2 1

Kết thúc

Mohammed Al Mutair 28’

75’ A. Okpotu

Tỷ lệ kèo

1

1.76

X

3.56

2

4.38

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Tai

48%

Al-Jandal

52%

5 Sút trúng đích 6

4

10

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
10’

Hassan Abu Shaheen

Mohammed Naji

Mohammed Al Mutair

Mohammed Al Mutair

28’
1-0
44’

Hassan Abu Shaheen

+5 phút bù giờ

Ali Salah Al-Jassem

Safwan Al Johani

45’

Nawaf Al Qamiri

Salem Abdullah Al-Toiawy

45’

Mohammed Al Mutair

64’
68’

Ayoub Lakhdar

Ahmed Harisi

68’

A. Okpotu

Ahmed Alshuwayfie

Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa

Rakan Shamlan

69’

Abdulrahman Saeed Al-Harthi

69’
1-1
75’
A. Okpotu

A. Okpotu

Yasir Saidan

Hassan Al-Habib

79’
81’

Bandar Faleh Al Enezi

Muaid Moaafa

89’
2-1
+5 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Tai
2 Trận thắng 67%
1 Trận hoà 33%
Al-Jandal
0 Trận thắng 0%
Al-Jandal

1 - 1

Al-Tai
Al-Tai

1 - 0

Al-Jandal
Al-Jandal

2 - 3

Al-Tai

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Al-Tai

33

-3

44

15

Al-Jandal

33

-27

29

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al-Tai

48%

Al-Jandal

52%

2 Kiến tạo 1
18 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 6
5 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 10
9 Đá phạt 12
27 Phá bóng 17
12 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 2
464 Đường chuyền 327
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Tai

2

Al-Jandal

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

18 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

3 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

464 Đường chuyền 327
412 Độ chính xác chuyền bóng 267
15 Đường chuyền quyết định 11
16 Tạt bóng 24
5 Độ chính xác tạt bóng 5
52 Chuyền dài 51
32 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

73 Tranh chấp 73
30 Tranh chấp thắng 43
14 Rê bóng 14
4 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 17
7 Cắt bóng 12
27 Phá bóng 17

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 11
9 Bị phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

99 Mất bóng 107

Kiểm soát bóng

Al-Tai

59%

Al-Jandal

41%

6 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 11
1 Việt vị 2
278 Đường chuyền 176
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Tai

1

Al-Jandal

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

278 Đường chuyền 176
4 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 3
9 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

48 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Al-Tai

37%

Al-Jandal

63%

12 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
19 Phá bóng 6
186 Đường chuyền 152
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Al-Tai

1

Al-Jandal

1

Cú sút

12 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

186 Đường chuyền 152
11 Đường chuyền quyết định 7
7 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 9
19 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

33 38 80
2
Al Ula FC

Al Ula FC

33 43 71
3
Al Diraiyah

Al Diraiyah

33 39 69
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

33 35 67
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

33 16 62
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

33 20 56
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

33 14 49
8
Al Zulfi

Al Zulfi

33 3 45
9
Al-Tai

Al-Tai

33 -3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

33 -11 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

33 1 41
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

33 -11 40
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

33 -18 36
14
Al-Adalah

Al-Adalah

33 -28 30
15
Al-Jandal

Al-Jandal

33 -27 29
16
Al-Batin

Al-Batin

33 -26 22
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

33 -42 21
18
Jubail

Jubail

33 -43 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

17 20 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

17 19 33
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

17 7 26
8
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
9
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

17 -4 23
11
Al Zulfi

Al Zulfi

17 0 21
12
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

17 -10 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Batin

Al-Batin

17 -5 15
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
17
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

17 -22 13
18
Jubail

Jubail

17 -15 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

17 24 38
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

17 14 38
4
Al Ula FC

Al Ula FC

17 20 36
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

17 10 29
6
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
7
Al-Tai

Al-Tai

17 -3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

17 2 21
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

17 -14 16
13
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
14
Al-Adalah

Al-Adalah

17 -14 15
15
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
16
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

17 -27 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 26
2
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 25
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 23
5
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 21
6
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 18
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 17
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 15

+
-
×

Al-Tai

Đối đầu

Al-Jandal

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al-Tai
2 Trận thắng 67%
1 Trận hoà 33%
Al-Jandal
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.76
3.56
4.38
1
26
126
1.69
3.3
4
1.73
3.4
4
1.02
7.4
150
1.7
3.3
4.2
1.7
3.6
4.4
1.75
3.4
4.2
1.03
7.2
150
4.78
1.34
5.8
1.75
3.5
4.11
1.74
3.5
4

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.99
-0.75 0.84
0 0.82
0 0.97
0 0.89
0 0.95
+0.75 0.93
-0.75 0.8
0 0.89
0 0.95
0 0.69
0 1.17
+0.75 0.98
-0.75 0.84
+0.75 0.86
-0.75 0.75

Xỉu

Tài

U 2.5 0.88
O 2.5 0.92
U 3.5 0.04
O 3.5 12
U 2.5 0.85
O 2.5 0.79
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 3.5 0.02
O 3.5 8.33
U 2.5 0.8
O 2.5 0.85
U 2.5 0.9
O 2.5 0.89
U 2.5 0.83
O 2.5 0.83
U 3.5 0.02
O 3.5 8.33
U 3.5 0.07
O 3.5 4.76
U 2.5 0.94
O 2.5 0.86
U 2.5 0.8
O 2.5 0.8

Xỉu

Tài

U 8.5 0.66
O 8.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.