiyah

33 39 69
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

33 35 67
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

33 16 62
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

33 20 56
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

33 14 49
8
Al Zulfi

Al Zulfi

33 3 45
9
Al-Tai

Al-Tai

33 -3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

33 -11 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

33 1 41
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

33 -11 40
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

33 -18 36
14
Al-Adalah

Al-Adalah

33 -28 30
15
Al-Jandal

Al-Jandal

33 -27 29
16
Al-Batin

Al-Batin

33 -26 22
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

33 -42 21
18
Jubail

Jubail

33 -43 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

17 20 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

17 19 33
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

17 7 26
8
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
9
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

17 -4 23
11
Al Zulfi

Al Zulfi

17 0 21
12
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

17 -10 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Batin

Al-Batin

17 -5 15
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
17
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

17 -22 13
18
Jubail

Jubail

17 -15 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

17 24 38
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

17 14 38
4
Al Ula FC

Al Ula FC

17 20 36
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

17 10 29
6
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
7
Al-Tai

Al-Tai

17 -3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

17 2 21
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

17 -14 16
13
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
14
Al-Adalah

Al-Adalah

17 -14 15
15
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
16
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

17 -27 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 26
2
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 25
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 23
5
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 21
6
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 18
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 17
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 15

+
-
×

Al-Batin

Đối đầu

Al Wehda Mecca

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al-Batin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Wehda Mecca
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.26
3.34
2.18
5.5
1.44
4.33
5.64
1.49
3.86
3.25
3.25
2
5.4
1.39
4.65
5.5
1.35
4.6
5.5
1.44
4.3
3.1
3.4
2.1
6.5
1.4
4.4
5.6
1.35
4.95
5.3
1.38
4.74
5.2
1.37
5.45
5.25
1.48
4.3

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.95
+0.25 0.9
0 1.2
0 0.65
0 1.05
0 0.79
0 1.19
0 0.64
-0.25 0.9
+0.25 0.82
0 1.04
0 0.8
0 1.06
0 0.78
0 0.91
0 0.91
0 1.02
0 0.65

Xỉu

Tài

U 2.75 0.8
O 2.75 1.01
U 2.5 0.52
O 2.5 1.42
U 2.5 0.58
O 2.5 1.1
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 2.5 0.44
O 2.5 1.66
U 2.5 0.91
O 2.5 0.75
U 2.5 0.5
O 2.5 1.42
U 2.75 0.82
O 2.75 0.98
U 2.5 0.4
O 2.5 1.55
U 2.5 0.42
O 2.5 1.66
U 2.5 0.43
O 2.5 1.63
U 2.5 0.46
O 2.5 1.51
U 2.5 0.51
O 2.5 1.3

Xỉu

Tài

U 15.5 0.66
O 15.5 1.1
U 15.5 0.7
O 15.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.